BCMHOSEBất động sản và Xây dựng

Tập đoàn Đầu tư và Phát triển công nghiệp Becamex - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn531.463,531.70428.440,927.851,229.147,129.840,627.964,830.512,236.989,937.02433.489,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22.349,82.205,11.332,31.070,62.984,71.775,6416,72.577,62.967,81.667,22.549,9
1. Tiền2.149,22.0731.145,6891,5334,7344,9313,1316,8968,6526,1749,8
2. Các khoản tương đương tiền200,6132,1186,7179,12.6501.430,7103,62.260,81.999,21.1411.800,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3339,3299,987,3436,5214,164,5326,3424616,42.006,5463,9
1. Chứng khoán kinh doanh00000004,94,94,94,9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000-0,50-1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn339,3299,987,3436,5214,164,5326,3419,16122.001,7460
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76.565,78.063,87.0245.315,14.942,43.779,34.318,95.830,56.400,26.801,46.820,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.400,65.351,65.667,32.989,83.895,63.011,63.499,54.4805.801,75.653,76.058,7
2. Trả trước cho người bán735,3860,4264,5263,1143,8214,1271,3502,2157,1384,3312,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn04,54,55,55,55,55,525,525,54260,6
6. Phải thu ngắn hạn khác1.502,11.976,21.145,92.105,9955586,8559,5840,5434,5753415,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-72,3-128,9-58,2-49,2-57,5-38,7-16,8-17,7-18,6-31,7-27,3
IV. Tổng hàng tồn kho222.17921.054,719.833,620.861,420.930,624.190,822.877,121.618,826.896,626.270,323.036,5
1. Hàng tồn kho22.17921.05619.834,520.863,720.940,324.211,222.895,421.619,126.899,626.270,923.037,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-1,2-0,9-2,3-9,7-20,4-18,3-0,2-3-0,6-1
V. Tài sản ngắn hạn khác529,680,4163,7167,675,330,325,861,2109278,6619,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn24,65949,739,317,725,621,228,726,736,538,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ118,3107,325,923,501,127,840,959,8475,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước43,16,7102,434,14,73,54,841,4182,4105,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn729.477,527.076,824.98320.438,419.805,318.644,815.550,814.671,613.641,120.222,317.981,8
I. Các khoản phải thu dài hạn60412,7532,9569,7318,3311,9325,8450,6635,1326287,9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng089,3146,2233,6305,5278,7295,4423,3604,7294,5272,8
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác0323,4386,7336,112,933,230,427,330,431,615,1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3786,91.062,21.159,61.244,41.219,71.818,91.844,31.728,91.592,65.401,25.150
1. Tài sản cố định hữu hình2721,5933,51.018,91.091,11.070,41.684,11.712,41.603,11.476,35.197,44.957,3
- Nguyên giá2.353,52.7862.620,62.5452.401,23.368,63.198,53.159,62.870,18.327,17.507,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.632-1.852,5-1.601,6-1.454-1.330,8-1.684,5-1.486-1.556,5-1.393,9-3.129,7-2.550,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình265,4128,7140,7153,3149,3134,9131,9125,8116,3203,8192,7
- Nguyên giá193,1272,5254,4233,2202,5178,5163,5163,8153,8241,2225
- Giá trị hao mòn lũy kế-127,6-143,8-113,7-79,9-53,3-43,7-31,6-38-37,5-37,4-32,3
III. Bất động sản đầu tư22.5662.662,22.535,4424,7455,6812,2664,1658,9703,5513,3437,2
- Nguyên giá2.9222.931,52.721,3529,1547,1918,2750726,6758,5544,9452,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-356-269,4-185,9-104,4-91,6-105,9-86-67,7-55-31,6-15,2
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.027,23.046,43.190,91.892,62.296,52.936,42.052,62.161,71.813,75.223,84.032,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn184,32.190,32.3091.825,42.240,62.866,41.949,82.059,21.741,71.7541.812,8
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang842,9856,1881,967,255,970102,8102,571,93.469,82.219,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn524.687,319.493,117.225,915.883,715.059,412.185,710.0348.919,28.364,58.153,37.596,1
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh24.09518.900,716.633,615.291,414.465,711.924,49.726,18.596,58.251,27.800,37.349,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn592,4592,4592,4592,4592,4248,2250,2277,5113,1367,3246,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-0,20-34,5-0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00001,413,257,745,50,220,20,2
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3410,1400,3338,3423,3455,8579,6630,1752,4531,6604,8477,9
1. Chi phí trả trước dài hạn76,5141,4174,3201,1233,5268,9304,735457135,2122,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại333,6258,8164222,2222,3310,6325,3398,3474,5463,3345
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000,10,10,16,39,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60.94158.780,853.423,948.289,648.952,448.485,343.515,645.183,750.63157.246,351.471,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả237.569,338.101,633.95130.344,431.807,531.297,927.765,531.653,139.605,444.196,740.156,2
I. Nợ ngắn hạn1521.656,521.929,522.997,618.641,618.470,421.452,721.812,722.143,125.655,925.046,822.781
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9.672,48.444,29.385,24.950,74.248,16.137,69.258,710.517,28.604,27.473,77.137,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn320,6575,1747,1635868865,9763,41.215,9897,31.333,41.366,6
4. Người mua trả tiền trước857,61.900,61.322,83.902,73.4262.898,52.373,62.149,31.348,21.386,11.070,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước216,8229,5332,3220464,4477,8418,21.519,499,8812,5403,4
6. Phải trả người lao động71,472,272,389,3797979,714092,790,2101,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9.258,68.917,59.701,77.513,77.956,49.348,77.537,66.210,513.785,713.39312.358
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,300647,52,42,31,347,249,2
11. Phải trả ngắn hạn khác941,81.355,7926,7817,8963,81.235,71.146,2203,4744,4372,4201,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0118,54,10,36,96,68,1981,941,4
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi317,4423,4500,9508,3458,4355,1226,2176,973,356,250,5
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1215.912,816.17210.953,411.702,913.337,29.845,15.952,89.510,113.949,419.149,917.375,2
1. Phải trả người bán dài hạn0,50,52,416,316,3000565,5565,5739,8
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000181,2
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác5,94,85,115,415,5114,4115,3105,9101,53.448,72.732,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14.275,515.183,810.331,210.935,712.386,48.754,75.2899.138,113.22915.121,713.689,6
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả01,80,700000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0002,9001,210,75,94,55,4
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1.398,6946,4475,5594780,4837,5462,4211,247,59,410,4
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ232,334,8138,5138,5138,5138,58544,10016,7
B. Nguồn vốn chủ sở hữu223.371,720.679,219.472,917.945,117.144,917.187,515.750,113.530,611.025,613.049,611.315,5
I. Vốn chủ sở hữu1423.371,720.679,219.472,917.945,117.144,917.187,515.750,113.530,611.025,613.048,811.112,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.35010.35010.35010.35010.35010.35010.35010.125,87.951,87.951,88.284,5
2. Thặng dư vốn cổ phần9,911,911,911,911,912,212,313,818,718,712,9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu07,87,87,87,817,711,928,524,424,4162,5
5. Cổ phiếu quỹ000-185,20000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-185,2-185,2-185,20-185,2-185,2-185,2-290,2000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển3.001,52.594,12.074,61.586,21.1741.063,2304,8347704,5571,5262,8
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối29.598,86.810,86.302,95.161,54.771,74.741,74.129,92.136,8-192,3-235,5-365,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước6.0984.623,73.879,83.476,43.367,12.756,21.643-998,8
- LNST chưa phân phối kỳ này3.500,92.187,12.423,21.6851.404,61.985,62.486,92.235,8-374,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000001.334,91.320,4
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000001.362,11.242,15
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát596,61.089,8910,91.012,91.014,71.187,91.126,41.168,91.156,42.1411.429,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000,9203,2
1. Nguồn kinh phí0000000000,50,6
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000,3202,6
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60.94158.780,853.423,948.289,648.952,448.485,343.515,645.183,750.63157.246,351.471,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế