BCBUPCOMNăng lượng

Công ty cổ phần 397

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54235,241,424,819,135,91943,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,60,331,730,60,427,9
1. Tiền1,60,331,730,60,427,9
2. Các khoản tương đương tiền00000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn720,715,715,417,62,40,87,79,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng00,3000000
2. Trả trước cho người bán00,900000,13,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000
6. Phải thu ngắn hạn khác20,714,515,417,62,40,87,55,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000000
IV. Tổng hàng tồn kho210,1852,310,130,47,51,8
1. Hàng tồn kho10,1852,310,130,47,51,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000
V. Tài sản ngắn hạn khác59,611,3183,33,64,13,55,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,611,35,63,33,63,30,85,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0012,4000,82,60
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7169,7249,7330409391,1301,1330,3325,7
I. Các khoản phải thu dài hạn647,641,736,130,625,31075,172,9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác47,641,736,130,625,31075,172,9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định34262,182105,193,672,273,780
1. Tài sản cố định hữu hình24262,182105,193,672,273,780
- Nguyên giá222,1233,7229,9218,3189,2185,4169,2162,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-180,1-171,6-147,9-113,3-95,6-113,3-95,5-82,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình200000,10,100
- Nguyên giá0,10,30,30,30,30,30,30,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,63,4000000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,63,4000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000000
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác379,6142,4211,9273,3272,2218,9181,5172,7
1. Chi phí trả trước dài hạn79,6141,6211,9273,3272,2218,9181,5172,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00,8000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN211,7284,9371,4433,8410,2337,1349,3369,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2135206,7291,4353,3332,9263,4286,5318,2
I. Nợ ngắn hạn1589,6167,8258,8273,5190,4253,5204,4254,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0000000,10,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn4272,495,296,647,586,52347
4. Người mua trả tiền trước00000000,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,410,27,42523,66,14,228,8
6. Phải trả người lao động16,914,420,314,88,813,813,210,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,30,20,20,10,60,10,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10000
11. Phải trả ngắn hạn khác13,769,2133,8135,4107145,1163163,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,21,81,43,41,40,93
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1245,438,932,679,8142,69,982,164,1
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000075,40
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác00052,8124,1000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn45,438,932,62718,49,96,764,1
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu276,778,279,980,577,273,762,851,4
I. Vốn chủ sở hữu1476,47777,880,577,273,762,851,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5757575050505050
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0006,94,62,51,41,4
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối219,42020,823,622,621,111,50
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0004,10000
- LNST chưa phân phối kỳ này19,42020,819,522,621,111,50
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,31,22,100000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,31,22,100000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN211,7284,9371,4433,8410,2337,1349,3369,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế