BT6UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Beton 6

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn553,941,842,6243,8250,7308,4525,8562,6877,21.148,11.272,81.223,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền220,39,17,12,11,61,71,81,92,714,71334,1
1. Tiền44,62,21,40,91,11,21,41,713,711,933,1
2. Các khoản tương đương tiền16,24,54,90,70,60,60,60,6111,11,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,6000000003356,3
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000056,3
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,600000000330
III. Các khoản phải thu ngắn hạn719,820,827,2193,8195,3232,5408,8446,5645820,5885,6774,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng317320320,5325,9327,5324,4364,2385,3423,1505,4661,6602,5
2. Trả trước cho người bán72,572,472,772,572,672,472,580,68698,51441
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7575,275,275,275,275,275,278,381,696,264,50
6. Phải thu ngắn hạn khác53,45353,361,161,161,260,766,8218,9291,3208160
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-498,1-499,8-494,4-340,9-341,1-300,7-163,8-164,5-164,7-170,9-62,4-28,8
IV. Tổng hàng tồn kho213,211,98,247,953,874,2115,1114,1229,6310371,2324,2
1. Hàng tồn kho57,359,956,25657,377,7118,6117,6233,1313,5378,2331,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-44,1-48-48-8,1-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-7-7
V. Tài sản ngắn hạn khác50000000000034,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000000000,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000034
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7126,4129,7136,1339,6347,6354,5364,8375,6406500,9384,7401,6
I. Các khoản phải thu dài hạn60,10,10,10,11,31,31,41,43,74,10,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,11,31,31,41,43,74,10,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định379,584,690,794,2100,8108,3118127,159,362,337,246,2
1. Tài sản cố định hữu hình279,584,690,794100,4102,8109,8116,712,718,937,246,2
- Nguyên giá196,1202,2202,2181,5181,5178,6185185,988112,8225,2236,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-116,6-117,7-111,5-87,5-81,1-75,8-75,2-69,2-75,3-93,9-188-190,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000,20,45,58,110,446,643,400
- Nguyên giá1,41,41,42,52,513,314,914,954,844,600
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,4-1,4-1,4-2,3-2,1-7,8-6,8-4,5-8,2-1,100
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000003,393,5132,43,3
- Nguyên giá000000003,393,5132,43,3
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn210,49999999120,3119,738,438,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,49999999120,3119,738,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn534,134,134,1233,9233,9232,9233,2233,4213213,8158,6162,9
1. Đầu tư vào công ty con000118,5118,5118,5118,5118,50000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,11,11,1201,1201,1201,1201,1200212,5212,5149,3153,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn34,934,934,934,934,934,934,934,92,12,924,724,7
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,9-1,9-1,9-120,5-120,5-121,5-121,2-119,9-1,6-1,6-15,3-15,7
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,21,92,22,42,62,93,34,76,47,418150,8
1. Chi phí trả trước dài hạn2,21,92,22,42,62,93,34,76,47,36,6136,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000000,13,23,5
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,2
VII. Lợi thế thương mại00000000008,110,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN180,3171,5178,6583,4598,2662,8890,6938,21.283,21.649,11.657,51.625,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.230,71.165,41.095,6998,8964,7947,2913,3878,8900,91.127,41.131,91.119,1
I. Nợ ngắn hạn151.2291.165,41.095,6998,8964,7947911,6874,7736,31.103,51.1311.117,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn339,3339,3339,3342,7340,8343,8349,9357,7350590,2601,3658,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn137,5139,7131,3130132,2130,8150,5151,7193,6354,9413,5306,3
4. Người mua trả tiền trước56,463,258,959,94947,545,342,173,783,836,589,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,50,48,713,315,117,417,21613,63,59,24
6. Phải trả người lao động1,21,52,31,71,72,42,71,22,714,313,66,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,214,214,214,11514,315,119,424,823,728,229,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác678,1605,4538,9435408,9388,6328,7284,475,430,524,617,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,81,81,9222,12,22,32,32,645,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121,700000,21,74,1164,723,90,91,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,70000000146,6000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000,21,74,118,123,50,51,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000,40,40,4
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-1.050,4-993,9-916,9-415,4-366,5-284,4-22,759,4382,3521,6525,6506,2
I. Vốn chủ sở hữu14-1.050,4-993,9-916,9-415,4-366,5-284,4-22,759,4382,3521,6525,6506,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu329,9329,9329,9329,9329,9329,9329,9329,9329,9329,9329,9329,9
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển72,572,572,572,572,572,572,572,572,572,572,672,9
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-1.452,3-1.395,8-1.318,8-817,3-768,4-686,3-424,6-342,5-19,6119,7124,2104,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1.395,8-1.318,8-1.249,8-768,4-686,3-424,6-342,5-19,6119,7111,199,2
- LNST chưa phân phối kỳ này-56,6-76,9-69,1-48,9-82,1-261,6-82,1-322,9-139,38,725,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000000-0,6-1,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN180,3171,5178,6583,4598,2662,8890,6938,21.283,21.649,11.657,51.625,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế