CMWUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần Cấp nước Cà Mau

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn552,656,370,197,190,481,882,797,868,4230,7310,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,21,52229,327,93134,747,123,723,48,2
1. Tiền1,21,54,51,814,70,76,17,423,48,2
2. Các khoản tương đương tiền0017,527,526,926,3344116,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,50,50,50,50,5000001,3
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,50,50,50,50,5000001,3
III. Các khoản phải thu ngắn hạn732,533,133,843,245,739,435,837,631180,9109,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,14,54,34,26,27,53,84,67,98,714
2. Trả trước cho người bán2,701,51,11,813,13,22,63,48,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác2830,52837,937,730,82929,920,6168,789,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-1,900000000-1,5
IV. Tổng hàng tồn kho218,420,613,823,11510,311,31310,426,450,5
1. Hàng tồn kho18,420,613,823,11510,311,31310,426,450,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác500,601,11,41,20,90,13,20141,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000000,90000,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00,600,410,700000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000,60,40,400,13,200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000141
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7281,5270,1257,1251,2247,4258,3263,9260,8270,4277,6233,2
I. Các khoản phải thu dài hạn600000000000,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000,4
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác00000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3207,6202,7202,5207,2209219,9222,3234,2233,7223169,5
1. Tài sản cố định hữu hình2203197,9198,2203203,8216219,2231,1233,4222,8169,3
- Nguyên giá489,6465,8448,2430407,7393,7375,2363342,1308,1227,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-286,6-268-250-227-203,9-177,7-156-131,9-108,7-85,3-58,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình24,64,94,34,25,23,93,13,10,30,20,2
- Nguyên giá5,85,854,85,74,33,33,30,40,30,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,2-1-0,8-0,6-0,5-0,3-0,3-0,2-0,2-0,10
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,18,15,65,73,66,611,84,219,842,752,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,18,15,65,73,66,611,84,219,842,752,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000000000
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác368,859,348,938,334,831,829,822,31711,911
1. Chi phí trả trước dài hạn68,859,348,938,334,831,829,822,31711,911
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN334,1326,4327,2348,3337,8340,1346,6358,5338,9508,3544,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2154,4152156,5179,5169,9172,1177,7190,5171,8352,3412,5
I. Nợ ngắn hạn15135,2133,2137,4159,5154,3154,6155,9168,9144,7317,5367
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn28,128,89,618,919,19,711,12,8004,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn6,715,58,2138,11113,119,820,6185,8255,6
4. Người mua trả tiền trước0,10,20,20,50,60,60,91,81,83,516,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2014,78,80,52,42,11,81,71,41,53
6. Phải trả người lao động13,69,58,86,56,36,47,68,98,95,917,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn000,600000,2000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác65,163,7100,4119,4117,1124,6121,4133,4111,9119,852
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,80,80,70,60,70,100,400,818,2
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1219,218,819,12015,717,621,821,527,134,845,5
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác0000002,40000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn19,218,819,12015,717,619,421,527,134,845,5
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2179,7174,4170,8169,2167,9168168,9168,1167,1155,9131,6
I. Vốn chủ sở hữu14179,7174,4170,8169,2167,9168168,9168,1167,1155,9131,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu155,3155,3155,3155,3155,3155,3155,3155,3155,3155,3122,3
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000-0,6-1,6
8. Quỹ đầu tư phát triển2,62,42,221,81,71,51,30,80,85
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,61,20,90,90,90,90,90,90,40,40
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối220,115,512,310,59,81011,110,510,600
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,31,31,31,3001,40000
- LNST chưa phân phối kỳ này18,814,2119,29,8109,810,510,600
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000,50000005,9
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN334,1326,4327,2348,7337,8340,1346,6358,5338,9508,3544,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế