BHNHOSEHàng tiêu dùng

Tổng CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.943,35.352,55.135,94.843,34.341,94.500,84.196,55.385,45.221,15.171,45.139,64.135,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2801,81.036,11.164,6511,9723,1818,71.2971.733,72.154,91.724,12.514,42.535,9
1. Tiền195,8548,3473,5346,5604,6487,3851,11.439,11.656,21.395,41.274,7823,4
2. Các khoản tương đương tiền606487,8691,1165,5118,5331,4445,9294,6498,8328,71.239,71.712,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34.0563.2982.724,12.972,42.443,22.386,21.570,52.043,11.560,61.837,91.155,8439,8
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4.0563.2982.724,12.972,42.443,22.386,21.570,52.043,11.560,61.837,91.155,8439,8
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7358,2250,5428433,6378,1384,5374,5431,4326,4484,8461,6327,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng198,9145,1328,6290284,7135,7224,7287,8213,3308,1250236,3
2. Trả trước cho người bán47,136,637,770,753,944,764,856,94585,57144,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn135,9000012,415152857,657,30
6. Phải thu ngắn hạn khác-23,892,987,19863,3254,6136,7131,3100,787,986,551,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0-24,1-25,4-25,1-23,7-62,9-66,7-59,7-60,6-54,3-3,1-4,9
IV. Tổng hàng tồn kho2665,4713,9719,4724,4552,8597,2638,6805,6950,2938834,6803,3
1. Hàng tồn kho684,3732,5738,7743,9568,8608,2649815,6950,3938834,6803,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,9-18,6-19,3-19,5-16-11-10,4-10,1-0,1000
V. Tài sản ngắn hạn khác561,85499,8201244,7314,2315,9371,6229186,7173,229,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn25,131,322,326,820,222,422,821,620,910,27,711
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ25,116,41,532,50,47,218,626,320,521,63,86,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,66,376141,6224,1284,5274,5323,7187,6154,9161,63,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000008,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.607,41.906,72.014,12.389,92.745,93.183,33.575,73.817,54.282,64.609,34.796,75.196,8
I. Các khoản phải thu dài hạn60,20,20,30,100000,71,51,80,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000001,61,60
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0,200000000,700,30
5. Phải thu dài hạn khác00,20,30,1000001,91,90,3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000-2-20
II. Tài sản cố định31.022,51.194,31.527,21.840,32.184,92.5562.8873.219,23.590,83.848,84.050,44.250,6
1. Tài sản cố định hữu hình2952,71.119,11.441,91.756,92.088,12.481,72.828,33.163,13.535,83.797,54.000,44.200,2
- Nguyên giá9.509,29.506,69.463,99.382,19.3279.280,59.177,89.073,79.0028.861,38.646,38.276,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-8.556,5-8.387,6-8.022-7.625,2-7.238,8-6.798,8-6.349,6-5.910,7-5.466,2-5.063,8-4.645,9-4.076,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình269,875,285,383,496,874,358,856,15551,35050,4
- Nguyên giá184175,6173,1157,5156,6121,999,594,992,187,183,882,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-114,2-100,4-87,9-74,1-59,8-47,6-40,7-38,8-37,2-35,8-33,9-32,2
III. Bất động sản đầu tư22,92,93,84,25,15,96,76,825,326,527,728,7
- Nguyên giá13,912,412,4121212,212,211,534,534,534,634,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,1-9,5-8,6-7,8-6,9-6,3-5,5-4,7-9,2-8-6,9-5,8
IV. Tài sản dở dang dài hạn2916,810,715,235,647,438,313,341,1167,9149,4330,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang916,810,715,235,647,438,313,341,1167,9149,4330,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5281,1476,7271316267265,2292,1273,4306,6239,7249,1288,6
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh239,7235,6230224,8225,4223,3240,1231,4214,8208,5201,8238
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn43,843,843,843,843,843,843,843,843,833,349,552,4
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,4-2,7-2,7-2,6-2,2-1,9-1,7-1,7-2-2-2,2-1,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn02000500010050000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3291,8215,8201,1214253,2308,8351,5304,7318,2324,9318,3297,7
1. Chi phí trả trước dài hạn287,5205,1195205,3246,7301,9347,9302,4313,4318,1276,3256,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,77,14,874,84,81,200026,218,1
3. Tài sản dài hạn khác1,63,61,21,81,822,42,32,21,61,80
VII. Lợi thế thương mại000000002,65,214,122,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.550,87.259,27.1507.233,27.087,77.684,17.772,29.202,89.503,79.780,79.936,29.332,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.152,61.992,81.842,51.928,32.252,91.948,52.590,64.272,12.796,13.2433.849,23.110,6
I. Nợ ngắn hạn151.953,31.869,71.726,31.815,52.1051.746,22.328,53.869,92.186,62.522,72.898,72.096,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn28,270,7110,896,5197,7220,2335,4355599,8816,4616,9630,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn665,9610,1456,6565,4400,6545,7807,5644,3538,4595533,5488,4
4. Người mua trả tiền trước110,7109,132,236,413,732,740,225,626,128,414,811
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước348,8382,2393,8438,5341,7265,2298,8386,2369,5506,31.315,7520,9
6. Phải trả người lao động256,5178,3178,3183,5167,5175,7128,3129,6117158,2124,8110,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn154,1143,6192,3165,410585,7103,149,454,592,2101,5123,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000015,7000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,3000000,11,50,1000
11. Phải trả ngắn hạn khác297,1283,4266,9245,7766,7347,6321,31.986,5239140128,2156,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,72,322,81,50256,3256,3181,11500,65,2
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi88,99093,481,3110,773,437,535,645,636,362,651,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12199,4123,1116,1112,8147,9202,4262,1402,2609,5720,3950,51.013,7
1. Phải trả người bán dài hạn0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000001,23,10
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác198,7121,9109111,897,999,7126,4145,9185,2266,8306,1288
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,30,96,5048,5100,9133,4246,7403,7446635,3718,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000117,12,300
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000005,90,60,61,72,8
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000,30,71,11,51,92,22,6344
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25.398,15.266,45.307,55.304,94.834,95.735,55.181,64.930,86.707,66.537,76.0876.222
I. Vốn chủ sở hữu145.397,75.265,65.306,55.303,64.833,45.733,85.179,64.928,56.7046.534,26.082,26.219,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.3182.3182.3182.3182.3182.3182.3182.3182.3182.3182.3182.318
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1.532,71.540,91.544,31.540,11.533,41.225,11.217,71.209,82.821,92.542,32.406,31.513,7
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000365,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu011,411,71213,44,15,67,38,663,62,2
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2859,3722,1760762,7327,41.548,4987,1711,3728,7794,3468,11.096,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước392,1351,4429,4323,526,4901458,3233,9-22,732,2-419,1
- LNST chưa phân phối kỳ này467,2370,7330,6439,2301647,5528,8477,4751,4762887,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000001
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp10,700000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát677673,2672,6670,8641,2638,2651,2682826,7873,6886,2922,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,40,811,21,51,722,33,73,54,82,7
1. Nguồn kinh phí0,40,40,40,40,40,40,40,41,511,90,5
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00,30,60,811,31,61,92,22,52,92,2
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.550,87.259,27.1507.233,27.087,77.684,17.772,29.202,89.503,79.780,79.936,29.332,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế