BLIUPCOMTài chính

Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bảo Long

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn62.590,72.406,31.969,42.315,62.103,11.919,41.749,91.493,21.336,21.149,5874,8708,5
I. Tiền495,2137,9572,2643,4676,7422,2347,7467,59766,3161,4107,2
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)70,2117,987,2274,8384,4251347,7467,5926,9145,4
2. Tiền gửi Ngân hàng00000059,30
3. Tiền đang chuyển000000,10
4. Các khoản tương đương tiền2520485368,6292,3171,3005016
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.613,51.473,9758803,8743,9697,6761,9463,2767,9701,1414,6306,5
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn19,24,224,860,4827057,23971,779,647,4
2. Đầu tư ngắn hạn khác1.599,21.473,3737,6755,7665,8631,5715437,4706636377,3
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-4,9-3,5-4,4-12,4-3,9-3,9-10,4-13,1-9,8-14,5-10,1
III. Các khoản phải thu7407,2411,3393,5426,3298,5361269,9235,4257,3205,5127,3133,8
1. Phải thu của khách hàng292,5301,7283,9310,6247298,6216,1192173,8150,488,9
2. Trả trước cho người bán000000
3. Phải thu nội bộ000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000
6. Các khoản phải thu khác137,2132,6144,1157,894,591,375,762,192,269,951,8
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-22,5-23-34,5-42-43-29-21,9-18,8-8,7-14,8-13,5
IV. Hàng tồn kho20,40,40,40,50,70,50,60,40,50,40,40,3
1. Hàng tồn kho0,40,40,40,50,70,50,60,40,50,40,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)00000
V. Tài sản ngắn hạn khác7474,3382,8245,3441,7383,3438,1369,9326,6213,4176,2171,2160,7
1. Tạm ứng084,2000000
2. Chi phí trả trước ngắn hạn59,455,150,583,489,54751,43534,329,2
3. Tài sản thiếu chờ xử lý000000
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn000000
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0004,81,20,1
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0005,911,70,1
7. Tài sản ngắn hạn khác414,9327,8194,8358,3299348,6322,9275,2167,6129141,8
VI. Chi sự nghiệp2000000
1. Chi sự nghiệp năm trước000000
2. Chi sự nghiệp năm nay000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6183,1169,3359,5207187,5362,3246,3328,5325,9280,2385,1350,3
I. Các khoản phải thu dài hạn512,412,52412,713,116,812,718,8121086
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000
4. Phải thu dài hạn khác12,412,52412,713,116,812,718,812108
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000
II. Tài sản cố định3100,4108,793,895,994,193,787,382,827,631,735,637,8
1. Tài sản cố định hữu hình215,917,117,819,521,720,920,616,717,621,524,7
- Nguyên giá45,846,545,146,145,843,84337,538,946,148,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-30-29,4-27,3-26,6-24-22,9-22,4-20,8-21,3-24,7-23,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
3. Tài sản cố định vô hình284,591,67676,572,472,866,866,21010,210,9
- Nguyên giá111,9111,686,286,281,481,474,673,115,915,214,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,4-20-10,2-9,7-9-8,6-7,8-6,9-5,9-4,9-4
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,77,121,415,913,23,27,7000,400,3
IV. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5211824634205113,2211,3272227330297,2
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn0115,50000
2. Đầu tư vào công ty con000000
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000
4. Đầu tư dài hạn khác22,51,5183,547,535,5206,50213,6273,5228,5331,5
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-2,3-2,3-1,5-1,5-1,5
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn441,64138,436,43343,625,315,614,311,111,58,9
1. Chi phí trả trước dài hạn22,121,722,623,121,522,214,86,37,33,83,4
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi6,85,76,25,26,117,26,66,64,55,66,8
3. Ký quỹ bảo hiểm8000000
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác12,713,69,65,54,23,92,72,41,71,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.773,72.575,62.3292.522,62.290,62.281,71.996,21.821,61.6621.429,61.259,91.058,8
NGUỒN VỐN4
A. NỢ PHẢI TRẢ41.845,11.675,41.492,11.774,71.558,31.575,41.3211.155,11.016,2885823,4684,7
I. Nợ ngắn hạn10443,4461,1486,8562,6449467,3410302,1202,4203,6263,1681,1
1. Vay và nợ ngắn hạn000000
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán306,8315,1344,4347,8303,8293,7249166,7112,6118,895,1
4. Người mua trả tiền trước000000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,221,625,826,211,928,911,212,710,89,510,1
6. Phải trả người lao động14,37,116,56,17,66,522,61919,223,19,3
7. Phải trả nội bộ000000
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác104,1117,3100,1182,5125,8138,2127,2103,759,852,3148,6
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
II. Nợ dài hạn41,53,53,63,63,73,93,53,22,82,82,73,6
1. Vay dài hạn000000
2. Nợ dài hạn000000
3. Phát hành trái phiếu000000
4. Phải trả dài hạn khác1,53,53,63,63,73,93,53,22,82,82,7
III. Dự phòng nghiệp vụ61.378,31.189,2981,31.174,41.059,41.079,3889,7842,6801,1676,4554,90
1. Dự phòng phí663,5607,9576663,5642,8691,4550,8520,9438,7395,8288,70
2. Dự phòng toán học0000000
3. Dự phòng bồi thường586,4465,1301,1417,8334,1314,5274,4264,2311,9238,1230,30
4. Dự phòng dao động lớn128,4116,2104,293,182,573,464,557,550,542,535,80
5. Dự phòng chia lãi0000000
6. Dự phòng bảo đảm cân đối0000000
IV. Nợ khác321,821,620,43446,124,917,87,29,82,22,80
1. Chi phí phải trả21,821,620,43446,124,917,87,29,82,22,80
2. Tài sản thừa chờ xử lý0000000
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000000
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU2928,6900,2836,9748732,3706,3675,2666,5645,9544,7436,5374,1
I. Vốn chủ sở hữu12928,6900,2836,9748732,3706,3675,2666,5645,9544,7436,5374,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu600600600600600600600600600500403,6336,3
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-00,20,2
3. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
4. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0000
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
7. Quỹ đầu tư phát triển0000000
8. Quỹ dự phòng tài chính0000000
9. Quỹ dự trữ bắt buộc3937,534,229,825,421,217,915,813,912,812,211,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu17,817,817,813,69,86,84,93,21,2000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối272,2245,4185,310597,678,752,847,931,231,920,526,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác500000000
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư0000000
4. Quỹ quản lý của cấp trên0000000
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp30000000
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước0000000
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay0000000
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ0000000
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.773,72.575,62.3292.522,62.290,62.281,71.996,21.821,61.6621.429,61.259,91.058,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế