BNAHNXHàng tiêu dùng

Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.044,41.210,6948,7721,7409,8136,68664,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền222,977,5709,455,410,74,912,8
1. Tiền11,629,219,99,455,410,74,912,8
2. Các khoản tương đương tiền11,348,350,100000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn330,234,92423,40,40,40,40
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,234,92423,40,40,40,40
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7740642,7409,8273,1138,644,156,319,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng582,2508,3195,8165,153,436,512,211,9
2. Trả trước cho người bán134,7127,3213,5107,985,27,533,62,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn22,50000010,55
6. Phải thu ngắn hạn khác0,67,10,40,20,10,100
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000000
IV. Tổng hàng tồn kho2246,1435,9438,4404203,165,321,428,6
1. Hàng tồn kho246,1435,9438,4404203,165,321,429,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000-0,8
V. Tài sản ngắn hạn khác55,219,56,511,812,416,13,14,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,67,55,35,58,59,92,50,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,571,26,33,96,20,63,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước05000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7442,6406,6120,5158,3167,6178,198,793,2
I. Các khoản phải thu dài hạn60,20,20,20,10,14500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,10,14500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định3257,8309,899,6137,5141,7131,196,190
1. Tài sản cố định hữu hình2256,2307,295,8132139,9129,196,190
- Nguyên giá357,6398175,2200,1192,7166,1121,8106,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-101,4-90,8-79,4-68,1-52,7-37-25,7-16,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000,20,50,7100
- Nguyên giá00111100
- Giá trị hao mòn lũy kế00-0,8-0,5-0,3-000
3. Tài sản cố định vô hình21,62,63,651100
- Nguyên giá6,16,16,16,11,4100
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-3,5-2,5-1,1-0,4000
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2139,474,73,53,54,600,40
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang139,474,73,53,54,600,40
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn524,10000000
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh24,10000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3212217,217,321,322,23,1
1. Chi phí trả trước dài hạn17,818,215,115,717,51,62,12,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,22,21,61,43,80,100,1
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại11,60,40,10,10,30,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.486,91.617,21.069,1880577,4314,7184,7158
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả29101.078,1587,6448,7205,2155,962,350,1
I. Nợ ngắn hạn15775,1921,9581,8440,7194,2154,654,743,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn572,2705,7452,9326,2134,749,830,720,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn103,8135,49152,631,841,117,114,9
4. Người mua trả tiền trước59,655,78,842,31,540,80,70,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,319,624,916,219,8113,44
6. Phải trả người lao động3,42,53,62,33,54,411,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn000,400,201,32,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,9000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,50,80,212,16,90,50,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,4000,50,600
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn12134,9156,25,88111,37,66,8
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác1,81000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn133,2155,25,88111,37,66,8
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2576,9539,1481,5431,3372,2158,7122,4107,9
I. Vốn chủ sở hữu14576,9539,1481,5431,3372,2158,7122,4107,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu312,5312,5250250200808080
2. Thặng dư vốn cổ phần8080808079,8000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển3,13,11,71,71,71,700
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2172,4123,8137,291,984,366,136,625
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước123,870,691,924,322,634,2258,9
- LNST chưa phân phối kỳ này48,653,245,267,761,631,811,616,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát8,919,712,77,66,4115,82,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.486,91.617,21.069,1880577,4314,7184,7158

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế