CCSUPCOM

Công ty cổ phần Chíp Sáng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn547,340,529,512,48,310,44,92,84,614,823,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,41,51,40,42,70,61,41,22,60,10,3
1. Tiền1,41,50,70,30,30,30,20,10,60,10,3
2. Các khoản tương đương tiền000,70,22,40,31,21200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn341,236,722,311,157,90,60,20,210,110,1
1. Chứng khoán kinh doanh4,32000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn37,134,822,311,157,90,60,20,210,110,1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74,82,25,60,50,21,72,51,11,52,78,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,82,72,72,72,73,52,92,72,849,4
2. Trả trước cho người bán00,100,10,10,10000,30,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
6. Phải thu ngắn hạn khác6,347,52,42,12,73,92,52,31,91,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,2-6,4-6,4-6,4-6,4-6,3-6,1-5,9-5,4-5,2-5,2
IV. Tổng hàng tồn kho20000000001,64,7
1. Hàng tồn kho001,11,11,21,21,21,21,31,64,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00-1,1-1,1-1,2-1,2-1,2-1,2-1,30-0,1
V. Tài sản ngắn hạn khác500,20,20,30,40,20,30,30,20,30,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000,100,2000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00,10,10,20,20,10,20,20,20,20,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000,10,10,10,10,10,10,10,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn744,148,449,555,853,946,947,651,95049,547,3
I. Các khoản phải thu dài hạn60,900,90,90,90,90,90,91,61,71,7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000,9000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,900,90,90,90,90,901,61,71,7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định30000,70,80,911,11,21,31,4
1. Tài sản cố định hữu hình200000000000,1
- Nguyên giá0,20,20,20,70,70,70,70,70,70,71,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,2-0,2-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-1,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00,1000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0-0,1000000000
3. Tài sản cố định vô hình20000,70,80,911,11,21,31,3
- Nguyên giá0,100,11,71,71,71,71,71,71,71,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,10-0,1-0,9-0,8-0,8-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000003,844,33,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000,20,50,70
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000003,63,63,63,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn54348,148,453,951,94545,440,83736,437,2
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh52,857,855,157,95755,854,151,647,847,248
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1100000-10,8000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,8-10,8-10,8-10,8-10,8-10,8-10,80-10,8-10,8-10,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0046,85,602,10000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,20,30,30,30,30,10,35,26,25,93,5
1. Chi phí trả trước dài hạn0,20,30,30,30,30,10,30,10,710
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000005,15,54,83,5
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN91,588,979,168,262,257,452,554,754,764,370,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26,564,43,12,83,43,52,95,41212,5
I. Nợ ngắn hạn15562,51,91,81,71,92,92,49,710,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000000006,35,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn00,50,50,50,50,50,60,50,50,81,5
4. Người mua trả tiền trước00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,810,70,40,40,40,40,40,40,40,4
6. Phải trả người lao động0,20,10,10,30,10,10,20,10,200
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,30,30,10,10,10,10,10,10,20,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,30,30000,100,80,81
11. Phải trả ngắn hạn khác3,43,50,70,50,60,50,51,70,31,10,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,3000000000
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn121,501,91,111,71,6032,32,3
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,501,91,111,71,6032,32,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu284,982,974,765,159,35449,151,849,352,358,3
I. Vốn chủ sở hữu1484,982,974,765,159,35449,151,849,352,358,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu80,380,380,380,380,380,380,380,380,380,380,3
2. Thặng dư vốn cổ phần0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ-11,1-11,1-11,1-11,1-11,1-11,1-11,1-11,1-11,1-11,1-11,1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,60,60,40,40,40,40,40,40,40,40,4
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối214,813,45,4-4,4-10,2-15,6-21,3-18,5-21,1-18,1-12,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,42,1-4,4-10,2-15,6-20,5-18,5-21,3-18,1-12,2-7,4
- LNST chưa phân phối kỳ này11,411,39,75,85,44,9-2,82,7-3-5,9-4,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0-0,6-0,6-0,5-0,4-0,40,40,40,40,50,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN91,588,979,168,262,257,452,554,754,764,370,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế