CARHNXDịch vụ

Công ty Cổ phần Tập đoàn Giáo dục Trí Việt

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn524,229,417,612,96,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,412,636,73,8
1. Tiền2,412,634,23,8
2. Các khoản tương đương tiền0002,50
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000
1. Chứng khoán kinh doanh00000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn714,912,512,13,81,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,64,63,52,40,6
2. Trả trước cho người bán3,13,331,41,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000
6. Phải thu ngắn hạn khác6,24,55,600
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000
IV. Tổng hàng tồn kho20,910,70,40
1. Hàng tồn kho0,910,70,40
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000
V. Tài sản ngắn hạn khác56,13,21,821
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,92,21,11,30,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,210,70,70,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73833,73234,932,9
I. Các khoản phải thu dài hạn600,60,710,7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000
5. Phải thu dài hạn khác00,60,710,7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000
II. Tài sản cố định327,527,927,531,528,9
1. Tài sản cố định hữu hình21616,315,72017,9
- Nguyên giá42,739,435,735,727,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-26,7-23,2-19,9-15,6-9,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
3. Tài sản cố định vô hình211,611,711,711,511
- Nguyên giá11,911,911,911,611,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,2-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200,3002,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,3002,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000
1. Đầu tư vào công ty con00000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác310,54,93,82,40,8
1. Chi phí trả trước dài hạn10,54,93,82,40,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000
3. Tài sản dài hạn khác00000
VII. Lợi thế thương mại00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN62,263,149,647,939,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23,84,66,98,84,5
I. Nợ ngắn hạn153,84,66,98,84,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn00000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0,811,20,81,1
4. Người mua trả tiền trước00000,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,911,10,90,1
6. Phải trả người lao động0,40,610,70,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0000,50,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,31,84,32
11. Phải trả ngắn hạn khác1,71,61,71,60,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000
14. Quỹ bình ổn giá00000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
II. Nợ dài hạn1200000
1. Phải trả người bán dài hạn00000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000
5. Phải trả dài hạn khác00000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu258,458,442,739,135
I. Vốn chủ sở hữu1458,458,442,739,135
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu55,750,6323232
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000
5. Cổ phiếu quỹ00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,18,210,77,13
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,64,37,132,4
- LNST chưa phân phối kỳ này2,53,93,640,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000
1. Nguồn kinh phí00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN62,263,149,647,939,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế