CADUPCOMNông nghiệp

Công ty Cổ phần Chế biến và Xuất nhập khẩu Thủy sản CADOVIMEX

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn574,25,46,6111610,983,680,7112,8152,1176,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,20,90,70,912,11,90,80,81,50,83,1
1. Tiền1,20,90,70,912,11,90,80,81,50,83,1
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000000000130
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000130
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn75,1234,99,213,18,231,529,453,648,877
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng172,9171,4172,1173,6176,8181,6177,12,72,723,924,256,2
2. Trả trước cho người bán14,514,514,414,414,514,714,214,113,915,211,111,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác16,614,815,314,915,714,614,414,812,914,513,59,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-199-198,8-198,8-198-197,8-197,8-197,600000
IV. Tổng hàng tồn kho20,20,20,20,40,40,40,441,440,647,879,487,5
1. Hàng tồn kho40,340,240,340,440,540,540,541,440,647,879,487,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-40,1-40,1-40,1-40,1-40,1-40,1-40,100000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,41,11,50,40,30,40,49,99,99,9108,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,81,10,1000,13,73,73,63,50,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000,3000,40,35,95,966,26
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,300,30,3000,30,30,30,31
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,67,28,49,89,810,712732,3681,4573,6540,1491,3
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000174,3173,5153,2151,4172,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000174,6173,8153,5151,7173,1
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
II. Tài sản cố định34,65,76,88,19,710,711,9125,2131,1134138,3143,5
1. Tài sản cố định hữu hình24,65,76,88,19,710,711,926,632,535,439,744,9
- Nguyên giá73,273,273,273,273,272,271,886,8117,8117,6117,2122,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-68,6-67,6-66,3-65-63,4-61,5-59,9-60,2-85,3-82,3-77,5-78
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000098,698,698,698,698,6
- Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,198,798,798,798,798,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn201,61,61,6000000,10,20
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang01,61,61,6000000,10,20
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0-0-0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30000000432,8376,8286,3250,2175
1. Chi phí trả trước dài hạn0000000432,8376,8286,3250,2175
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,611,413,816,420,826,722,9815,9762,2686,4692,2667,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.521,41.515,91.439,81.297,21.181,21.116,91.030,9917,5859,6772,1744,3724,1
I. Nợ ngắn hạn151.520,31.514,81.438,71.296,11.180,11.115,81.029,8916,4858,5771,1743,3723,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn444,2439,7433,7430,5425,9430,4428,5429,3432,4434,5439,4471,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn25,124,724,12424,828,323,920,623,222,225,248,7
4. Người mua trả tiền trước0,40,50,10,20,10,10,10,10,10,10,50,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,20,20,30,40,100,10,1000
6. Phải trả người lao động2,42,21,61,62,222,64,53,32,62,93,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,30,40,60,60,60,50,30,30,40,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1.048,11.047,3978,8839,1726,1654,2574,2461,9399,6311,9275,3198,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000-0,50-0,40
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000-0,50-0,500
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121,11,11,11,11,11,11,11,11,1111
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00001,1001,11,1110
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,11,11,11,101,11,100001
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-1.509,8-1.504,4-1.426-1.280,8-1.160,4-1.090,2-1.008,1-101,7-97,5-85,8-52,1-56,3
I. Vốn chủ sở hữu14-1.509,8-1.504,4-1.426-1.280,8-1.160,4-1.090,2-1.008,1-101,7-97,5-85,8-52,1-56,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu208208208208208208208208208208208208
2. Thặng dư vốn cổ phần-25,8-25,8-25,8-25,8-25,8-25,8-25,885,585,585,585,585,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu7,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,1
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000006,55,35,24,60,5
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000005,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5,75,75,75,75,75,75,75,75,75,75,70
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-1.704,8-1.699,4-1.621-1.475,8-1.355,4-1.285,2-1.203,1-414,5-409,2-397,3-363,1-363,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1.701,3-1.621-1.475,8-1.387,5-1.285,2-1.203,1-1.109,5-409,8-397,6-363,3-363,1
- LNST chưa phân phối kỳ này-3,5-78,4-145,2-88,3-70,3-82,1-93,5-4,7-11,5-340,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,611,413,816,420,826,722,9815,9762,2686,4692,2667,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế