C69HNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Xây dựng 1369

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.272,41.056,11.212,81.258,4805,9352300,991,998,488,264,836,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền233,138,928,431,671,855,913,81,21,50,40,30,1
1. Tiền33,113,928,431,610,11213,81,21,50,4
2. Các khoản tương đương tiền0250061,743,90000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,2213,4104,4207683000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn28,2213,4104,4207683000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7256,6241,6604,9514,4305,9140,2132,937,853,229,39,78,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2456,7136111113,893,170,632,448,912,18,67,7
2. Trả trước cho người bán8,738,952,786,831,746,311,14,72,64,61,10,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn170,558139,669,67,5049,800000
6. Phải thu ngắn hạn khác53,488276,7247152,90,81,40,81,712,700
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000000000
IV. Tổng hàng tồn kho2951,3560,6473,1498,7359,6152,7152,852,64358,354,327,7
1. Hàng tồn kho951,3560,6473,1498,7359,6152,7152,852,64358,354,327,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác53,11,826,70,50,21,40,30,70,20,50,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,40,30,40,20,10,20,30,60,200
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,61,41,76,30,30,10,300,100,40,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000000,900000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000,10
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7266,8135,5114,1108,392,9106,444,4137,242,931,527,224,7
I. Các khoản phải thu dài hạn619,518,9000,20,4012121200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác19,518,9000,20,4012121200
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định326,434,53544,638,835,739,43330,918,715,313,2
1. Tài sản cố định hữu hình226,134,134,539,13223,225,925,124,718,715,313,2
- Nguyên giá94,4104,797,895,256,942,641,137,135,629,624,522,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-68,3-70,6-63,3-56,1-24,8-19,4-15,1-12-11-10,9-9,3-9,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính20004,86,812,513,57,96,2000
- Nguyên giá0006,48,514,914,98,56,4000
- Giá trị hao mòn lũy kế000-1,6-1,7-2,4-1,4-0,6-0,1000
3. Tài sản cố định vô hình20,30,40,50,700000000
- Nguyên giá0,90,90,90,900000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,5-0,4-0,200000000
III. Bất động sản đầu tư20,81,21,62,12,533,400000
- Nguyên giá3,53,53,53,53,53,53,500000
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-2,3-1,9-1,4-1-0,5-0,100000
IV. Tài sản dở dang dài hạn23,21,20,50,40,100,591,70011,711,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000091,70000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,21,20,50,40,100,500011,711,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5211,375,371,554,75067,1000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh94,737,822,227,72367,1000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn116,637,549,327270000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,74,35,46,51,30,31,10,500,80,30,2
1. Chi phí trả trước dài hạn2,5122,61,30,31,10,500,80,30
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,20000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,2
VII. Lợi thế thương mại2,73,13,53,900000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.539,21.191,61.326,91.366,6898,8458,4345,4229,1141,3119,79260,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2647,1341,8498,1606,3191,8143,8189,2122,887,267,67242,2
I. Nợ ngắn hạn15380,5341,4480571,5151,9142184,211882,157,961,438,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn160,2267,9333,2481,7126,59599,168,241,619,721,318,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn65,745,3118,759,521,142,46841,122,519,910,27,6
4. Người mua trả tiền trước36,312,617,716,50,50,414,46,38,11528,912
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,99,68,48,23,33,81,92,45,12,90,40
6. Phải trả người lao động2,61,91,11,70,10004,700,40
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,23,70,53,30,10,20,9000,100,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,100000,1000000
11. Phải trả ngắn hạn khác94,10,20,30,20,30,10000,30,10
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,20,20,300000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12266,60,518,134,8401,854,85,19,610,64
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00034,500000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn266,10,517,80401,854,85,19,610,64
7. Trái phiếu chuyển đổi0000,400000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,500,3000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2892,1849,8828,8760,3706,9314,5156,2106,354,152,22018,6
I. Vốn chủ sở hữu14892,1849,8828,8760,3706,9314,5156,2106,354,152,22018,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu61861861860060030015010050502020
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển32,52100000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối290,751,736,246,622,314,46,26,34,12,20-1,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước50,334,826,620,85,71,61,31,10,20
- LNST chưa phân phối kỳ này40,416,99,625,816,512,84,95,23,92,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát180,4177,5172,6112,884,70,1000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.539,21.191,61.326,91.366,6898,8458,4345,4229,1141,3119,79260,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế