BNWUPCOMDịch vụ

Công ty cổ phần Nước sạch Bắc Ninh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5149158,9124,395168174,2174,9236,7249,250,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền242,13157,936,618,523,911,930,21320,9
1. Tiền5,54,58,44,15,45,33,91,22,94,4
2. Các khoản tương đương tiền36,626,549,532,513,118,682910,116,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn345,276,318,26,597,1991001501550
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,276,318,26,597,1991001501550
III. Các khoản phải thu ngắn hạn739,320,623,62332,330,146,436,263,921,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,717,120,820,82120,425,818,816,86,9
2. Trả trước cho người bán19,820,60,22,64,28,67,743,20
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000001,909,7
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000002,20
6. Phải thu ngắn hạn khác1,31,42,228,85,5127,91,74,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,500000000-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho220,718,318,5181917,49,914,513,16,8
1. Hàng tồn kho20,718,318,5181917,49,914,513,16,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,712,8610,813,96,75,94,31,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,10,10,40,10,2000,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,312,75,710,70,23,80000,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,200,200,506,55,94,30
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7779,8748622,4623,7434,6452,5458,2385,4328191,2
I. Các khoản phải thu dài hạn6000001,91,900,99,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000008,1
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác000001,91,900,92
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000-0,3
II. Tài sản cố định3665,6512,2551,9580,3406,2433,1367,4343,4268,2142,9
1. Tài sản cố định hữu hình2663,9509,9549,1576,9402,3426,6360,2337,9264,2142,9
- Nguyên giá1.150,4943,3935,4916,2703,2690,3598,6554,9461,7206
- Giá trị hao mòn lũy kế-486,5-433,4-386,3-339,2-300,9-263,7-238,4-217-197,5-63,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,72,22,83,33,96,57,25,540
- Nguyên giá7,87,87,87,87,810,110,17,85,70
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,1-5,6-5-4,5-4-3,6-3-2,3-1,70
III. Bất động sản đầu tư20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn279,1200,344,714,210,5982,836,756,233,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000013,214,8
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang79,1200,344,714,210,5982,836,74319,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn514,314,314,3196,65,55,54,51,73,8
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh14,314,314,3196,65,55,54,51,73,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác320,921,211,510,211,33,10,70,81,20,8
1. Chi phí trả trước dài hạn20,921,211,510,211,33,10,70,81,20,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN928,8907746,6718,7602,5626,7633,2622,1577,2241,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2515,9479,9336324,8193,5211,4221,7215,9194,293,9
I. Nợ ngắn hạn15142,7141,696,480,465,767,5110,796,661,725,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2625,527,715,57,68,15,652,228,62,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,34010,532,89,26,549,819,214,713,8
4. Người mua trả tiền trước0,70,30,30,10,20,10,10,10,30
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước68,147,624,17,1557,911,962,7
6. Phải trả người lao động14,312,612,41113,413,111,64,25,55
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,11,82,40,10,610,710,70
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000,60,3
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác20,112,617,612,528,832,934,885,20
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,21,31,41,310,70,2000,6
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12373,2338,3239,6244,4127,7144111119,4132,568,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000,717,3
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000,6
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000,8
5. Phải trả dài hạn khác92,991,692,384,889,995,369,972,882,211,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn280,3246,7147,3159,637,848,741,246,649,638,5
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2412,9427410,7393,9409,1415,3411,5406,2383,1147,4
I. Vốn chủ sở hữu14412,9427410,7393,9409,1415,3411,5406,2383,1147,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu375,5375,5375,5375,5375,5375,5375,5375,5375,1145,8
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển3,10,60000001,31
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000,90
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối234,45135,218,433,639,83630,75,80,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước00002516,79,411,100
- LNST chưa phân phối kỳ này34,45135,218,48,623,126,619,65,80,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN928,8907746,6718,7602,5626,7633,2622,1577,2241,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế