CLXUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (Cholimex)

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5328,1258,7205,9132,4158,8189,6111,815277,7112,8200,6193,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2113,562,452,92020,788,627,271,534,945,988,2116,1
1. Tiền9,420,926,92020,758,227,21917,621,455,552,6
2. Các khoản tương đương tiền10441,5260030,5052,617,324,632,763,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3174,3157,7122,582,5103,271,742,331,415,510,100
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn174,3157,7122,582,5103,271,742,331,415,510,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn731,530,124,524,625,821,830,93917,744,682,847,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng17,122,219,820,722,117,733,439,437,43864,741,7
2. Trả trước cho người bán4,44,72,23,55,57,810,51,82,24,42,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000,1
6. Phải thu ngắn hạn khác18,814,313,611,510,710,611,131,512,116,817,517,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,8-11,1-11-11,2-12,5-14,2-14,6-32,5-33,5-12,4-3,8-14,7
IV. Tổng hàng tồn kho28,57,95,34,78,86,6854,86,912,524,2
1. Hàng tồn kho8,57,95,34,78,86,685,45,27,312,724,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000-0,4-0,4-0,4-0,2-0,2
V. Tài sản ngắn hạn khác50,40,50,80,60,40,83,354,75,317,25,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,40,70,40,20,50,30,100,113,61,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00,1000,10,234,94,651,12,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000,100,1000,10,22,52,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.189,12.141,92.103,72.056,31.972,71.934,91.7771.6721.636,11.474,91.222,6851,1
I. Các khoản phải thu dài hạn61,31,31,61,31,31,300004,97,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,31,31,61,31,31,300004,97,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định375,98085,693,185,789,286,491,9109,5111,4169,1116,7
1. Tài sản cố định hữu hình274,879,385,492,885,388,88691,796,898,5142,796,4
- Nguyên giá218,7213,9210,8210,5195,4190,4180,3184,3180,3178,2232,5172,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-144-134,6-125,4-117,7-110,1-101,6-94,3-92,6-83,4-79,7-89,8-75,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,10,70,20,30,40,40,40,112,712,826,420,2
- Nguyên giá1,91,30,80,80,80,80,70,413,613,627,120,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,6-0,5-0,5-0,4-0,3-0,3-0,2-1-0,8-0,8-0,5
III. Bất động sản đầu tư2639,3674,1708743,4775,5810,7903,8841,1758,5768,8667453
- Nguyên giá1.253,11.252,41.251,21.249,81.244,81.243,21.241,31.166,21.070,21.063,9926,3657,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-613,8-578,3-543,2-506,4-469,4-432,4-337,5-325,1-311,7-295,1-259,3-204,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn2321,1320,1320,1318,4322,5317,4117,4134,9182,8122,2154,4134,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang321,1320,1320,1318,4322,5317,4117,4134,9182,8122,2154,4134,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.139,11.049,4969,4879,6768,2694,5647579,3556,2436,9210,9138,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.115,51.025,8945,9857,9746,4672,7622559,4544,2326100108,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,623,623,621,721,721,7252012110,9110,933,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000-4,5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác312,3171920,419,521,722,324,829,235,616,41,7
1. Chi phí trả trước dài hạn913,515,316,515,417,417,82024,230,416,41
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,33,53,73,94,14,34,54,855,200
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.517,22.400,62.309,72.188,62.131,52.124,51.888,81.8241.713,81.587,61.423,21.044,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2622,6585,7613,3636,8726,7874,6749,4793,4750,7745,8786,7818
I. Nợ ngắn hạn15134,648,746,846117,2242,380,294,560,454,161,364,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,59,611,711,79,89210,28,210,300,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,86,23,28,73,52,336,36,810,2846,9
4. Người mua trả tiền trước2,72,532,21,90,51,91,11,51,51,73,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước70,311,510,57,711,911,198,64,511,825,222,7
6. Phải trả người lao động11,37,76,453,9129,99,38,95,417,612
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,61,81,72,30,31,40,40,20,20,30,91,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn19,60000001,100,40,10,2
11. Phải trả ngắn hạn khác6,912,93,181,5197,712,241,224,913,53,42,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,98,47,35,34,48,48,416238,415,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12487,9537566,5590,9609,5632,3669,2698,9690,2691,7725,4753,4
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000005,6
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác44,445,244,141,437,935,134,634,629,725,127,723,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,215,425,637,241,946,98,739,436,945,161,569,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn429,3468,4488,1504,7521,4541,1621619,4618615,4631650,9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ788,87,58,39,24,95,55,665,23,9
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.894,61.814,91.696,41.551,81.404,81.249,91.139,41.030,6963,1841,8636,6226,4
I. Vốn chủ sở hữu141.894,61.814,91.696,41.551,81.404,81.249,91.139,41.030,6963,1841,8636,6226,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu866866866866866866866866866866865,9181,4
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000-225,70
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển272,5241,8212,7174,787000007,518,4
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2757,8709,2620513,8454,8387,2277168,3101,3-20,2-7,723,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước558,7517,7443,6330,3292,8240,8166,397,5-27,7-31,4-11,6-21,8
- LNST chưa phân phối kỳ này199,1191,5176,5183,4161,9146,3110,670,812911,2445,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000006,3
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-1,7-2,1-2,4-2,7-3-3,3-3,5-3,8-4,2-3,9-3,5-3,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.517,22.400,62.309,72.188,62.131,52.124,51.888,81.8241.713,81.587,61.423,21.044,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế