C4GUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Tập đoàn CIENCO4

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.138,45.3445.530,14.272,73.905,33.555,83.152,33.686,63.377,63.297,23.757,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2152225,4709,2216,2117203,7114,6175,5157,4326,2569,6
1. Tiền70,297,9497,8201,7116,578,264,6175,5156,2290,9535,6
2. Các khoản tương đương tiền81,8127,4211,414,50,5125,55001,235,334
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn369,837,531,91581,115,8112189,9387,2371,65
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn69,837,531,91581,115,8112189,9387,2371,65
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74.164,94.210,83.9833.214,52.377,32.697,62.4462.882,62.038,12.042,22.367,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.080,11.003,81.085,1949508,9690,2760,71.187,3817,41.112,11.195,8
2. Trả trước cho người bán588715,4720,1392,5368,9314,7258,2296,5285,8300,9389,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2.143,12.107,51.7801.530,91.120,11.375,11.127,71.108,1623,7350,8388
6. Phải thu ngắn hạn khác471,9456,9424,3343,2380,3318,2300,2290,7311,2278,3394,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-118,1-72,7-26,5-1,1-0,8-0,6-0,90-0-00
IV. Tổng hàng tồn kho2727,6850,8796,3802,71.325,7632474,6429,5761,8512,6729,8
1. Hàng tồn kho727,6850,8796,3802,71.325,7632474,6429,5761,8512,6729,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác524,119,59,724,34,26,85,29,233,144,685,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn32,40,60,80,51,40,51,35,610,812,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,3148,723,53,65,44,77,927,333,672,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,83,10,400,10000,20,20,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74.014,94.065,24.075,33.998,43.904,63.851,53.921,84.1694.0203.977,43.272,8
I. Các khoản phải thu dài hạn627,724,44,62,83,93,63,927,524,623,579,7
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác27,724,44,62,83,93,63,927,524,623,579,7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định32.121,82.188,82.278,72.354,82.482,92.562,92.644,62.770,43.039,42.655,62.214,7
1. Tài sản cố định hữu hình22.0382.088,92.190,22.276,32.392,32.4812.567,22.676,72.945,22.566,62.131,9
- Nguyên giá3.364,73.343,93.335,83.365,73.4493.350,43.302,63.2933.512,62.986,52.608,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.326,7-1.255-1.145,6-1.089,4-1.056,7-869,5-735,4-616,3-567,4-419,9-476,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính273,289,177,567,278,968,764,180,480,883,477,1
- Nguyên giá104,9133105,485,798,392,599,2116,5102,49281,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-31,7-43,8-27,9-18,5-19,4-23,8-35,1-36,1-21,6-8,5-4,6
3. Tài sản cố định vô hình210,510,81111,311,713,113,213,313,45,55,7
- Nguyên giá12,812,812,812,812,814,214,214,214,26,26,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,3-2-1,8-1,5-1,2-1-0,9-0,8-0,7-0,7-0,5
III. Bất động sản đầu tư2112115,2118,4121,7126,7131,8131,4114,5000
- Nguyên giá146146146146146146136,6116,5000
- Giá trị hao mòn lũy kế-34,1-30,8-27,6-24,4-19,3-14,2-5,2-2000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21728,523,423,115,214,115,79108,1519,1390,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000220
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1728,523,423,115,214,115,79106,2517,2390,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5557,7569,1547,1533,3451,5437,9441,8471,8432,9489,1269,3
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh280,1330,9366,3376,7367,1432,6436,5466,5427,5487,8269,3
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn287,1247,6180,7156,584,45,35,35,35,31,30
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-9,5-9,5000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31.178,81.139,31.103962,8824,4701,1684,4775,8415290,1318,2
1. Chi phí trả trước dài hạn1.169,51.128,61.091949,4823699,7679,9771,3411,2283,1314,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,11,11,11,21,31,44,54,53,873,9
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại8,29,610,912,20000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.153,39.409,29.605,48.271,17.809,97.407,37.074,17.855,67.397,67.274,77.030
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả25.156,65.489,15.862,55.777,76.529,36.247,15.861,36.734,66.233,16.077,96.188,8
I. Nợ ngắn hạn153.079,12.951,32.894,72.821,83.488,43.2713.027,43.694,53.317,53.271,63.689,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.087,5903,6889,71.149,51.446,61.389,61.536,91.854,71.576,81.416,31.378,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn812,4760,5695,3739725,3677,8796,41.004,4978,31.166,61.382,9
4. Người mua trả tiền trước572,4687,4762,9406,6499,2568,7200,3149,1390,6243,4650,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4146,344,941,643,142,524,142,320,647,220,3
6. Phải trả người lao động18,318,720,519,347,1161717,345,955,657,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn416421,9368,8341,8433,3307205,7391,3248,2271,2148,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn16,819,217,316,59,15,70,10,20,114,30,6
11. Phải trả ngắn hạn khác105,386,985,287,1257,2260241,5220,940,129,320,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000004,54,512,37,5
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,36,71020,427,63,75,59,812,415,323
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn122.077,52.537,82.967,92.955,93.040,82.976,12.8343.040,12.915,62.806,32.499,1
1. Phải trả người bán dài hạn153,1311,5375,4375,4389,3469,7496559,8398,7339,40
2. Chi phí phải trả dài hạn000000002,300
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác21,4245,8537,5161,1158,9151,9137,483,800470
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.8831.964,12.034,32.396,92.482,22.352,12.200,62.396,42.514,42.459,62.024,3
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả17,416,418,616,80,8000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000074,4
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,7025,79,62,4000,20,30,4
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.996,73.920,13.742,82.493,41.280,61.160,11.212,71.1211.164,51.196,7841,2
I. Vốn chủ sở hữu143.996,73.920,13.742,82.493,41.280,61.160,11.212,71.1211.164,51.196,7841,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.5733.5733.5732.247,21.123,61.0001.0001.0001.0001.000720
2. Thặng dư vốn cổ phần17,117,117,117,617,817,817,817,817,817,817,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển10,510,510,510,510,510,510,59,24,94,42,6
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2394317139,2213,264,3125,2181,690,579,5110,2100,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước312137,88,961,31,261,588,9-45,56,110,823,4
- LNST chưa phân phối kỳ này82179,2130,3151,963,163,692,7136,173,499,477,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát22,52,94,964,36,72,93,562,364,30
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.153,39.409,29.605,48.271,17.809,97.407,37.074,17.855,67.397,67.274,77.030

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế