C21UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Thế kỷ 21

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5249,3202,8127,2165,4240,9464,5572,1321,8263,5244,2467,9424,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền282,449,62618,233,6220375,2223,3178,1182,7126,8126
1. Tiền69,429,615,516,731,66617,322,330,621,611,75,1
2. Các khoản tương đương tiền132010,51,52154357,9201147,5161,1115,1120,9
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn340,726,58,17,813,3146,9138,554,431,348,797,74
1. Chứng khoán kinh doanh5600000000097,74
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-37,500000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,226,58,17,813,3146,9138,554,431,348,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7124,3125,291,7136,9183,372,851,635,843,18,9119,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,80,91,337,737,338,233,720,23,22,32,51,1
2. Trả trước cho người bán118,6118,384,35,25,5115,87,222,657,75,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000001,60,210,5000
6. Phải thu ngắn hạn khác11,311,710,896,3142,125,110,697,72,41,63,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,4-5,7-4,7-2,4-1,6-1,6-0,2-0,9-0,9-0,9-0,9-1
IV. Tổng hàng tồn kho210,50,714,2201,622,21,6230,3282,7
1. Hàng tồn kho10,50,714,2201,622,21,6230,3282,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,910,81,66,54,95,16,38,82,321,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,10,10,40,70,81,31,20,81,31
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,70,71,55,63,84,357,61,50,30,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000,40,4000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000,40,7
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7739,9640,3668,2658,6571,2437,8452,3465,6496,5346,2160,4181,1
I. Các khoản phải thu dài hạn6154,7140,8195,4238,796,3135,91251230,20,200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng36,236,236,2000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn4,94,44,44,43,93,93,92,70000
5. Phải thu dài hạn khác113,6103156234,492,4132121,1120,30,20,200
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0-2,7-1,2000000000
II. Tài sản cố định343,551,456,567127,9122,3127,4128,591,982,844,449,4
1. Tài sản cố định hữu hình233,640,845,355,199,193,597,699,562,152,430,535
- Nguyên giá183,8183,5179,5178,6219,7200,2190,6180,7133114,386,286,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-150,3-142,7-134,2-123,5-120,6-106,7-93-81,2-70,9-61,9-55,7-51,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình29,910,611,211,928,728,829,82929,830,513,914,3
- Nguyên giá19,819,819,819,837,136,236,234,534,434,417,217
- Giá trị hao mòn lũy kế-9,9-9,2-8,6-7,9-8,3-7,3-6,4-5,4-4,6-3,9-3,3-2,6
III. Bất động sản đầu tư24,95,35,76,26,57,68,71010,511,812,913,9
- Nguyên giá38,138,138,138,137,237,237,237,236,536,536,335,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-33,2-32,8-32,4-31,9-30,7-29,6-28,5-27,2-26-24,7-23,3-22
IV. Tài sản dở dang dài hạn2145,6145,4146,8144,7151,4148,7148181,3335,3204,345,916,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn143,2143142141,6141,3125138,6152,5293,4180,6
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,42,54,83,11023,89,428,84223,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5360,7278,7248,4185,6170,60,89,89,152,444,951,199,7
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh151,5263,6232,5169,4170,60,89,89,11810,511,161,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn227,427,427,427,46,86,86,86,841,141,145,340,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18,2-12,3-11,5-11,3-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-5,3-2,2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác330,618,815,516,418,622,433,413,76,22,262,1
1. Chi phí trả trước dài hạn12,312,912,413,314,717,919,713,46,22,21,61,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại95,93,13,133,413,70,30010,2
3. Tài sản dài hạn khác00000000000,20,2
VII. Lợi thế thương mại9,20000,91,100003,20
TỔNG CỘNG TÀI SẢN989,2843,1795,5824812,1902,31.024,3787,4760590,4628,3605,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2147,6194,3169,4180,1142,8217,1353,5263,6284,6125,398,885,2
I. Nợ ngắn hạn15119,8130,3112,7151,7117,1169,1281,2174,9136,327,620,224,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000001,902,80000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,565,55,55,710,95,9749,22,71,10,5
4. Người mua trả tiền trước0,40,10,10,20,30,360,550,214,10,20,40,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,94,22,21,42,48,830,29,14,19,24,56,6
6. Phải trả người lao động1,9221,52,94,66,34,33,833,92,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,537,837,337,337,948,6123,32,30,5002,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn30,614,300,6000000,100
11. Phải trả ngắn hạn khác5458,158,497,458,383,646,592,359,57,36,35,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00,70,70,70,70,7000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,17,16,37,18,99,88,56,85,1545,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1227,76456,728,325,74872,388,7148,297,778,661,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác27,76456,428,125,74871,571136,197,478,661,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000,30,300017,612000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000,200
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000,700,1000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2841,7648,8626,1643,9669,3685,2670,9523,8475,5465,1529,5520
I. Vốn chủ sở hữu14841,7648,8626,1643,9669,3685,2670,9523,8475,5465,1529,5520
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4193,4
2. Thặng dư vốn cổ phần155,8155,8155,8155,8155,8152,3152,3126,4146,7146,7146,7146,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu32,532,532,532,532,532,5000000
5. Cổ phiếu quỹ-25,7-25,7-25,7-25,7-25,7-39,7-39,7-104-124,3-124,3-18,5-18,5
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển35353535353534,234,234,234013,8
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000013,820,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000020,20
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2517256,4236,6251,4266,4284,5315,2256,5207202,1163,7153,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước503,4246,4239,5248,4257,8246,9241,3190,5185,1145,5
- LNST chưa phân phối kỳ này13,610-338,637,673,96621,956,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-66,31,5-1,41,61227,215,517,318,513,210,110,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN989,2843,1795,5824812,1902,31.024,3787,4760590,4628,3605,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế