CSVHOSENguyên vật liệu

Công ty Cổ phần Hóa chất Cơ bản miền Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.678,61.4641.303,61.248935,7779,7741,6883,2986,1898,3808,4641
I. Tiền và các khoản tương đương tiền291,7172,6107190,3182,2115,2154,4169,9485,2483,1296,6261
1. Tiền91,784,66756,382,254,779,455,985,261,1106,651,1
2. Các khoản tương đương tiền0884013410060,575114400422190209,9
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36276055403351252008023010000,60
1. Chứng khoán kinh doanh0605000002300000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn627054033512520080010000,60
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7426,4296,3236,1287,8224,8176184,1158,6197,6197,8223,8138,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng374,2266,5222275,9212,3171,7180,3152,2193,9202,2210,5123,9
2. Trả trước cho người bán29,19,84,44,79,611,79,416,612,218,78,13,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác26,32312,610,911,84,86,57,98,64,2611,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,2-3-2,9-3,7-8,8-12,2-12,2-18,1-17-27,3-0,8-0,3
IV. Tổng hàng tồn kho2484,7340,6365,5381,7342,7235,1282,7296,3193,6207,7257,4227
1. Hàng tồn kho484,7340,6368,7391,8342,7235,1282,7296,3194,1225,7270,3228
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00-3,2-10,10000-0,4-18-12,8-1
V. Tài sản ngắn hạn khác548,849,554,953,16153,440,428,49,69,73014,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,31,91,93,11,74,41,91,21,22,10,90,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ45,644,549,748,158,248,338,226,97,53,628,313,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,93,13,321,10,60,30,20,94,10,70
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7380,1395418,3470,5520,1519,4523,4244,6102,8111,4203,3330,3
I. Các khoản phải thu dài hạn60,50,40,51,2112,22,517,72,41,80
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,50,40,51,2112,22,517,72,41,80
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định346,462,778,4122,9130,9126,1148,76274,3100,8171,1269,8
1. Tài sản cố định hữu hình244,660,976,7120,8128,1122,5145,960,272,4100,6170,7269,4
- Nguyên giá1.137,41.1261.105,61.088,61.054,6998,5978,1883,4917,6906897,6881
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.092,8-1.065,1-1.028,9-967,8-926,6-876-832,1-823,2-845,2-805,4-727-611,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,81,81,82,12,83,62,81,81,90,20,40,4
- Nguyên giá6,46,46,46,46,46,35,63,33,31,61,61,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,6-4,6-4,6-4,3-3,6-2,8-2,8-1,6-1,5-1,3-1,2-1,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn218,53,11,40,43433,76,990,26,54,84,36,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang18,53,11,40,43433,76,990,26,54,84,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3314,8328,7338346354,2358,6365,589,94,33,426,153,8
1. Chi phí trả trước dài hạn307,4316,2325,1337,2349,4356,5365,589,94,33,426,151,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,412,512,98,84,92,1000000,1
3. Tài sản dài hạn khác000000000002,6
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.058,71.8591.7221.718,41.455,81.299,11.2651.127,81.088,81.009,71.011,7971,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2437,1305285,7289,5296,1294,6329,2285,4270302,3388,2350,6
I. Nợ ngắn hạn15421,3305285,7289,5296,1242,5217,3238,3263,9299,8386,1340,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn157,8122,2100,9126,470,372,892,350,1118,7154,5208,2163,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn100,533,432,323,196,878,917,885,331,543,375,952,8
4. Người mua trả tiền trước2,31,20,32,52,82,31,32,40,70,51,10,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,742,356,117,643,51824,29,620,714,625,137,4
6. Phải trả người lao động55,337,436,645,643,130,12941,148,454,45164,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn26,622,513,21210,40,85,53,33,65,17,11,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác2,91,77,6481,61,95,329,31,31,81,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0004,14,19,79,68,612,87,300
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,244,238,710,323,52832,33618,218,71617,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1215,8000052,111247,162,42,110,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000052,111247,162,42,110,6
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,800000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1500000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.621,61.5541.436,21.428,91.159,71.004,4935,7842,4818,9707,4623,4620,8
I. Vốn chủ sở hữu141.621,61.5541.436,21.428,91.159,71.004,4935,7842,4818,9707,4623,4620,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.1051.105442442442442442442442442442442
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu23232323232323232323230
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,4-25,40
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển142,478,9645,9564,9468,4386,6268,9192,2116,964,111,30
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0011,911,911,911,911,911,911,911,95,30
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2320,7313292,4333,8205,1140,2187,1175,7225,5161,1128,7137,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước132,795,3108,239,51523,631,232,129,326,38,3
- LNST chưa phân phối kỳ này188217,6184,1294,2190,1116,5155,9143,6196,2134,8120,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát55,959,646,578,834,726,128,2232530,738,641
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.058,71.8591.7221.718,41.455,81.299,11.2651.127,81.088,81.009,71.011,7971,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế