BCRUPCOM

Công ty cổ phần BCG Land

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20242023202220212020
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54.9975.240,54.992,53.950,22.688,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền214,647,319,837254,9
1. Tiền14,646,317,336254,9
2. Các khoản tương đương tiền012,510
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn343,37,27,14,6559,9
1. Chứng khoán kinh doanh4,64,64,64,60
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,50000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn39,22,72,50559,9
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.8951.486,92.326,33.116,21.200,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng145,9125,8253,150,9387,4
2. Trả trước cho người bán653,8398,3276,8696,115,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn120397,501630
6. Phải thu ngắn hạn khác976,7566,71.797,82.206,2797,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,4-1,4-1,400
IV. Tổng hàng tồn kho22.817,73.448,62.512,3722,4637,7
1. Hàng tồn kho2.8603.527,22.600,4722,4637,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-42,3-78,6-88,100
V. Tài sản ngắn hạn khác5226,4250,4127,170,136,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn129,3142,325,17,518,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ85,3102,699,662,615,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước11,85,52,502,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78.322,26.779,86.564,78.973,73.135,7
I. Các khoản phải thu dài hạn66.132,34.866,84.721,46.020,51.947,6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0001900
5. Phải thu dài hạn khác6.132,34.866,84.721,45.830,51.947,6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000
II. Tài sản cố định383,193,2101,7106,9109
1. Tài sản cố định hữu hình281,892,7100,9106107,9
- Nguyên giá129,1130126121,7113,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-47,4-37,3-25,1-15,7-5,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
3. Tài sản cố định vô hình21,30,50,80,91,1
- Nguyên giá4,22,92,71,81,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,9-2,5-1,8-0,9-0,4
III. Bất động sản đầu tư200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2961,1585,701.486,7263,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0001.202,99
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang961,1585,70283,8254,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.066,91.142,81.599,6942,6358
1. Đầu tư vào công ty con00000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.066,91.0041.575,1932,1358
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0128,31400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn010,510,510,50
VI. Tổng tài sản dài hạn khác378,791,3142416,8457,4
1. Chi phí trả trước dài hạn45,453,512260,354
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,22,20,77,90
3. Tài sản dài hạn khác00000
VII. Lợi thế thương mại31,235,619,4348,7403,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN13.319,212.020,211.557,212.923,95.824,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả27.142,56.102,46.321,29.440,73.547,8
I. Nợ ngắn hạn152.830,12.518,13.158,32.873,92.134,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn400,8575235,6744,3800
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán ngắn hạn5164,2619,785358,4
4. Người mua trả tiền trước1.6581.324,9918,8207,1350,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước133,5121,8112,8178,119,9
6. Phải trả người lao động6,13,74,96,73,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn247,9191,1148,692,423,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000012,3
11. Phải trả ngắn hạn khác332,9237,31.117,81.560,2566,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000
14. Quỹ bình ổn giá00000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
II. Nợ dài hạn124.312,43.584,33.1636.566,81.413,4
1. Phải trả người bán dài hạn00000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000
5. Phải trả dài hạn khác1.433,4305,9441,8960,3587,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.670,63.043,92.631,15.529,4825,7
7. Trái phiếu chuyển đổi00000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả208,4234,59077,20
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26.176,75.917,95.2363.483,22.276,8
I. Vốn chủ sở hữu146.176,75.917,95.2363.483,22.276,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.7384.6004.6002.0001.757,8
2. Thặng dư vốn cổ phần00000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000
5. Cổ phiếu quỹ00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2440,1319229,7445,675,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước181229,725,610,6-31,7
- LNST chưa phân phối kỳ này259,189,3204,1435106,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát998,6998,8406,31.037,6443,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000
1. Nguồn kinh phí00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN13.319,212.020,211.557,212.923,95.824,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế