BCCHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Xi măng Bỉm Sơn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5773,5672,2612804,7544538,8632,41.042,31.175,4976,41.107,81.282,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2285,4150,7188,242,694,888,1122,1115,9112,4162,3158352,3
1. Tiền285,4150,7188,242,694,888122107,988,6117,9124,2141,9
2. Các khoản tương đương tiền000000,10,1823,844,433,8210,4
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000550006,8
1. Chứng khoán kinh doanh000000000006,8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000550000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7108,661,177,4118,987,691130,3117148,6191,3345,2435,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3350,168,369,83436,984,272,8106,6104,9314,8398,5
2. Trả trước cho người bán76,51413,626,850,451,835,539,234,169,82032,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác10,186,327,78,67,613,57,910,918,943,88,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11-11-11-5,4-5,4-5,4-2,9-2,9-2,9-2,3-33,4-3,5
IV. Tổng hàng tồn kho2357442337,3604,7318,3345,6353,1775,9887,8605,9584,1461,5
1. Hàng tồn kho382,4468364,7633,2348,6345,6353,3778,6890,4608,6588,3464,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-25,4-26,1-27,4-28,5-30,3-0,1-0,1-2,7-2,7-2,7-4,2-2,7
V. Tài sản ngắn hạn khác522,418,59,138,443,314,121,928,426,61720,425,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,914,47,519,731,613,220,925,220,316,817,818,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,93,61,118,211,20,40,42,70,20,20,10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,50,50,50,50,50,50,5602,50
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000007,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.638,12.740,13.044,73.294,53.332,43.5893.906,53.508,93.664,83.764,94.021,84.331
I. Các khoản phải thu dài hạn610,49,798,37,65,652,11,91,700
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000019,10
5. Phải thu dài hạn khác10,49,798,37,65,6521,22120,800
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000-19,1-19,1-19,1-19,10
II. Tài sản cố định32.294,82.597,62.902,93.146,63.165,43.434,13.699,53.135,13.390,13.666,33.908,94.178,8
1. Tài sản cố định hữu hình22.2862.588,42.893,53.136,83.155,33.424,93.690,43.1263.3813.657,73.900,24.170
- Nguyên giá7.740,57.907,97.940,27.867,17.622,27.588,57.571,96.763,16.778,46.847,46.816,66.815,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-5.454,5-5.319,5-5.046,7-4.730,3-4.467-4.163,6-3.881,6-3.637,1-3.397,4-3.189,7-2.916,3-2.645,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình28,99,19,49,710,19,29,299,18,68,68,8
- Nguyên giá12,612,612,612,512,511,31111,111,110,610,610,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,7-3,4-3,2-2,8-2,4-2,1-1,8-2,1-2-1,9-1,9-1,9
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2198,915,616,618,268,350,166,9282,7218,937,943,575,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang198,915,616,618,268,350,166,9282,7218,937,943,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3133,9117,2116,2121,591,199,3135,1895459,169,576,6
1. Chi phí trả trước dài hạn126,4109,2108,1112,480,384,8113,465,628,932,34162,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000016,200
3. Tài sản dài hạn khác7,58,18,18,58,510,716,216,216,2016,20
VII. Lợi thế thương mại0000,62,23,95,67,28,910,512,213,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.411,63.412,43.656,74.099,23.876,44.127,84.538,94.551,24.840,24.741,35.129,75.613,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.609,31.635,61.871,81.976,51.757,72.012,12.532,32.669,43.038,62.801,73.427,54.142
I. Nợ ngắn hạn151.599,51.611,71.819,81.898,41.717,91.980,92.503,32.631,52.652,92.7262.689,12.703,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn640,9603,6784,6511,4524,1821,31.256,21.515,51.468,61.501,31.578,61.846,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn684,3724,77121.025,1873,2813,1940,8945,8980,4949,9866,4680,6
4. Người mua trả tiền trước49,55227,981,2127,787,352,523,121,731,43,66,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,45,236,828,28,730,74718,14,767,373,247,6
6. Phải trả người lao động62,553,659,969,174,965,35144,959,673,379,351,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn131,3114,3106,5153,479,8136,5129,648,972,951,444,343,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác21,649,86619,222,621,924,427,224,434,93126,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000002,92,21,40
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi28,426,110,774,81,98,117,714,311,10
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn129,823,95278,239,931,32938385,775,7738,41.438,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn015447133,82624,534,3385,775,7738,41.438,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn9,88,987,26,15,34,43,70000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.802,31.776,81.784,92.122,62.118,72.115,72.006,61.881,81.801,61.939,61.702,21.471,1
I. Vốn chủ sở hữu141.802,31.776,81.784,92.122,62.118,72.115,72.006,61.881,81.801,61.939,61.702,21.471,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.232,11.232,11.232,11.232,11.232,11.232,11.100,11.100,11.100,11.100,1956,6956,6
2. Thặng dư vốn cổ phần575757575757575757575757
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển728728728728713,6691,5663,6660628,2440324,8277,1
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000028,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-173,2-203,4-197,2134,5138,7151,5195,66713,3332,8346,7128,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-203,4-197,230,365,554,7065,2-26,510,276,386,5
- LNST chưa phân phối kỳ này30,2-6,2-227,568,984151,5130,393,53,1256,5260,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-41,6-36,9-35-29-22,8-16,4-9,6-2,339,81724
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.411,63.412,43.656,74.099,23.876,44.127,84.538,94.551,24.840,24.741,35.129,75.613,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế