BCAUPCOMNguyên vật liệu

Công ty cổ phần B.C.H

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.3962.553,92.509,7381,2359,7406,1454,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền254,211,91.0381,10,34,20,7
1. Tiền54,211,91.0381,10,34,20,7
2. Các khoản tương đương tiền0000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn320,2142,882,882,850,880,8195
1. Chứng khoán kinh doanh9,89,89,89,89,89,8128
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000-0-4
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,51337373417171
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7805,7573,4826,299143,8109,1154,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng848523,6661,2166,5141105,5145,1
2. Trả trước cho người bán47,6118,6233,20,100,81,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000
6. Phải thu ngắn hạn khác35,914,79,58,62,82,87,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-125,8-83,5-77,6-76,1000
IV. Tổng hàng tồn kho21.498,61.720,5527,2197,3164,2209,8104,5
1. Hàng tồn kho1.504,81.721527,7197,8164,7210,3106,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,1-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-1,9
V. Tài sản ngắn hạn khác517,3105,335,50,90,62,20,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,415,86,50000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ084,623,80,90,62,20,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,94,95,20000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.102,51.361,51.509,9222,1240,1258,3279,2
I. Các khoản phải thu dài hạn622,522,522,50000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000
5. Phải thu dài hạn khác22,522,522,50000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định31.032,21.281,71.429,1222,1240,1258,3279,2
1. Tài sản cố định hữu hình21.0311.280,11.428,6222,1240,1258,3279,2
- Nguyên giá2.286,42.729,12.738,2521,7521,7522523,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.255,4-1.449-1.309,6-299,6-281,7-263,7-243,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình21,21,60,50000
- Nguyên giá4,142,50,20,20,20,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,9-2,4-2-0,2-0,2-0,2-0,2
III. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,427,500000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,427,500000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000
1. Đầu tư vào công ty con0000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác342,329,858,30000
1. Chi phí trả trước dài hạn41,328,358,30000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,400000
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.498,53.915,44.019,7603,3599,8664,4734,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.548,43.415,83.481,2464,9387,4454,5526
I. Nợ ngắn hạn152.231,42.994,82.941,2456,9359,6405,9526
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.374,52.140,81.355,2148,810093,599,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn828,37791.504,2302,4258,1309,1368,4
4. Người mua trả tiền trước0,10,614,300,4057,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,20,67,500,60,60,3
6. Phải trả người lao động11,910,812,60,20,10,10,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,661,330,50,20,12,10,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
11. Phải trả ngắn hạn khác2,61,616,75,20,20,20,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn12317421540827,848,60
1. Phải trả người bán dài hạn000827,848,60
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
5. Phải trả dài hạn khác0000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3174215400000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2950,1499,6538,5138,4212,4209,9208,1
I. Vốn chủ sở hữu14950,1499,6538,5138,4212,4209,9208,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu500190190190190190190
2. Thặng dư vốn cổ phần139,5000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2310,6309,6348,5-51,622,419,918,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước309,6359,7-51,622,419,918-15,9
- LNST chưa phân phối kỳ này1-50,1400-73,92,51,934
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000
1. Nguồn kinh phí0000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.498,53.915,44.019,7603,3599,8664,4734,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế