CBSUPCOMNông nghiệp

Công ty Cổ phần Mía đường Cao Bằng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5218,1184,2166,7106,760,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền214,218,947,563,316,9
1. Tiền14,218,947,563,38,9
2. Các khoản tương đương tiền00008
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31101003000
1. Chứng khoán kinh doanh00000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1101003000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn726,121,118,919,113,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng12,614,614,7104,9
2. Trả trước cho người bán9,21,227,26,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000
6. Phải thu ngắn hạn khác4,35,42,322,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0-0-0,1-0,1-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho258,633,970,324,429,6
1. Hàng tồn kho58,633,970,324,429,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000
V. Tài sản ngắn hạn khác59,210,3000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,210,3000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn75256,860,96067,7
I. Các khoản phải thu dài hạn600000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000
5. Phải thu dài hạn khác00000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000
II. Tài sản cố định333,138,744,649,255,2
1. Tài sản cố định hữu hình23237,643,44853,9
- Nguyên giá238,8241,8240,5244,2241,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-206,7-204,2-197,2-196,2-188
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
3. Tài sản cố định vô hình21,11,11,21,21,3
- Nguyên giá1,81,81,81,81,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,7-0,6-0,6-0,5
III. Bất động sản đầu tư200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
IV. Tài sản dở dang dài hạn210,810,610,45,75,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,810,610,45,75,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000
1. Đầu tư vào công ty con00000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,17,45,95,16,9
1. Chi phí trả trước dài hạn8,17,45,95,16,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000
3. Tài sản dài hạn khác00000
VII. Lợi thế thương mại00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN270,1241227,6166,8127,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả223,126,864,348,666,1
I. Nợ ngắn hạn1523,126,864,348,663,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn006,433,949,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0,30,34,40,20,3
4. Người mua trả tiền trước7,910,331,26,74,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,93,4143,23
6. Phải trả người lao động1,93,21,71,41,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,10,10,20,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,90000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000
11. Phải trả ngắn hạn khác01,82,31,72,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn32,92,700
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi74,91,31,21,8
14. Quỹ bình ổn giá00000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
II. Nợ dài hạn1200002,5
1. Phải trả người bán dài hạn00000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000
5. Phải trả dài hạn khác00000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00002,5
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2247214,2163,3118,261,8
I. Vốn chủ sở hữu14246,9214,2163,3118,261,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu52,952,935,335,335,3
2. Thặng dư vốn cổ phần00003,9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000
5. Cổ phiếu quỹ00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
8. Quỹ đầu tư phát triển66,966,966,966,966,9
9. Quỹ dự phòng tài chính00000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000010
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2127,194,461,116-54,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước74,339,411,2-40,5-62
- LNST chưa phân phối kỳ này52,85549,956,57,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000
1. Nguồn kinh phí00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN270,1241227,6166,8127,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế