BLFUPCOMNông nghiệp

Công ty Cổ phần Thủy sản Bạc Liêu

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5549,9520409,2462,2388379,4365,5390,3384,3442,2484,7641,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,98,92,48,816,428,153,838,813,716,322,725,1
1. Tiền8,98,92,48,816,428,153,838,813,716,322,725,1
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000003
1. Chứng khoán kinh doanh000000000003
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7279,4243,3121,9129,1106,39791,2115,2105149,4168,7349,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng138,8108,6102,61048380,776,975,774,195,4140254,5
2. Trả trước cho người bán1313,713,39,810,79,810,318,317,519,619,925,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000071,2
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác187,7181,166,175,572,864,849,442,533,352,123,911,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-60,2-60,2-60,2-60,2-60,2-58,2-45,4-21,3-19,9-17,7-15,1-12,8
IV. Tổng hàng tồn kho2250,9258,5276,7316253,9243,4206,5220,3255,1264278249,8
1. Hàng tồn kho259,8267,4285,6324,8269,6258,2231,6226,3260,3267,4278,1252,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,9-8,9-8,9-8,9-15,8-14,8-25,1-6-5,1-3,4-0,1-2,6
V. Tài sản ngắn hạn khác510,79,38,28,311,510,8141610,512,515,214
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,90,60,50,70,70,53,20,50,811,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,98,47,67,39,7912,511,68,810,513,36,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2000,51,1011,11,11,210,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000001,1000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000005,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn752,264,285,5105,9125,9149,1159,5153,8166,1173,9167,1165,8
I. Các khoản phải thu dài hạn61,91,81,81,81,81,81,81,70,30,30,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ01,80000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,901,81,81,81,81,81,70,30,30,30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định346,657,877,696,9116,4130,4142,3134,9151,6154,4149,1142,9
1. Tài sản cố định hữu hình243,254,173,492,4111,6125,3137,5129,8146,1148,4143,7135,9
- Nguyên giá358,3361,5365,6362,4360,4347,9334,4299,3303278,9252,1240,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-315,1-307,4-292,2-270-248,7-222,6-196,9-169,5-156,9-130,5-108,5-104,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình23,43,74,24,54,75,14,75,15,565,47
- Nguyên giá9,49,49,79,79,59,58,88,78,78,77,79
- Giá trị hao mòn lũy kế-6-5,7-5,5-5,2-4,8-4,4-4-3,6-3,2-2,7-2,3-2
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,92,12,12,12,39,33,1104,99,24,29
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,92,12,12,12,39,33,1104,99,24,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,80,70,60,70,61,54,92,91,81,81,81,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,3-1,5-1,5-1,4-1,5-0,6-0,6-0,60000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,30,30,30,30,30,33,71,70000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác311,93,44,44,86,17,44,47,48,211,612,1
1. Chi phí trả trước dài hạn11,93,44,44,86,17,44,47,48,211,611,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,3
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN602,1584,2494,7568,1513,9528,5525544,1550,4616,1651,8807,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2485,6467,9378,5456,2363,4366,8367,1401,4408,5476,2566,3723,9
I. Nợ ngắn hạn15465,8448,2359436,7328,5339333,6359,5382,3440,2485,4661,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn161,3151,6159,8194,4164,9188,7180192,4208,4266,3351413,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn125,7107,3136,8181,38680,280,985,489,3105,798,9145,5
4. Người mua trả tiền trước43,74740,843,842,436,737,844,251,645,112,13,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,92,41,81,83,45,25,93,93,62,58,112,5
6. Phải trả người lao động4,95,56,33,69,912,29,19,66,56,86,36,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,53,13,23,13,13,41,9002,60
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000071,2
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác126,4133,810,48,618,913,116,521,822,913,66,410,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000,10,20,20-2,6
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1219,819,719,519,534,927,933,541,926,136,180,962,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0000000000,100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,213,112,912,928,321,326,935,319,529,430,962,3
7. Trái phiếu chuyển đổi6,66,66,66,66,66,66,66,66,66,6500
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2116,5116,4116,2111,9150,5161,7157,9142,8141,9139,985,483,6
I. Vốn chủ sở hữu14116,5116,4116,2111,9150,5161,7157,9142,8141,9139,985,483,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1151151151151151151151051051055050
2. Thặng dư vốn cổ phần21,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,921,9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,50
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-21-21,1-21,3-25,51324,220,415,314,412,413,111,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-21,1-21,3-25,5132420,415,314,311,97,410,5
- LNST chưa phân phối kỳ này0,10,24,3-38,6-113,75,10,92,552,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN602,1584,2494,7568,1513,9528,5525544,1550,4616,1651,8807,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế