BSIHOSETài chính

Công ty cổ phần Chứng khoán BIDV

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN216.233,79.761,48.239,85.463,95.681,22.863,82.323,81.651,82.248,11.362,12.353,51.806,5
I. Tài sản tài chính1316.217,69.744,18.2215.4525.653,42.842,42.322,51.648,42.248,11.361,92.352,71.805,8
1. Tiền và các khoản tương đương tiền21.064,1284,4817,1787,958395,870,9136,178,6436,5325,9442,3
1.1. Tiền1.064,1284,4247,1287,956895,870,946,163,6106,5315,9322,3
1.2. Các khoản tương đương tiền5705001500901533010120
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)4.462,53.083,71.779,71.450,11.043,4665,1704,9431,41.105,3358,900
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.138,41.024,91.245,1212671,2240,1370,1206,280771.663998,4
4. Các khoản cho vay9.337,85.200,24.295,82.959,63.303,21.778,41.160,5806,1712,4471,76,25,9
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)34,434,1046,3270,9000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-5,9-6,4-6,4-6,5-9,6-18,2-18,2-18,8-18,7-18,7-279,9-227,3
7. Các khoản phải thu2204,1116,380,842,42437,832,535,616,634,800
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính4,322,41,12,10,113,62,316,10,914,900
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính3199,993,979,740,323,824,230,219,515,819,900
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận00000000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được00000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận199,993,979,740,323,824,230,219,515,819,900
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000,100
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp15,15,46,11,66,78,21,34,62,81,7644,2595,9
10. Phải thu nội bộ0000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000000
12. Các khoản phải thu khác0,11,22,8531,61,10,40,80,20,36,13,2
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,1-0,1000-0-0,4-12,9-12,6
II.Tài sản ngắn hạn khác616,117,318,911,927,821,41,33,400,10,80,8
1. Tạm ứng000,80000000,100
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,70,70,800000000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn11,312,512,56,39,92,81,200000
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn3,33,9000000
5. Tài sản ngắn hạn khác44,84,84,814,614,603,4000,80,8
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6394,1553,686,6127,2323,557,366,8105,697,883,937,736
I. Tài sản tài chính dài hạn2310,5466,351,4257,20050,15050,39,716,3
1. Các khoản phải thu dài hạn0000000
2. Các khoản đầu tư3310,5466,351,4257,20050,15050,39,716,3
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn310,5466,351,4257,20050,15050,39,716,3
2.2. Đầu tư vào công ty con0000000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0000000
II. Tài sản cố định325,727,62925,815,917,12318,711,38,35,71,8
1. Tài sản cố định hữu hình315,317,516,817,913,11419,214,29,96,74,71,8
- Nguyên giá64,760,653,548,137,53434,727,221,717,515,111,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-49,5-43,1-36,7-30,2-24,4-20-15,6-13-11,7-10,8-10,4-9,6
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
3. Tài sản cố định vô hình310,510,112,27,92,83,13,84,61,41,60,90
- Nguyên giá21,819,319,3136,96,46,46,42,82,81,90,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,4-9,2-7,1-5,1-4,1-3,3-2,6-1,9-1,4-1,2-1-0,9
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
III. Bất động sản đầu tư30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000000
V. Tài sản dài hạn khác557,959,757,650,150,440,143,836,836,625,322,317,9
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn11,511,411,86,15,90,64,54,54,5400
2. Chi phí trả trước dài hạn1012,5107,78,23,43,41,210,210
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại00000000
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán21,420,820,821,321,321,22131,231,121,118,414,9
5. Tài sản dài hạn khác151515151515150002,93
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16.627,810.315,18.326,45.591,16.004,72.9212.390,61.757,42.3461.4462.391,21.842,5
C. NỢ PHẢI TRẢ211.1005.253,23.6421.224,74.285,51.430,61.010,63171.136,64621.5221.074,9
I. Nợ phải trả ngắn hạn1911.080,65.235,33.636,31.218,94.285,51.430,61.010,63171.136,64621.5221.074,9
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn29.603,54.876,82.803,5929,52.512,4517,752050274,4249,5623,6234
1.1. Vay ngắn hạn9.603,54.876,82.803,5929,52.512,4517,752050274,4249,5623,6234
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn300000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn3005001.127,8002000000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1.026,1252,2222,8226,5417,4171,6166,74,817115,6309,3372,3
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính00000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn2,50,81,54,51,31,14,64,88,54,12,31,6
9. Người mua trả tiền trước0,50,51,51,51,51,31,41,61,31,71,51,6
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước52,346,334,624,351,133,221,54,715,213,934,9
11. Phải trả người lao động54,342,447,126,644,734,711,53534,825,111,39,4
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0000000000
13. Chi phí phải trả ngắn hạn36,511,820,71,815,811,19,12,80,30,31,6
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn00000000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn11,42,32112,4367,4279,10,4777,851,8570,8449,4
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,22,22,40,92,74,76,64,7000
II. Nợ phải trả dài hạn1519,417,95,75,80000000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn20000000
1.1. Vay dài hạn0000000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn0000000
5. Phải trả người bán dài hạn0000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0000000
7. Chi phí phải trả dài hạn0000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0000000
12. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả19,417,95,75,80000000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU25.527,85.061,94.684,44.366,41.719,31.490,51.3801.440,41.209,4983,9869,1767,6
I. Vốn chủ sở hữu85.527,85.061,94.684,44.366,41.719,31.490,51.3801.440,41.209,4983,9869,1767,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu54.510,34.287,34.084,53.911,51.218,91.218,91.223,51.112,6976,6902,4865,2865,2
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu22.453,72.230,62.027,81.8781.220,71.220,71.220,71.109,7976,4902,2865865
a. Cổ phiếu phổ thông2.453,72.230,62.027,81.8781.220,71.220,71.220,71.109,7976,4902,2865865
b. Cổ phiếu ưu đãi0000000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần2.056,72.056,72.056,72.038,22,92,92,92,90,20,20,20,2
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
1.5. Cổ phiếu quỹ-4,7-4,7-4,7-0-0-0000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-4,32,1010,154,6000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ54,354,336,430,124,414,760,20
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp54,354,336,430,124,414,7600
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000,20
7. Lợi nhuận chưa phân phối21.017,4778,9599,9346,4391,8196,696,3268,9148,969,63,5-97,6
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện893690,5555,1345,3356,5197,4109,3370,4189,469,63,5-97,6
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện124,488,444,91,135,3-0,7-12,9-101,5-40,5000
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU16.627,810.315,18.326,45.591,16.004,72.9212.390,61.757,42.3461.4462.391,21.842,5
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ1,5
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế