CLIUPCOM

Công ty cổ phần Tập đoàn CNCTech

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.354,51.489,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2301,5199,8
1. Tiền110,3132,1
2. Các khoản tương đương tiền191,267,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3810287,1
1. Chứng khoán kinh doanh172181,2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0-3,5
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn638109,3
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7908820,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng431,2325,3
2. Trả trước cho người bán82,7110,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn287,1265,5
6. Phải thu ngắn hạn khác110,3119,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-0,4
IV. Tổng hàng tồn kho2234108,7
1. Hàng tồn kho234108,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00
V. Tài sản ngắn hạn khác510173,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,56,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ85,863,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,72,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00
5. Tài sản ngắn hạn khác00
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn75.044,64.726,3
I. Các khoản phải thu dài hạn681,567,1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00
3. Phải thu dài hạn nội bộ00
4. Phải thu về cho vay dài hạn0,643,2
5. Phải thu dài hạn khác80,923,8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00
II. Tài sản cố định3752,8346,9
1. Tài sản cố định hữu hình2726,5308,2
- Nguyên giá895,9418,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-169,4-110,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính22334,6
- Nguyên giá36,855,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-13,8-21
3. Tài sản cố định vô hình23,34,2
- Nguyên giá11,110,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,7-6,5
III. Bất động sản đầu tư22.057,91.397,4
- Nguyên giá2.3301.591,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-272-194,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn2577,11.291,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang577,11.291,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5303,5292,3
1. Đầu tư vào công ty con00
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh273,7283,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn29,88,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31.271,81.330,8
1. Chi phí trả trước dài hạn1.271,61.330,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,3
3. Tài sản dài hạn khác00
VII. Lợi thế thương mại00
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.399,16.215,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả25.1194.159,4
I. Nợ ngắn hạn152.2921.503,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn888,7576,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00
3. Phải trả người bán ngắn hạn503,5310,1
4. Người mua trả tiền trước278,676,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước37,742,4
6. Phải trả người lao động27,723,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,719,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn195,6132,8
11. Phải trả ngắn hạn khác342,5318,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,12,6
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00
14. Quỹ bình ổn giá00
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00
II. Nợ dài hạn122.826,92.656,3
1. Phải trả người bán dài hạn2,430,6
2. Chi phí phải trả dài hạn00
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00
4. Phải trả nội bộ dài hạn00
5. Phải trả dài hạn khác164,8159,4
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.501,12.279,5
7. Trái phiếu chuyển đổi00
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả140,5158,6
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00
10. Dự phòng phải trả dài hạn00
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn18,228,1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.280,12.056
I. Vốn chủ sở hữu142.280,12.056
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu916916
2. Thặng dư vốn cổ phần127,6127,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00
4. Vốn khác của chủ sở hữu108108
5. Cổ phiếu quỹ00
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00
8. Quỹ đầu tư phát triển00
9. Quỹ dự phòng tài chính00
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-4,9-4,9
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2490,7338,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước336,4123,3
- LNST chưa phân phối kỳ này154,2215,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát642,7570,6
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300
1. Nguồn kinh phí00
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.399,16.215,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế