BGEUPCOM

Công ty cổ phần BCG Energy

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57.878,17.615,37.5786.485,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2205,6221,6324,3334,6
1. Tiền72,8183,574,5305
2. Các khoản tương đương tiền132,838249,729,6
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3233939,2121,5
1. Chứng khoán kinh doanh00034,9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn233939,286,6
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77.598,17.302,97.1595.791,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng644656,4317,9170,9
2. Trả trước cho người bán1.057,7837,71.108,51.488,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn488,3509,2109,695,3
6. Phải thu ngắn hạn khác5.886,95.773,25.6234.036,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-478,7-473,600
IV. Tổng hàng tồn kho23,31,70,80,8
1. Hàng tồn kho3,31,70,80,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác548,150,154,7236,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,59,88,512,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ37,340,346,3224,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn710.091,810.72911.458,614.363,7
I. Các khoản phải thu dài hạn6105,1261,1510,93.417,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng11,64100
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0197,610,750
5. Phải thu dài hạn khác93,422,5500,33.367,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định38.309,18.842,49.399,77.884,8
1. Tài sản cố định hữu hình27.925,28.4488.994,97.492,5
- Nguyên giá10.381,410.380,310.4038.406,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.456,2-1.932,3-1.408,1-914
2. Tài sản cố định thuê tài chính20,50,711,2
- Nguyên giá1,21,21,21,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,7-0,5-0,3-0
3. Tài sản cố định vô hình2383,4393,6403,8391,1
- Nguyên giá420,8420,8420,8399,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-37,4-27,2-17-8,4
III. Bất động sản đầu tư2000
- Nguyên giá000
- Giá trị hao mòn lũy kế000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.191,61.102,21.073,42.578,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.191,61.102,21.073,42.578,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5371,3388,1339,1342,4
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh371,3388,1258,1260,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn81818181,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-81-8100
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3114,7135,2135,4140,6
1. Chi phí trả trước dài hạn56,469,761,159,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,38,28,67,5
3. Tài sản dài hạn khác0000
VII. Lợi thế thương mại4957,365,774
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17.969,918.344,319.036,620.848,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả28.970,39.384,79.300,513.671,8
I. Nợ ngắn hạn153.565,13.3383.079,34.207
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.5461.335,41.363,41.464
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.237,31.386,21.223,11.345,4
4. Người mua trả tiền trước000303
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước81,631,235,651
6. Phải trả người lao động3,13,72,83,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn350,4284,7265,2363,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11411400
11. Phải trả ngắn hạn khác232,6182,8189,3677
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
14. Quỹ bình ổn giá0000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
II. Nợ dài hạn125.405,36.046,76.221,29.464,8
1. Phải trả người bán dài hạn315,2369,2250,9191
2. Chi phí phải trả dài hạn0000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000
5. Phải trả dài hạn khác8568568561.697,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4.156,54.742,85.034,97.500,6
7. Trái phiếu chuyển đổi0000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả77,678,779,475,4
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28.999,58.959,79.736,17.177,1
I. Vốn chủ sở hữu148.999,58.959,79.736,17.177,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu7.3007.3007.3004.500
2. Thặng dư vốn cổ phần0000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000
5. Cổ phiếu quỹ0000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-553,4-575,8186,6248,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-575,8186,6247,181,3
- LNST chưa phân phối kỳ này22,4-762,5-60,5166,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.252,92.235,52.249,52.428,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17.969,918.344,319.036,620.848,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế