BVLUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần BV Land

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.688,81.484,21.163,71.510,2420,3277,7275,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền220719,830,2145,438,130,272,4
1. Tiền14,310,824,721,815,612,237,4
2. Các khoản tương đương tiền192,795,5123,622,51835
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3383,845,726,1946070,60
1. Chứng khoán kinh doanh10147,716,40000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-6,1-2-1,10000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn288,8010,9946070,60
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7186,8723534,9619,6262,5124,8154,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng72220,3132367,9171,239,126,7
2. Trả trước cho người bán91,713,619,818,724,59,340
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn18472,6265,5135,9385613,5
6. Phải thu ngắn hạn khác18,828,7126118,228,920,674,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,7-12,1-8,4-21,1-0,2-0,2-0,2
IV. Tổng hàng tồn kho2793,6649,6536,1593,158,750,446,1
1. Hàng tồn kho793,6649,6536,1593,158,750,446,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5117,646,136,458,111,62,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn99,829,327,427,20,30,90,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,914,87,329,60,80,71,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,921,71,3000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7856,8303,8307,7315,397,297,986,6
I. Các khoản phải thu dài hạn62,371,61,20,70,40,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000
5. Phải thu dài hạn khác2,37,41,61,20,70,40,3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0-0,300000
II. Tài sản cố định33,725,728,631,230,517,24,3
1. Tài sản cố định hữu hình23,725,728,631,230,517,24,3
- Nguyên giá10,368,468,468,165,449,636,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,6-42,7-39,8-36,8-34,9-32,5-32,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình20000000
- Nguyên giá000000,30,3
- Giá trị hao mòn lũy kế00000-0,3-0,3
III. Bất động sản đầu tư2209229,9232,4237,816,517,217,8
- Nguyên giá224,6252,8249,8249,830,330,330,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-15,6-23-17,5-12-13,8-13,2-12,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,100006,23,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,100006,23,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn563511,611,10,60,611
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh622,81211,50,90,911
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn12,1000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-0,3-0,3-0,3-0,300
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,129,634,144,448,95659,8
1. Chi phí trả trước dài hạn0,70,60,61,52,530,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,60,43,1000
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại1,628,333,139,846,45359,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.545,51.7881.471,51.825,5517,6375,6361,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2956,6498,7498,7902,1221,1108,993,6
I. Nợ ngắn hạn15563,1372430,9524,420592,786,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn87,6100,1251,2201,2111,952,97,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn51,360,525,4125,477,42732,6
4. Người mua trả tiền trước202,1110,380,5130,902,31,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước99,68,812,216,5434,5
6. Phải trả người lao động7,863,110,54,94,23
7. Chi phí phải trả ngắn hạn19,11,22,84,60,21,11,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,53,10,80,90,50,10,5
11. Phải trả ngắn hạn khác91,577,351,5324,21,135,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,64,63,42,521,10
14. Quỹ bình ổn giá0000000,2
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn12393,5126,767,8377,716,116,27,3
1. Phải trả người bán dài hạn0000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác48,918,630,229,815,414,15,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn342,4103,634,6345,7000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,51,300000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,73,332,20,72,11,6
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.5891.289,3972,8923,3296,4266,7268,2
I. Vốn chủ sở hữu141.5891.289,3972,8923,3296,4266,7268,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu894,1827,9573,1573,1231220220
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,7-0,6-0,3-0,3000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển2,412,612,6124,83,40,9
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2413,7145,5183,3140,325,47,58
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước83,4137,2145,517,44,83,81,1
- LNST chưa phân phối kỳ này330,38,337,712320,63,66,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát279,4304204,1198,135,235,839,3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.545,51.7881.471,51.825,5517,6375,6361,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế