CPHUPCOMDoanh nghiệp Upcom

Công ty Cổ phần Mai táng Hải Phòng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5176,2149,7124,692,870,762,853,742,253,549
I. Tiền và các khoản tương đương tiền265,743,130,618,78,813,213,610,916,119,7
1. Tiền2,81,52,83,60,61,14,61,61,42,9
2. Các khoản tương đương tiền62,841,627,715,18,212,199,314,816,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000,80,7
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000,80,7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77,76,610,76,85,25,93,72,65,85,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,81,90,91,81,81,40,42,30,30,1
2. Trả trước cho người bán3,52,75,21,70,20,50,205,20
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn02,100000004,8
6. Phải thu ngắn hạn khác3,404,63,43,343,10,30,30,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000000000
IV. Tổng hàng tồn kho2102,799,883,367,356,343,33628,130,723,2
1. Hàng tồn kho102,799,883,367,356,343,33628,130,723,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,10,1000,30,40,30,60,20,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10000,10,1000,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000,30,30,3000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000,60,20
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn744,544,247,343,841,843,147,245,84438
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác0000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định314,517,821,924,929,433,138,235,736,530,7
1. Tài sản cố định hữu hình214,517,821,924,929,433,138,235,736,530,7
- Nguyên giá78,980,280,279,68381,881,574,169,959,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-64,4-62,4-58,3-54,7-53,6-48,6-43,4-38,4-33,5-28,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
III. Bất động sản đầu tư20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,50,50,51,41,30,50,82,90,70,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,5000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,50,51,41,30,50,82,90,70,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000000
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác329,425,924,817,511,19,48,37,16,87,2
1. Chi phí trả trước dài hạn2,22,75,15,34,23,53,33,92,42,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại27,223,319,712,26,9653,24,44,7
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN220,7193,9171,8136,6112,5105,9100,98897,586,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2162,5136,3113,68762,75650,837,446,741,1
I. Nợ ngắn hạn15162,5136,3113,68762,75650,837,446,741,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0000000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,55,95,28,78,88,74,95,16,35,6
4. Người mua trả tiền trước123,6104,185,456,43025,420,711,717,621,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,84,24,81,92,11,52,90,21,21,2
6. Phải trả người lao động13,58,94,57,84,73,63,837,12,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0000001,4000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,90,37,612,512,212,612,49,37,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn12,512,213,34,54,54,54,54,54,52,2
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,10,100,10,100,40,80,3
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn120000000000
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác0000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu258,157,658,249,649,849,950,150,650,845,9
I. Vốn chủ sở hữu1457,156,156,146,946,54645,645,144,744,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu44444444444444444444
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển43,52,92,92,521,61,10,70,2
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối29,28,69,20000000
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000000000
- LNST chưa phân phối kỳ này9,28,69,20000000
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác311,52,12,73,33,94,55,56,21,7
1. Nguồn kinh phí002,12,73,304,55,50-0,1
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định11,50003,9006,21,8
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN220,7193,9171,8136,6112,5105,9100,98897,586,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế