BIGUPCOMBất động sản và Xây dựng

CTCP Big Invest Group

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5263230,487,544,221,827,141,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2101,233,212,29,47,82,10,1
1. Tiền101,233,212,29,10,72,10,1
2. Các khoản tương đương tiền0000,3700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3004,90000
1. Chứng khoán kinh doanh004,90000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00-00000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7148,7159,553,724,110,714,125
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng51,4133,137,713,98,812,223,8
2. Trả trước cho người bán97,222,81,98,520,80,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,13,514,11,701,10,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000000
IV. Tổng hàng tồn kho212,937,616,49,51,410,716,8
1. Hàng tồn kho12,937,616,49,51,410,716,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,20,20,31,21,90,10
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,20,100,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0001,11,900
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,10000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7141,2128,6103,764,786,648,214
I. Các khoản phải thu dài hạn62,20,600,30,301,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000
5. Phải thu dài hạn khác2,20,600,30,301,3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định3117,275,578,31,92,53512,7
1. Tài sản cố định hữu hình247,130,233,11,92,513,512,7
- Nguyên giá51,632,436,23,83,815,530,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-2,2-3,1-1,9-1,3-2-18,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình27045,245,20021,50
- Nguyên giá70,145,445,40,10,121,60
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-00
III. Bất động sản đầu tư220,420,721,130,250,8120
- Nguyên giá21,421,421,430,250,8120
- Giá trị hao mòn lũy kế-1-0,7-0,30000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200031,631,500
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00031,631,500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5030,94,10000
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn030,94,10000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00-00000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,40,80,20,81,61,20
1. Chi phí trả trước dài hạn1,40,80,20,81,61,20
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN404,2359191,3108,9108,475,355,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2189,6196131,449,249,620,516,2
I. Nợ ngắn hạn15140,6169,886,349,135,51916,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn112,137,351,240,62712,83,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00006,900
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,5128,430,14,20,14,66
4. Người mua trả tiền trước1,71,32,33,910,30,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,82,21,90,200,62,9
6. Phải trả người lao động0,60,30,300,301,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,30,20,200,50
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,100,300,100
11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,20,100,10,22
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000,2
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn124926,2450,114,11,50,1
1. Phải trả người bán dài hạn00450000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác0,40,200000,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn48,62600,114,11,50
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2214,616359,959,758,854,839,7
I. Vốn chủ sở hữu14214,616359,959,758,854,839,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu159,9150,85050505038,1
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối239,712,29,99,28,84,81,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,22,47,68,84,81,21,6
- LNST chưa phân phối kỳ này36,69,82,30,443,60
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát15000,5000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN404,2359191,3108,9108,475,355,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế