CQNUPCOMCông nghiệp

Công ty cổ phần Cảng Quảng Ninh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5459,2465,5359,3363,7421,41.118,62.752,42.373,21.112,1199,7165,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền247,42849,852,129,52328,539,136,98,311,1
1. Tiền47,42824,852,129,52328,539,136,98,311,1
2. Các khoản tương đương tiền002500000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn325018521990170150140123,690800
1. Chứng khoán kinh doanh0014100000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2501857890170150140123,690800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7115,1208,942,8171,4175,7899,22.539,72.162,2933,656,2102,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng62,4171,24490,343,9772,91.708,7510,253,560,876,7
2. Trả trước cho người bán36,53,82,5129,66,98,6148,44,83,725
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn47,70000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác10,941,1588,713,1130,8834,31.515,4886,55,56,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,8-10-10-10-10,9-11,4-11,8-11,8-11,3-13,9-6
IV. Tổng hàng tồn kho240,640,540,744,442,242,240,142,540,947,350,7
1. Hàng tồn kho40,640,540,744,442,242,242,745,543,950,350,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000-2,6-2,9-3-30
V. Tài sản ngắn hạn khác56,13,275,944,14,15,810,77,91,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,32,13,44,13,43,23,84,441,11,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0001,80,6000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,81,13,70010,31,46,86,80
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7743,7671,7700,5711,5624,2403,9425,8449,8473,2501,1404,4
I. Các khoản phải thu dài hạn600000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác00000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định395123150,8165,6183,3193,8216,5239,4267,9301,1363,4
1. Tài sản cố định hữu hình295122,9150,7165,5183,3193,7216238,4266,4299,1360,5
- Nguyên giá612,4625,7624,8620,2617,7602,6614,5612,9613,8614,1594,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-517,4-502,7-474-454,8-434,5-408,9-398,5-374,5-347,4-315-234,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000,10,10,10,10,511,522,9
- Nguyên giá4,24,24,24,24,14,14,14,14,14,13,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,2-4,2-4,2-4,1-4,1-4,1-3,6-3,1-2,6-2,1-1
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn236,636,936,83736,736,236,835,635,335,115,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,636,936,83736,736,236,835,635,335,115,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5592,8485,8487,5487,5392,3161,9161,6164,3161,5157,819
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,22,2102,2102,22,22,22,22,22,22,20
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn610506,6406,6406,6406,6188,6196,7196,7197,6191,736,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-19,4-23-26,3-21,3-16,5-28,9-37,3-34,6-38,3-36-18
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00500000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác319,32625,421,511,811,91110,58,476,9
1. Chi phí trả trước dài hạn19,32625,421,511,811,91110,58,35,16,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000,11,90
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.2031.137,21.059,81.075,31.045,61.522,53.178,22.8231.585,3700,8569,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2180,8158,1112,4132,9112,3595,72.568,42.223,41.005,6143,262,5
I. Nợ ngắn hạn15180,8158,1112,4132,9112,3595,72.568,42.223,41.005,6133,762,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn00000000006
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn25,920,412,319,413,1409,52.462,11.941,3876,528,116,2
4. Người mua trả tiền trước4,31,63,13,61,70,91,217815,42,81,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,88,47,28,4710,78,66,66,911,85,3
6. Phải trả người lao động5354,238,843,941,425,917,536,838,829,526,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,11,10,71,30,50,39,20,113,620
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11,11,12,21,72,733,91,23,40
11. Phải trả ngắn hạn khác68,765,34548,940,614063,854,55144,34,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000008,40
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,96,14,356,35,72,92,12,13,33
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn120000000009,50
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000009,50
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.022,2979,1947,4942,4933,3926,8609,8599,7579,7557,6507,2
I. Vốn chủ sở hữu141.022,2979,1947,4942,4933,3926,8609,8599,7579,7557,6507,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu750,5750,5750,5750,5750,5750,5500,5500,5500,5500,5500,5
2. Thặng dư vốn cổ phần87,187,187,187,187,187,100000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2184,6141,5109,8104,895,789,2109,399,279,257,16,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước52,722,317,79,64,92142,623,48,10
- LNST chưa phân phối kỳ này131,9119,292,195,190,868,166,875,871,157,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.2031.137,21.059,81.075,31.045,61.522,53.178,22.8231.585,3700,8569,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế