CMGHOSECông nghệ

Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.728,73.964,43.677,93.803,33.7403.055,23.042,82.178,61.905,31.490,11.233,8954,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2473,9660,7608,6371,7390,1361,1270192,9356,2159,8168,9104,9
1. Tiền434,3602,6573,6356,5254266,1260180,9276,6112,8149,483,9
2. Các khoản tương đương tiền39,658,13515,2136,295101279,64719,521
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32.801,21.283,91.043,41.285,91.223,11.068,91.089,3224167,8241,92390,9
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000,9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.801,21.283,91.043,41.285,91.223,11.068,91.089,3224167,8241,92390
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72.016,41.700,61.682,21.770,11.578,21.263,71.253,11.3441.008,5805589,8547,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.690,21.519,91.5461.5691.282,31.146,31.152,41.232950,1698,3479,9498,2
2. Trả trước cho người bán205,6118,660,3133,6212,362,580,271,247,984,171,856,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000010,10,304,10
6. Phải thu ngắn hạn khác174108,1127,7114,8133,6129,990,5120,894,6104,111264,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-53,4-46,1-51,8-47,2-49,9-75-70-90,1-84,3-81,5-78,1-71,6
IV. Tổng hàng tồn kho2277,7212,8236,7254,6448202,1293,9266,8237,9192,7196,5161,6
1. Hàng tồn kho277,7212,8241,3256,6449,3203296,7268,4239,9195,3200,2163,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00-4,6-2-1,3-0,9-2,9-1,7-2-2,6-3,7-2,3
V. Tài sản ngắn hạn khác5159,4106,5106,9121100,5159,4136,6150,9134,990,639,7139
1. Chi phí trả trước ngắn hạn111,267,277,487,653,423,526,931,511,654,66,413,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ46,736,127,231,445,8134,4109,6117,1122,435,230,936,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,63,22,321,31,502,20,90,72,42,5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000086,7
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74.319,63.755,33.601,23.119,52.256,22.046,21.681,51.414,91.215,6992,1884,6800,7
I. Các khoản phải thu dài hạn631,831,335,250,527,124,525,177,320,63,90,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn100000000000
5. Phải thu dài hạn khác30,831,335,250,527,124,525,177,320,63,90,2
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32.413,22.239,52.254,32.312,31.151,41.183,31.1121.067767,3585,9561,6532,5
1. Tài sản cố định hữu hình22.018,11.8321.820,81.875,11.017,61.036,6964,6916,8608,8549,6520,6493,3
- Nguyên giá4.322,83.8043.476,13.231,92.119,11.946,81.690,41.492,71.049,8883,9781,8686,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.304,8-1.972-1.655,2-1.356,8-1.101,5-910,2-725,8-575,9-441-334,3-261,2-193,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000,1
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000-0,1
3. Tài sản cố định vô hình2395,1407,6433,4437,2133,8146,7147,4150,3158,536,34139,2
- Nguyên giá691,1670,9648,3609,5281,8270,4246,7226,4213,472,567,857,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-296-263,4-214,9-172,3-148-123,7-99,3-76,1-55-36,2-26,7-18,4
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.154,8977,6838,8264,5706463,8232,6180,1270,2213,1166,8117,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn40,20,400000,4000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.150,8977,4838,5264,5706463,8232,6179,7270,2213,1166,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5318,184,18673,964,1123,294,949,737,72922,917
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh96,182,18673,964,157,651,536,336,7282216,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000011,71,70,7
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000-0,7-0,7-0,2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn222200065,643,413,40000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3401,7422,7386,8418,2307,6251,3216,9111,2133,2143,4129,4133,4
1. Chi phí trả trước dài hạn401,6422,3386,3414,7301,5249,5214,4107,6128,8139,3124,6124
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,22,80,40,50,60,70,80,40,40,5
3. Tài sản dài hạn khác00,2005000,40,3002,7
VII. Lợi thế thương mại0,100,30,80,71,31,92,63,23,84,46,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.048,27.719,77.2796.922,85.996,25.101,44.724,33.593,53.1212.482,22.118,51.755
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26.056,74.1344.005,53.847,13.405,82.756,22.461,12.2231.851,61.332,81.032,71.032,5
I. Nợ ngắn hạn153.622,63.163,83.095,32.881,12.522,82.008,41.686,61.877,81.647,61.202881,1706,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.209,2894,6948,7542581,6554,1437,5429,6449,6294,8256,9252,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn778,9906,3800,5893,1736,5698,7478,3615,1564,4326,2207,5247,6
4. Người mua trả tiền trước121,185,5111,5129,8122,739,181,6123,161,5115,780,836,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước103,176,461,273,360,357,246,547,7292823,118,6
6. Phải trả người lao động254,3205,5175176,4104111,4105104,111755,641,924,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn644,2603,3591,3699536,3296,4356,6368,5269,6205,1137,4103
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn306,3240,9234,7176,3160,1139133,8100,280108,687,90
11. Phải trả ngắn hạn khác147,6100135,2166,6202,8104,136,277,568,162,642,524,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,98,210,59,37,52,67,975,66,95,82,3
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4643,326,715,310,95,63,44,92,8-1,5-2,5-3,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn122.434,1970,2910,2966883747,8774,5345,2204130,8151,5325,7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000,9000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác18,414,21527,811,3119,611,810,80,314,617,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.364,4891,7819,9871,8838,7689,3720,4292,9158,799,7134,7240,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2526,327281,41,51,61,61,71,71,81,9
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000-0
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000,40
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn26,229,137,930,320,631,328,129,323,325,5066,6
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ08,810,3810,914,814,89,68,53,500
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.991,53.585,73.273,53.075,62.590,42.345,22.263,21.370,51.269,41.149,51.085,8722,5
I. Vốn chủ sở hữu143.991,53.585,73.273,53.075,62.590,42.345,22.263,21.370,51.269,41.149,51.085,8722,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.117,81.9041.900,31.5001.0001.0001.000720,6673,4673,4673,4673,4
2. Thặng dư vốn cổ phần27,127,127,1331,2599,6599,6599,634,434,414,914,915,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu371,7371,7371,6229,8134,8134,8134,8134,8111,3000
5. Cổ phiếu quỹ-0,5-00000000-6,8-6,8-6,8
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-8,3-22,4-0,5-0,1-1,4-0,20,40,40,40,40,4
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000000,9
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2678552,6302,9370434,8227,4178,2164,6168,5213,8169,2-16,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước429,8292,931,9102,4226,980,457,831,639,4117,477,6
- LNST chưa phân phối kỳ này248,2259,7271267,6207,9146,9120,4133129,196,591,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát805,7732,4669,3645421,3384,8350,8315,7281,3253,7234,855,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.048,27.719,77.2796.922,85.996,25.101,44.724,33.593,53.1212.482,22.118,51.755

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế