BMSUPCOMTài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN21.680,81.714,81.160,41.013,51.206,8846,2797746,1369,81.570,8
I. Tài sản tài chính131.6791.712,11.152,4999,61.205,9845,7796,5745,6368,31.567,4
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2277,5506,2243,375,974,6375,9233106,561,3255,5
1.1. Tiền277,5506,2243,375,974,6375,923314,561,3130,2
1.2. Các khoản tương đương tiền00920125,3
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1.126,5677,7492,2481,11.017460,8355,1226,2250,5381
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)14645900000
4. Các khoản cho vay125,755,83,93,740,14,726,13,7417,8
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)00000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-25,3
7. Các khoản phải thu2313,3370,63480022,36,127,2
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính370,6348002207,6
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính3313,3000,36,119,6
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận00000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được00000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận313,3000,36,119,6
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp00,10,1000000
10. Phải thu nội bộ00000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán00000
12. Các khoản phải thu khác045,994,377,77,9186,1390,550911,2
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)00000
II.Tài sản ngắn hạn khác61,72,8813,80,90,50,50,61,43,4
1. Tạm ứng00000,100000
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ00000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,70,80,70,80,50,50,61,40,3
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn1,20,700000
5. Tài sản ngắn hạn khác01,37,213,100000
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác00003
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6894,647,810,613,26,2578,26,45,1
I. Tài sản tài chính dài hạn2879,100000
1. Các khoản phải thu dài hạn00000
2. Các khoản đầu tư3879,100000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000
2.2. Đầu tư vào công ty con00000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết00000
II. Tài sản cố định37,46,44,45,52,61,72,844,61,8
1. Tài sản cố định hữu hình34,13,93,33,90,80,711,31,11,5
- Nguyên giá12,211,112,812,387,67,57,87,47,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,1-7,2-9,5-8,4-7,3-6,9-6,5-6,5-6,2-5,9
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý00000
2.Tài sản cố định thuê tài chính300000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý00000
3. Tài sản cố định vô hình33,42,51,11,61,811,82,73,50,3
- Nguyên giá16,114,612,712,712,310,610,610,810,76,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,8-12,1-11,6-11,1-10,5-9,6-8,7-8,1-7,2-6,4
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý00000
III. Bất động sản đầu tư300000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý00000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang00001,6
V. Tài sản dài hạn khác58,141,46,27,73,63,34,14,21,81,7
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,827,60,70,70,50,50,50,40,40,2
2. Chi phí trả trước dài hạn0,70,20,61,5000,200
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,401,41,900,2
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán6,65,44,94,13,12,82,31,61,41,3
5. Tài sản dài hạn khác08,100000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.575,41.762,61.1711.026,71.213851,3804754,3376,21.575,8
C. NỢ PHẢI TRẢ2363,6898,1381,5315,4405,1215,3208207,319,21.254,8
I. Nợ phải trả ngắn hạn19149,9879,9372,6315,4369,4207,9207,8206,917,11.197,6
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2100426,230000,20,20,8272,2
1.1. Vay ngắn hạn426,230000,20,20,8272,2
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn00000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn00000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn00000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn141020018016015000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán00000
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính00000
8. Phải trả người bán ngắn hạn0,30,4017,5600000
9. Người mua trả tiền trước0,80,3107,86,40,60000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,84,110,73,875,212,59,97,84,2
11. Phải trả người lao động75,93,31,140000,40
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,30,20,20,10,10,10,10,10
13. Chi phí phải trả ngắn hạn6,218,32,51,27,510,72510,704,7
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,100000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn50000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2,62,547,2178,1121,20430,23,3916
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,711,48,35,7176,365,84,60,4
II. Nợ phải trả dài hạn15213,718,28,835,77,30,20,42,157,2
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn200,20,400,8
1.1. Vay dài hạn00,20,400,8
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn00000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn00000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn00000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn199,8000056,4
5. Phải trả người bán dài hạn00000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn00000
7. Chi phí phải trả dài hạn00000
8. Phải trả nội bộ dài hạn00000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn00000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn00000
12. Dự phòng phải trả dài hạn00000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư00000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,918,28,835,77,3002,10
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU22.211,8864,5789,5711,4807,9636596,1547357321,1
I. Vốn chủ sở hữu82.211,8864,5789,5711,4807,9636596,1547357321,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu52.039,3711,1646,5609,9570500500500300300
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu22.039,3711,1646,5609,9570500500500300300
a. Cổ phiếu phổ thông2.039,3711,1646,5609,9570500500500300300
b. Cổ phiếu ưu đãi00000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần00000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0000
1.5. Cổ phiếu quỹ00000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý00000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
4. Quỹ dự trữ điều lệ23,923,914,612,29,685,9
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp11,211,211,223,923,914,612,29,685,9
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000
7. Lợi nhuận chưa phân phối2172,5142,2131,853,7190,1106,971,627,8419,2
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện117,169,596,459,447,477,577,135,630,49,2
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện55,472,735,4-5,7142,729,4-5,5-7,810,60
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác00000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.575,41.762,61.1711.026,71.213851,3804754,3376,21.575,8
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ0,3
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế