BTWHNXDịch vụ

Công ty Cổ phần Cấp nước Bến Thành

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5164,2178,1175,6192,1119,6102,38577,777,890,580,3112,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền260,785,498,3105,361,764,655,13930,161,746,257
1. Tiền55,780,483,355,354,746,640,13930,141,716,217
2. Các khoản tương đương tiền5515507181500203040
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn351,146,142,161,126,111,11,11606,230
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000030
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,146,142,161,126,111,11,11606,20
III. Các khoản phải thu ngắn hạn710,99,28,28,418,712,211,217,713,211,210,38,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,711,510,78,921,710,81114,18,26,46,72
2. Trả trước cho người bán1,30,40,11,41,84,51,74,65,45,43,15,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,30,50,71,20,40,4111,10,60,81
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-3,2-3,3-3,2-5,2-3,6-2,5-1,9-1,5-1,3-0,2-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho232,625,121,414,51098,28,61610,99,111,1
1. Hàng tồn kho32,625,122,214,91098,28,61610,99,111,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00-0,9-0,400000000
V. Tài sản ngắn hạn khác58,812,35,72,73,15,49,311,412,56,78,46
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,672,72,21,92,22,42,22,41,31,31,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,142,70,403,26,88,79,95,46,32,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,11,40,30,11,10,10,10,50,300,80,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7219,9202,6193,8190,8176,9182,8191,7184141,2109,2117,484,6
I. Các khoản phải thu dài hạn60,20,40,40,20,20,40,40,40,60,91,20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,31,51,51,31,31,51,51,21,21,21,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,8-0,6-0,300
II. Tài sản cố định3208,3196,4186,5180,8164,1153,4142,7137,996,18785,762,5
1. Tài sản cố định hữu hình2204,8194,3184,9180,1163,7152,8141,8136,994,485,685,161,9
- Nguyên giá545,6495,8448,8412363,7324286,7259197,6174160,7127,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-340,7-301,5-264-231,9-200-171,2-144,9-122,1-103,1-88,4-75,6-65,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình23,52,11,70,70,40,60,911,71,40,60,7
- Nguyên giá8,66,65,84,53,93,83,83,63,42,51,10,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,1-4,5-4,1-3,8-3,5-3,2-2,9-2,6-1,8-1,1-0,4-0,2
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn27,95,66,96,69,125,14642,740,718,514,37,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,95,66,96,69,125,14642,740,718,514,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000000010
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000000010
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,50,203,23,642,733,82,816,24,5
1. Chi phí trả trước dài hạn3,50,2000,90000,91,115,44,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0003,22,70000000
3. Tài sản dài hạn khác0000042,732,91,70,80,1
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN384,1380,7369,4382,9296,5285,1276,7261,7219199,7197,7197,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2115,9119,4124,8136,778,274,990,794,672,357,458,550,2
I. Nợ ngắn hạn15114,1113,6114,9122,860,252,964,77159,257,458,550,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn44444442,20000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn54,166,570,847,931,221,832,337,730,13539,130,1
4. Người mua trả tiền trước7,71,92,92,83,32,12,41,821,91,32,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,314,610,7512,96,24,47,74,24,34,26,5
6. Phải trả người lao động13,512,511,810,310,810,69,512,911,69,17,86,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,94,50,61,72,77,45,38,44,32,21,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác4,83,92,30,910,90,80,70,70,60,70,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,79,27,95,35,34,642,72,22,13,23,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121,85,89,913,917,9222623,613,1000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,85,89,913,917,9222623,613,1000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2268,2261,3244,6246,2218,3210,2186167,1146,8142,4139,2147,1
I. Vốn chủ sở hữu14268,2261,3244,6246,2218,3210,2186167,1146,8142,4139,2147,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu93,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,6
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển113,499,399,38779,368,65243,539,738,237,823,2
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000011,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối261,268,451,765,645,34840,33013,410,67,818,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,921,48,124,719,812,188000
- LNST chưa phân phối kỳ này48,347,143,640,925,635,932,422,113,410,67,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN384,1380,7369,4382,9296,5285,1276,7261,7219199,7197,7197,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế