CPAUPCOMNông nghiệp

Công ty cổ phần Cà phê Phước An

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn528,729,242,152,647,165,269,994,4169,5149186,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,84,43,38,66,12,52,917,189,95,85,8
1. Tiền4,84,43,38,66,12,52,917,189,95,85,8
2. Các khoản tương đương tiền00000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000000000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,82,315,821,420,915,612,413,111,517,424,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,10,300,31,20,20,10,71,51,21,7
2. Trả trước cho người bán0,70,40,40,10,20,90,70,40,31,11,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000,10,21,40,23,98,8
6. Phải thu ngắn hạn khác52,44944,838,730,418,815,512,512,211,312,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-50,3-47,4-29,5-17,7-10,9-4,3-4,1-1,9-2,600
IV. Tổng hàng tồn kho22122,422,922,119,446,554,363,967,780,2103,5
1. Hàng tồn kho2322,422,924,119,446,559,263,967,780,2103,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-200-200-4,80000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,10,10,10,60,70,50,20,30,245,552,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000000,20042,449,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000,50,60,500,20,11,41,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,100,10,10,21,71,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000,100000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn764,574,384,985,390,7106,5141,1188,9234,4168171
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000,10,20,21,600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000,1001,300
5. Phải thu dài hạn khác0000000,20,20,200
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định357,465,975,883,989,4104,5118,8126,4141,9156,5162,7
1. Tài sản cố định hữu hình256,865,275,183,188,5103,5117,7125,2140,6156,5162,7
- Nguyên giá299,5296,1295,7295,6289,2299,8304,3297,6298,3273,9275
- Giá trị hao mòn lũy kế-242,6-230,9-220,6-212,5-200,6-196,3-186,6-172,4-157,7-117,3-112,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,60,70,70,80,911,11,21,300
- Nguyên giá1,31,31,31,31,31,31,31,31,300
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,6-0,5-0,5-0,4-0,3-0,2-0,1-000
III. Bất động sản đầu tư25,96,67,400000000
- Nguyên giá7,67,67,600000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,8-1-0,300000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn211,31,10,70,40,80,710,68,93,93,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000,4000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,31,10,700,80,710,68,93,93,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000000000
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,30,40,60,70,91,121,451,7827,55,1
1. Chi phí trả trước dài hạn0,30,40,60,70,91,121,451,7827,55,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN93,2103,4126,9138137,8171,7211283,3403,8317357,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả262,362,669,464,648,166,7179216,9302,8170,3209,5
I. Nợ ngắn hạn1561,824,664,247,647,466177,7212,9292,8144,9174,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn34039,23240,548,6143,3145,6163,8132,5133,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,93,64,34313,229,337,729,88,535,8
4. Người mua trả tiền trước3,63,448,30,60,511,30,600
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,21,4200005,25,800
6. Phải trả người lao động0,20,20,20,20,30,802,4000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,100,10,10,1010000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,44,24,200000000
11. Phải trả ngắn hạn khác15,511,910,33,12,82,82,920,592,62,62,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000,10,10,11,32,2
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn120,437,95,2170,70,71,341025,434,8
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn035016,30002,58,525,434,8
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0,40,50,60,70,70,71,31,51,500
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn02,44,600000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu230,940,957,573,489,81053266,4101146,7147,7
I. Vốn chủ sở hữu1430,940,957,573,489,81053266,4101146,7147,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu236,3236,3236,3236,3236,3236,3136,3136,3136,338,239,1
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000107,3107,3
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000000,80,8
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000,4
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-205,3-195,4-178,8-162,9-146,5-131,3-104,3-69,9-35,200
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-195,4-178,8-162,9-146,5-131,3-104,3-52,9-35,2-1700
- LNST chưa phân phối kỳ này-9,9-16,6-15,9-16,4-15,2-27-51,4-34,7-18,300
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000,40
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN93,2103,4126,9138137,8171,7211283,3403,8317357,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế