CRCHOSECông nghiệp

Công ty Cổ phần Create Capital Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5757,5597,1272,4277,9262,4467,8310,3238,8228,787,367,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền270,754,764,529,235,835,29,619,518,71,95
1. Tiền57,641,728,516,215,832,99,613,28,71,95
2. Các khoản tương đương tiền13,1133613202,306,31000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36448,80,40,180,83335,937,700
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6448,80,40,180,83335,937,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7461,1389,995,4173,5103,6127,2164,8107,698,250,834
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng192,615612,936,34,357,7692,838,811,98,6
2. Trả trước cho người bán268,6134,976,310087,952,439,684,919,913,53,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0420003,12,55,444,48,8
6. Phải thu ngắn hạn khác057,16,237,911,414,153,714,635,62113,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,800-0,1-0,1-0,1-0-0,8
IV. Tổng hàng tồn kho2183,5109,742,349,595,8211,1101,574,973,132,628,1
1. Hàng tồn kho183,5109,742,349,595,8211,1101,574,973,132,628,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác536,238,921,325,42713,41,410,92,10,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,10,20,200,1000,100,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35,838,82125,32713,31,410,820,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000,100
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7633,7617,8375,6368,1379,8157,994,4108,8133,7175,4155,9
I. Các khoản phải thu dài hạn642,542,542,542,538,160,428,228,376,189,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000,40,40,500
5. Phải thu dài hạn khác42,542,542,542,538,16027,827,876,189,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3367,1406,7265,5274,3279,534,523,119,754,738,113,8
1. Tài sản cố định hữu hình2363402,4265,5274,3279,534,523,119,754,738,113,8
- Nguyên giá527,1527,4317,8308,2296,24832,927,360,952,726,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-164,1-125-52,2-33,9-16,6-13,5-9,8-7,6-6,1-14,6-13,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình24,14,3000000000
- Nguyên giá4,94,9000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,6000000000
III. Bất động sản đầu tư25353000000000
- Nguyên giá5353000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2122,972,866,5442184,80,73,412,416,810,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang122,972,866,5442184,80,73,412,416,810,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn54841,40,56,84131,668,756,83844,142,3
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh27,621,30034,218,259,640,225,837,542,3
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn19,619,60006,66,614,112,26,60
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,80,50,56,86,86,82,52,5000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,41,50,70,50,10,91,50,70,20,30,1
1. Chi phí trả trước dài hạn0,41,50,70,500,91,40,70,10,20,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000,100,20,10
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.391,21.214,9648646642,1625,7404,7347,7362,4262,7223,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2511,9394,4245,6272,5292,6446,9231,2155,1166,180,854
I. Nợ ngắn hạn15368,9257,8170170,8158,4386,9228,3150,9141,251,544,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn340,4237,6162156,4107,341161,6132,1100,535,729,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn12,214,14,61023,7268,449,16,922,910,96,6
4. Người mua trả tiền trước5,22,10,11,323,173,83,53,72,30,52
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,11,41,31,51,23,10,734,53,12,3
6. Phải trả người lao động0000,20,1000,400,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,30,40,60,30,23,30,10,10,10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác5,62,31,410,10,410,25,210,41,23,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0002,5000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000000
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12143136,675,6101,7134,2602,94,224,929,49,4
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn143136,575,5101,513459,92,74,224,829,39,4
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00,10,10,20,20,10,2000,10
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2879,3820,5402,4373,5349,5178,8173,5192,5196,3181,9169,3
I. Vốn chủ sở hữu14879,3820,5402,4373,5349,5178,8173,5192,5196,3181,9169,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu684600300300300150150150150150150
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển10,610,610,610,610,610,610,610,60,60,60,6
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2123,6150,286,557,833,91712,321,12714,86,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước66,186,557,733,811,512,18,98,914,86,5-1,5
- LNST chưa phân phối kỳ này57,463,728,82422,34,93,312,212,28,38
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát61,560,15,25,151,20,610,818,716,412,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.391,21.214,9648646642,1625,7404,7347,7362,4262,7223,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế