BSDUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Bia, Rượu Sài Gòn - Đồng Xuân

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56449,772,67175,5102,376,285,1103,698,3107,4126,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền218,97,521,317,923,140,512,814,712,143,22,124,7
1. Tiền7,47,56,310,41,110,512,814,74,13,22,14,7
2. Các khoản tương đương tiền11,50157,5223000840020,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30000000000100
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn716,510,311,810,616,119,811,623,451,315,954,250,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,28,813,47,91317,510,812,850,914,624,643,7
2. Trả trước cho người bán03,30,14,74,63,82,5120,80,40,67
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,31,21,41,31,81,81,61,522,730,91,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3-3-3,1-3,2-3,3-3,4-3,3-2,9-2,4-1,8-1,8-1,8
IV. Tổng hàng tồn kho227,331,138,740,635,140,648,644,138,53840,550,3
1. Hàng tồn kho32,636,343,944,238,642,950,538,53840,550,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,3-5,2-5,2-3,7-3,6-2,2-1,90000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,20,80,81,91,21,43,231,71,20,51,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,20,70,81,91,11,41,31,41,61,10,10,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,2000,101,91,60,10,10,40,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn77576,983,781,192,497112,988,476,163,664,156,8
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000,40,40,50,40,40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0000000,40,40,50,40,40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định359,859,666,666,274,87887,850,843,635,437,336,7
1. Tài sản cố định hữu hình259,859,566,666,274,87887,850,843,635,437,336,7
- Nguyên giá263255,8253,7260260,4254,9259,5220,3215,6200,9196,4193
- Giá trị hao mòn lũy kế-203,2-196,3-187,2-193,8-185,6-176,9-171,7-169,5-172-165,5-159,1-156,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình200,10000000000
- Nguyên giá0,10,10000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0-00000000000
III. Bất động sản đầu tư20,50,60,70,911,21,72,32,93,53,90
- Nguyên giá8,38,38,38,38,38,78,78,78,78,78,70
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,8-7,7-7,6-7,4-7,3-7,5-7-6,4-5,9-5,1-4,70
IV. Tài sản dở dang dài hạn200,20000,40,40,90000,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,20000,40,40,90000,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,5
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn8,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,58,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,28,17,85,588,913,925,420,615,81411,5
1. Chi phí trả trước dài hạn4,66,46,24,57,58,913,925,320,615,81411
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,61,71,61,10,6000,20000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,4
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN139126,6156,2152,1167,9199,3189,1173,5179,7161,9171,5183,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả269,658,288,683,699137,6130,8113,911487,896,396,4
I. Nợ ngắn hạn1564,353,584,680,595,9126,7109,6112,1112,787,895,596,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0029,831,526,959,6473432,534,927,60
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,78,15,93,39,54,19,3139,617,935,928,9
4. Người mua trả tiền trước0,50,91,52,12,25,15,86,41,92,31,40,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,325,228,124,83638,320,52437,316,916,843,4
6. Phải trả người lao động1,91,92,42,54,13,54,65,83,72,61,42,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,80,70,51,10,510,91,21,122,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000,20,60,60,60,81,20
11. Phải trả ngắn hạn khác11,813131313,713,113,715,315,411,39,118,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000038,27,3000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,83,43,12,82,52,24,23,83,1000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn125,24,84,13,23,110,921,21,91,400,80
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000007,617,200000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000,40,71,91,4000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,24,84,13,23,133,300000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000,80
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu269,468,467,668,568,961,758,359,665,774,175,287,2
I. Vốn chủ sở hữu1469,468,467,668,568,961,758,359,665,774,175,287,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu303030303030303030303030
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển19,119,119,119,119,119,119,119,119,119,118,213,8
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000003
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối220,319,318,519,419,812,59,210,516,6252740,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước18,517,818,416,79,42,51,27,6615,722,2
- LNST chưa phân phối kỳ này1,81,40,12,710,41082,910,59,34,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN139126,6156,2152,1167,9199,3189,1173,5179,7161,9171,5183,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế