CC1UPCOMBất động sản và Xây dựng

Tổng Công ty Xây dựng số 1 - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn513.516,110.382,39.907,210.489,18.176,16.633,97.244,86.104,14.996,35.145,24.684,33.844,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22.283,32.624,82.721,31.639,11.323856,71.899,41.496,91.295,61.085,21.027,8802,9
1. Tiền1.281,31.6861.861,51.214,3793,4487,4834720,1435,9342,5630,3704,2
2. Các khoản tương đương tiền1.002,1938,8859,8424,8529,7369,31.065,4776,7859,6742,7397,598,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3250,791,1131,8205,3364,857,3209,9331,743,7334,5256,4419,3
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000419,3
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000256,40
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn250,791,1131,8205,3364,857,3209,9331,743,7334,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn78.007,25.799,55.881,17.300,94.927,24.172,63.523,62.953,92.386,72.237,91.944,71.723,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.603,41.926,41.607,72.331,62.122,72.760,82.089,71.924,71.458,11.107,31.419,11.196,2
2. Trả trước cho người bán5.142,83.519,73.3103.667,12.321,41.310,31.233,8894728,1995,4396,7409,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn20,524,830,3215,5444,211,7900000
6. Phải thu ngắn hạn khác517,1551,11.092,51.125,9183132,2230,7162,4212,9142,5137133
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-276,6-222,4-159,4-39,2-144-42,4-39,6-27,1-12,4-7,4-8-15,4
IV. Tổng hàng tồn kho22.515,21.494,6927,91.006,41.256,31.3681.420,81.175,41.092,41.185,91.186,4681,5
1. Hàng tồn kho2.515,71.495928,31.007,31.257,21.3681.420,81.1761.092,41.186,11.186,4681,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,4-0,4-0,4-0,9-0,900-0,60-0,200
V. Tài sản ngắn hạn khác5459,7372,3245,1337,4304,7179,4191,1146,1177,9301,7268,9217,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn68,749,625,99,65,55,457,125,930,128,82624,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ133,5138,593,5241,6243,2112,478,267,199240219115,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước257,5184,1125,786,25661,655,853,148,929,720,515,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000003,23,463
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73.610,16.345,75.043,25.0943.846,33.251,93.194,53.337,93.350,44.2545.789,65.613,6
I. Các khoản phải thu dài hạn6695,62.041,31.215,91.201,1867,392105,9137,795,1173,77466,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000003,600000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn30,6140,847,255,162,871,880,889,959,959,600
5. Phải thu dài hạn khác6651.900,51.168,71.146804,520,221,547,835,2114,17466,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3185,6206159,5387,41.112,41.156,51.237,9971,31.203,7488,33.272,93.609,9
1. Tài sản cố định hữu hình262,676,292,9308,5791,1818,91.083,8825,81.099,6380,72.805,13.159,3
- Nguyên giá2.482,32.483,52.483,92.934,73.1703.154,43.114,92.420,92.397,3662,83.672,53.967,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.419,8-2.407,2-2.391-2.626,2-2.378,8-2.335,5-2.031,1-1.595,1-1.297,7-282,1-867,5-808
2. Tài sản cố định thuê tài chính279,686,523,429,834,14016,511,63,62,22,83,4
- Nguyên giá99,396,824,740,2464819,312,45,83,73,73,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-19,6-10,3-1,3-10,4-11,9-8-2,8-0,7-2,2-1,6-0,9-0,3
3. Tài sản cố định vô hình243,443,243,249,1287,2297,6137,6133,9100,6105,5465447,2
- Nguyên giá52,451,450,856,3332,2332,2172,6165,9128128567,7497,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-9-8,2-7,6-7,2-45-34,6-34,9-32-27,4-22,6-102,7-50,3
III. Bất động sản đầu tư2397,8431,3489514,1142,6149,3154,1160,714,7000
- Nguyên giá663,5703,2746746164,8164,8163,1163,114,9000
- Giá trị hao mòn lũy kế-265,7-271,9-256,9-231,8-22,2-15,6-8,9-2,4-0,2000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2669,42.852,82.585,82.118,31.369,7471,7456,41.001,31.203,42.744,12.189,51.751,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang669,42.852,82.585,82.118,31.369,7471,7456,41.001,31.203,42.744,12.189,51.751,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.645,4754,5529,4767,8251,11.221,91.138,2954,4778,2804,6224,5142,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.000,9701459,6649,6116,21.0991.024,4853,3686,4730,78874,4
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn65347,563,8109125,8112,2110,8101,291,873,9136,668,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-8,500-1,8-1,8-1,3-1,1-1,100-0,1-0,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn066111112410000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác316,559,863,5105,4103,2160,6101,9112,655,243,328,842,5
1. Chi phí trả trước dài hạn1644,548,989,792,7159,696,6106,649,942,728,239,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,515,414,715,610,50,95,365,30,60,60,6
3. Tài sản dài hạn khác000000000002,3
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.126,216.72814.950,415.583,112.022,49.885,910.439,39.4428.346,79.399,210.473,99.458,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả212.637,512.163,610.702,911.421,29.814,98.037,38.606,17.589,76.712,57.630,18.260,17.598,2
I. Nợ ngắn hạn159.970,58.370,47.345,76.096,55.506,35.708,96.1384.901,63.518,44.276,64.338,63.462
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.038,53.721,72.347,82.206,62.3192.474,42.478,12.200,61.561,92.463,81.890,81.789,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.684,91.711,71.231,81.4521.117,41.326,71.109,5950,8824,5754,4715,5876
4. Người mua trả tiền trước1.307,62.225,42.774,61.657,71.436,21.4652.041,11.442,2738,9647,21.272,2543,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước94,166,371,652,666,52015,11332,32161,768,5
6. Phải trả người lao động45,247,450,476,179,293,698,574,466,260,463,450,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.176536,7835,4425,3356,7255,4293,5148,5223,6236,9257,776,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,27,42,97,64,954,94,60000
11. Phải trả ngắn hạn khác584,821,616,1212,2122,862,684,853,450,940,937,37,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,913,413,9000000004
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi24,318,81,36,43,66,312,414,12052,14045,8
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn122.6673.793,23.357,35.324,74.308,62.328,42.468,22.688,13.194,13.353,53.921,54.136,3
1. Phải trả người bán dài hạn704,2532,6419,3287,9224,8230,9208,1168,4175,5159,1201,1191,6
2. Chi phí phải trả dài hạn174,8174,8174,8153,349,549,582,182,1131,949,6119,60
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác137,9761,1796,1279,3329,6298,7326345,9212,7617,6250,3679,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.626,62.298,41.940,84.561,53.624,81.674,61.744,21.954,52.528,22.389,63.196,23.086,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,72,7013,945,627,757,383,188,476,818,736,1
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn20,923,526,228,934,34750,553,957,460,9135,8143,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24.488,74.564,44.247,54.161,92.207,51.848,61.833,21.852,31.634,31.769,22.213,81.860,3
I. Vốn chủ sở hữu144.488,74.564,44.247,54.161,92.207,51.848,61.833,21.852,31.634,31.769,22.213,81.860,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.979,13.585,13.585,13.289,31.143,91.1001.1001.1001.1001.100517,9511,8
2. Thặng dư vốn cổ phần104,899,399,399,3110,6110,6110,7110,7110,5110,500,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ0-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-2,60000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-6,57,57,53,73-71,1-75,1-75,1-75,7-80,835,70
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,100000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển64,820,420,423,417,717,413,29778,8188,8135,3
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000016,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000012,520,8
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2294,1477,3270,4346,8524,8319,1343,5329,4157,3272,1296,7150,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước96,6248,550,9129,945,7268,8276,2191,8127,9227,2140,8
- LNST chưa phân phối kỳ này197,6228,8219,5216,8479,250,267,3137,629,444,9155,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000,30,3
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000032,740,221,6
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát52,4379,5269,4404,2412,2377,5345,6380,9335,1255,91.121,71.002,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17.126,216.72814.950,415.583,112.022,49.885,910.439,39.4428.346,79.399,210.473,99.458,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế