BHIUPCOM

Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn63.724,54.249,83.029,72.4122.693,91.993,41.474,31.115,8
I. Tiền4159,887,4358,361,767,931,472,825,7
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu)117,687,480,827,427,825
2. Tiền gửi Ngân hàng
3. Tiền đang chuyển
4. Các khoản tương đương tiền42,2277,54450,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.955,92.396,81.021,2729,2603,8314,4246,2482,7
1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn182,935248,3102,9116,767,7
2. Đầu tư ngắn hạn khác1.787,32.368,2775228,3142,9415,7
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*)-14,3-6,5-2,2-16,8-13,5-0,7
III. Các khoản phải thu7597,6677,9960,61.185,31.527,31.336796,1392,4
1. Phải thu của khách hàng482,1500,6379,9309,218089,3
2. Trả trước cho người bán9,221,630,96,26,212,6
3. Phải thu nội bộ
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
6. Các khoản phải thu khác177,4221,8621,21.084,8673,3353,2
7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*)-71,1-66,1-71,4-64,2-63,5-62,8
IV. Hàng tồn kho20,50,41,30,70,70,80,60,5
1. Hàng tồn kho0,50,41,30,80,60,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*)0
V. Tài sản ngắn hạn khác71.010,71.087,4688,4435,1557,1310,8358,7214,6
1. Tạm ứng
2. Chi phí trả trước ngắn hạn100,1161,7196,985,632,314,8
3. Tài sản thiếu chờ xử lý
4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,32,55,14,95,74,1
6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,31,600220,4
7. Tài sản ngắn hạn khác896,7922,9484,8435,1557,1218,3318,7195,3
VI. Chi sự nghiệp2000
1. Chi sự nghiệp năm trước0
2. Chi sự nghiệp năm nay0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6649,3727,41.455,81.250,1862,7581,9621609
I. Các khoản phải thu dài hạn554,94644,740,829,736,73134
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác54,94644,736,73134
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định37,56,17,8424,21416,417,8
1. Tài sản cố định hữu hình25,12,43424,21416,217,5
- Nguyên giá10,6910,313,553,634,234,233,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,4-6,5-7,4-9,4-29,4-20,2-18-15,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình22,43,64,90,10,20,3
- Nguyên giá8,38,38,32,22,22
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,8-4,6-3,4-2,1-2-1,7
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,8
IV. Bất động sản đầu tư29,39,8
- Nguyên giá13,913,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,6-4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5555,2539,91.214,21.187,6793,9506,8552,3534,4
1. Đầu tư chứng khoán dài hạn000
2. Đầu tư vào công ty con0
3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0130,7126,5
4. Đầu tư dài hạn khác559,1539,91.218,7506,8421,6407,9
5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,9-4,50
VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn431,6135,418914,814,91511,512,5
1. Chi phí trả trước dài hạn31,1133,7187,311,78,710,8
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi0,61,71,73,32,71,8
3. Ký quỹ bảo hiểm0
4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.373,84.977,24.485,53.662,13.556,62.575,32.095,41.724,9
NGUỒN VỐN4
A. NỢ PHẢI TRẢ43.169,23.748,83.266,12.452,82.524,41.5531.074,9706,8
I. Nợ ngắn hạn10840,61.014,8980,5454,8624,1310270,2115,2
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán474602,7549,9212,420574,3
4. Người mua trả tiền trước181,5247,5279,93,53,71,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,421,414,914,76,24,7
6. Phải trả người lao động16,534,540,2277,13,2
7. Phải trả nội bộ
8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác150,2108,695,652,448,231,2
10. Dự phòng phải trả ngắn hạn0
II. Nợ dài hạn40,20,10,40,20,80,50,60,6
1. Vay dài hạn
2. Nợ dài hạn
3. Phát hành trái phiếu
4. Phải trả dài hạn khác0,20,10,40,5
III. Dự phòng nghiệp vụ62.310,72.7002.187,71.997,71.899,61.208,2784,2584,2
1. Dự phòng phí1.355,91.711,11.671843,4472,3307,9
2. Dự phòng toán học00
3. Dự phòng bồi thường883,8889,2442,8321,1282,4253,2
4. Dự phòng dao động lớn70,999,673,943,729,523,2
5. Dự phòng chia lãi
6. Dự phòng bảo đảm cân đối
IV. Nợ khác317,733,997,534,4206,8
1. Chi phí phải trả17,733,997,534,4206,8
2. Tài sản thừa chờ xử lý
3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU21.199,41.224,51.214,71.204,81.027,41.016,51.013,21.009,9
I. Vốn chủ sở hữu121.195,11.218,71.209,51.204,81.027,41.015,41.012,41.009,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.0001.0001.0001.0001.0001.0001.0001.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-52,4-16-16,6-8,7-3,2-2,4-1,9-1,5
7. Quỹ đầu tư phát triển1,51,51,51,51,51,5
8. Quỹ dự phòng tài chính
9. Quỹ dự trữ bắt buộc22,421,921,522,610,98,57,87,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối223,6211,3203,1190,819,77,74,91,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
II. Nguồn kinh phí, quỹ khác54,35,85,21,10,90,7
1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
2. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,35,85,21,10,90,7
3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư
4. Quỹ quản lý của cấp trên
5. Nguồn kinh phí sự nghiệp3
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ5,23,94,74,54,75,87,38,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.373,84.977,24.485,53.662,13.556,62.575,32.095,41.724,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế