BSCHNXDịch vụ

Công ty Cổ phần Dịch vụ Bến Thành

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn525,829,92936,335,335,541,342,639,533,127,915,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,78,30,22,82,69,34,24,318,728,823,211,1
1. Tiền0,71,30,22,82,61,34,24,34,73,35,211,1
2. Các khoản tương đương tiền070008001425,5180
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn323,920,426302817303117000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,920,426302817303117000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71,21,22,83,44,37,94,76,23,443,53
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,80,40,20,700,50,50,30,32,73,11,5
2. Trả trước cho người bán0,10,2000,20,20,11,30,1000,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác11,43,43,54,97,24,24,631,21,52,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,8-0,9-0,9-0,8-0,8-00000-1,1-0,7
IV. Tổng hàng tồn kho2000000,10,40,10,10,30,20,2
1. Hàng tồn kho000000,10,40,10,10,30,20,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0-0-0-0-0-0-000000
V. Tài sản ngắn hạn khác500000,41,32,110,40,111,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00000,31,11,30,80,20,10,30,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000,20,40,10000,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000,100,400,2000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000,60,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn717,511,911,64,358,25,255,220,823,827,3
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000,10,20,20,30,200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000,80,9111,200
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000-0,7-0,7-0,7-0,7-1,100
II. Tài sản cố định300000,12,63,20,40,61,91,22
1. Tài sản cố định hữu hình200000,12,63,20,40,61,91,22
- Nguyên giá2,82,82,82,82,86,76,73,53,56,46,17,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,8-2,8-2,8-2,8-2,7-4,2-3,5-3-2,9-4,5-4,9-5,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư21,11,21,31,41,51,61,71,81,922,12,2
- Nguyên giá3,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2-1,9-1,8-1,7-1,6
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000001,1014,514,514,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000001,1014,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn515,39,310,22,23,43,400,41,11,457
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2113,614,25,343,400,40,60,62,74
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,90,90,90,90,90,90,90,91,40,92,53,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,5-5,2-4,8-4-1,5-0,9-0,9-0,9-0,9-0,1-0,2-0,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,11,30,10,600,201,11,30,80,91,5
1. Chi phí trả trước dài hạn11,300,50000,61,10,10,30,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,10,100,200,50,20,70,30,4
3. Tài sản dài hạn khác00000000000,30,3
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN43,441,840,740,540,343,746,547,644,853,951,642,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22,832,72,92,75,77,710,38,814,111,58,2
I. Nợ ngắn hạn152,22,52,22,42,523,13,835,48,25,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn000000000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0,10,100000,70,90,40,40,61,3
4. Người mua trả tiền trước0,10,30000,20,100000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,40,40,50,50,20,20,20,40,30,62,90,1
6. Phải trả người lao động0,20,20,20,40,30,61,621,32,11,31,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,30,40,200,70,100,21,11,51,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,2000,20000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,80,811,21,50,10,20,20,60,71,80,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000,300
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,10,10,20,20,20,30,30,20,10,10,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,60,60,50,40,13,74,66,55,88,73,33,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000,20,22,31,22,200
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,60,60,50,40,134,14,24,66,53,33,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000,40,300000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu240,638,83837,737,73838,837,335,939,840,234,5
I. Vốn chủ sở hữu1440,638,83837,737,73838,837,335,939,840,234,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu31,531,531,531,531,531,531,531,531,531,531,531,5
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển3,23,23,23,232,92,72,62,42,20,70,6
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000,80,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,94,13,333,12,12,72,526,17,21,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,81,41,42,92,21,31,61,80,44,2
- LNST chưa phân phối kỳ này2,22,71,90,10,90,81,10,71,61,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000001,51,90,70000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN43,441,840,740,540,343,746,547,644,853,951,642,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế