BTVUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần Dịch vụ Du lịch Bến Thành

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5353,3305,3287,4202,1111,5135,3196,5141,9191,7137,698,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền243,321,818,214,811,536,742,129,289,577,728
1. Tiền43,321,818,214,88,533,732,116,220,527,418
2. Các khoản tương đương tiền00003310136950,310
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn343,539,5328333000,50
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn43,539,5328333000,50
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7217,9199185,814578,573,7130,194,774,433,246,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng177,813297,489,366,6459969,958,623,730,7
2. Trả trước cho người bán42,957,883,457,716,721,92016,511,86,38
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác11,421,221,815,17,511,111,88,54,23,58,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-14,2-12-16,7-17,1-12,2-4,2-0,7-0,2-0,2-0,3-0,5
IV. Tổng hàng tồn kho237,440,545,52913,416,611,29,125,824,522,1
1. Hàng tồn kho37,440,545,52913,416,611,29,125,824,522,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác511,24,565,35,15,410,2921,71,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,14,41,91,20,71,210,27,721,71,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000,20,100000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước70,1444,2401,2000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7169,8176,2173,1184,8195,3213,1247,8255,6239,5258,3254,3
I. Các khoản phải thu dài hạn61,41,52,52,52,42,22,21,21,111
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,41,52,52,52,42,22,21,21,111
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định345,248,546,749,753,257,564,17071,576,784,4
1. Tài sản cố định hữu hình244,247,34648,7525662,168,67074,882,6
- Nguyên giá168167,9154,6154,4154,2155,7154,8154147,5145,3152,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-123,8-120,6-108,6-105,6-102,2-99,7-92,7-85,4-77,5-70,5-69,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình211,20,70,91,21,521,31,51,91,8
- Nguyên giá554,14,14,14,14,13,12,83,12,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-4-3,8-3,5-3,2-2,9-2,6-2,2-1,7-1,3-1,2-0,8
III. Bất động sản đầu tư22121,822,723,524,525,82728,320,326,518,2
- Nguyên giá36,736,736,736,736,736,736,736,727,943,719,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-15,7-14,9-14,1-13,2-12,2-11-9,7-8,5-7,6-17,2-1,2
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000,20,20,20,20,56,31,68,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000,20,20,20,20,56,31,68,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn561,963,982,685,687,695,3115,2102,1106,7101,5102,6
1. Đầu tư vào công ty con00000016,20000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh70,672,691,591,591,591,591,593,1101,390,885,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,211,211,111,411,411,411,411,47,510,716,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20-20-20-17,4-15,3-7,7-4-2,4-200
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác340,240,518,623,327,332,239,153,533,75139,3
1. Chi phí trả trước dài hạn14,613,718,623,327,332,239,153,533,743,139,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại25,426,800000007,80
TỔNG CỘNG TÀI SẢN523,1481,6460,5386,9306,8348,5444,3397,5431,2396352,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2260,9246,7236,5192,7130,7148,3176,1128,6171,9140,384,5
I. Nợ ngắn hạn15230,2214,1203,3158,494,5119,3149,7102,1144,4109,338,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn118,689,452,82841,953,488,73749,936,50
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn27,230,227,421,511,717,41818,217,28,911
4. Người mua trả tiền trước29,9193123,16,95,211,814,620,8169,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,95,62,72,10,13,12,41,72,54,63,1
6. Phải trả người lao động6,25,77,94,92,328,88,88,27,96
7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,14049,145,31,55,82,522,12,51,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,39,215,910,717,116,21010,48,45,83,1
11. Phải trả ngắn hạn khác5,967,613,84,17,45,75,727,224,73
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8,98,98,98,908,923,95,700
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,1008,90002,22,31,9
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1230,732,633,334,336,229,126,426,427,531,145,6
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác23,92524,524,525,317,213,612,610,110,117,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000002,65,210,3
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0-0,2000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,87,88,89,810,811,812,813,814,815,917,9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2262,2234,8224194,1176,1200,1268,2268,9259,4255,6268
I. Vốn chủ sở hữu14262,2234,8224194,1176,1200,1268,2268,9259,4255,6268
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250250250250250250250250250250250
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,6-0,30
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển4,64,64,64,64,64,64,64,64,63,20
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối28,5-18,9-29,7-59,6-77,6-53,614,315,15,32,718
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-18,9-44,9-59,6-77,6-53,6-16,52,25,33,50,70
- LNST chưa phân phối kỳ này27,42629,818,1-24-37,112,19,81,8218
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN523,1481,6460,5386,9306,8348,5444,3397,5431,2396352,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế