CMMUPCOMNông nghiệp

Công ty cổ phần Camimex

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.9902.379,71.968,61.668,51.353,81.132,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền225,7134,511,45,824,25,6
1. Tiền25,7134,511,45,824,25,6
2. Các khoản tương đương tiền000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3202,499,114,9508,2
1. Chứng khoán kinh doanh000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn202,499,114,9508,2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7624691,8656,3763,3471,1508,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng143,8505,6446,8625,6426,4193,7
2. Trả trước cho người bán371,5146,8194,9132,640,8195,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000091
6. Phải thu ngắn hạn khác108,739,614,764,827,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0-0,1-0,1-0,9-0,90
IV. Tổng hàng tồn kho22.082,51.4161.261,8880,3851,1602,4
1. Hàng tồn kho2.221,41.4971.322,8921,5890,5638,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-139-81-61-41,2-39,4-36,4
V. Tài sản ngắn hạn khác555,538,324,214,17,37,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,71,51,80,60,81,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5134,119,610,73,63,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,82,82,82,82,92,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7925,6906,7777,3545,7568561,2
I. Các khoản phải thu dài hạn61118,47,67,6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000
5. Phải thu dài hạn khác1118,47,67,6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000
II. Tài sản cố định3620,8487,8454,5357,9409,2442,5
1. Tài sản cố định hữu hình2450,5330,6378299,4295,3315,2
- Nguyên giá863,1678,2673,3550,7503,9484,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-412,6-347,6-295,3-251,3-208,6-168,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2132,1118,534,613,422,331,3
- Nguyên giá218,2139,736,145,445,445,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-86,2-21,3-1,5-32-23,1-14,1
3. Tài sản cố định vô hình238,338,741,945,191,696
- Nguyên giá67,464,764,764,7113113
- Giá trị hao mòn lũy kế-29,1-25,9-22,8-19,6-21,4-16,9
III. Bất động sản đầu tư2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2172,7343,5250,397,980,889
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang172,7343,5250,397,980,889
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn575585055555
1. Đầu tư vào công ty con000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn75505050500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn080555
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35616,521,526,515,417,1
1. Chi phí trả trước dài hạn5616,521,526,315,217
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000,20,20,1
3. Tài sản dài hạn khác000000
VII. Lợi thế thương mại000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.915,63.286,42.745,92.214,21.921,81.693,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.738,92.187,21.735,11.248,149,8885,4
I. Nợ ngắn hạn152.0591.582,91.5891.224,2924,7853,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.655,31.316,31.207,8909,5552,1586,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn309,7148,7201,8122,4177,7237,3
4. Người mua trả tiền trước7,23,1122,7120,3153,96,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,517,16,815,111,98
6. Phải trả người lao động26,522,916,113,97,65,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,642,21,24,84,54,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
11. Phải trả ngắn hạn khác19,231,631,737,316,14,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,90,90,90,90,91
14. Quỹ bình ổn giá000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
II. Nợ dài hạn12679,9604,3146,123,9125,131,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000
5. Phải trả dài hạn khác000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn679,9604,3146,123,9125,131,8
7. Trái phiếu chuyển đổi000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.176,71.099,21.010,9966,1872808
I. Vốn chủ sở hữu141.176,71.099,21.010,9966,1872808
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu979979945630630630
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,206,86,86,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000
5. Cổ phiếu quỹ000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2186,1108,654,2317,7223,4159,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước108,654,29,5210,6159,70
- LNST chưa phân phối kỳ này77,454,544,7107,163,7159,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát11,911,811,711,611,811,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000
1. Nguồn kinh phí000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.915,63.286,42.745,92.214,2921,81.693,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế