BBCHOSEHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Bibica

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.173,11.242,2694,7578,2717,6841,5744,9817,4789,3723,1572,9450,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2673183,1152202,8112,8403,5299,8394,9368,7299,8252,2151,7
1. Tiền385,818359,442,193,8306,973,239,965,9101,646,836,6
2. Các khoản tương đương tiền287,20,192,6160,71996,6226,6355302,8198,2205,4115,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3177,2118,1191,95,497,4133,3177,6182,9216,5131,337,216,8
1. Chứng khoán kinh doanh4,1554,64,64,64,64,64,64,639,919,9
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1-0,8-2,1-0,7-1,4-2-2,1-1,7-2,1-2,3-2,7-3,1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn174,1113,91891,594,2130,717518021412900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7153,1770,2183,4208,1348,6152,5142,7125,297,5203,7192,6191,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng124,1139,3158,1193,3213,4134,5126,4111,978,674,562,445,6
2. Trả trước cho người bán1,23,17,64,5114,61,481,9120,21,40,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn156110000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác32,431,134,819,829,221,912,814,910,6135134,2151,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19,7-14,4-17-9,5-8,4-5,4-4,5-3,5-3,7-5,9-5,4-6
IV. Tổng hàng tồn kho2121,6125,6112,585,6126,2116,1101,1104,8100,983,586,787,6
1. Hàng tồn kho126129,9118,593,3130,9119104,7108,11048688,890,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,5-4,3-6-7,7-4,6-2,9-3,5-3,3-3,1-2,5-2,1-2,7
V. Tài sản ngắn hạn khác548,245,354,876,332,536,223,79,65,74,84,23
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,84,76,33,14,75,64,75,844,22,72,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ41,337,744,967,125,430,218,73,71,5000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22,83,66,12,40,30,30,10,20,60,80
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000,70,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.017,41.085,61.155,61.061,3825,5728,9509,8302251,8283,8320,2357,7
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3540596,7657,4607474,7192,5220,6252,6206,5239,9277,8305,7
1. Tài sản cố định hữu hình2538,3595,5655,6604,3471,7189,9217,7249,2202,3235,1271,9304,2
- Nguyên giá1.161,81.145,91.1441.262,51.044,5689,5680667584,3577,7582,4577,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-623,5-550,4-488,4-658,3-572,8-499,6-462,2-417,8-382,1-342,7-310,4-273,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,81,21,82,832,62,93,44,34,95,81,4
- Nguyên giá14,713,613,513,111,39,99,59,39,3994,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,9-12,5-11,7-10,3-8,3-7,3-6,6-5,9-5-4,1-3,2-2,6
III. Bất động sản đầu tư219,320,120,922,500000000
- Nguyên giá25,825,825,825,800000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,5-5,7-4,9-3,300000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn26064,367,7201,92,5370,5123732,11,334,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6064,367,7201,92,5370,5123732,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn520020020002000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh02000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00002000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2000200000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3198,1204,6209,7229,8148,3165,9166,142,442,341,841,217,7
1. Chi phí trả trước dài hạn195,9202,1207227,2143,7162,1162,839,239,339,239,816,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,22,52,72,64,73,83,43,32,92,71,30,8
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.190,52.327,81.850,41.639,51.543,11.570,41.254,61.119,51.041,11.006,9893,1808,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2694,7915,5487,1658,1447,4566,6337,1300288,3301,3251,9213,4
I. Nợ ngắn hạn15681,1900,4472,5520,2430,8548,2318,5279,1267,6282240,6211,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn313,9601,9123,615,9182,50000000,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn120,9126,7162143,5115,9225,4148,2100,495,66966,468
4. Người mua trả tiền trước25,615,516162,521,3178,18,23,36,44,54,84
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,611,75,726,69,428,921,51713,717,918,115,1
6. Phải trả người lao động27,26,86,710,26,57,319,27,910,598,16,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn161,6116,7144,68382,397,9114,4145,9136,712081,775,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác10,46,5666,45,74,83,12,63,15857,940,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi514,77,912,27,35,93,91,91,63,63,51,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1213,615,114,6137,816,518,418,520,920,719,311,41,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác2,62,62,9103,33,53,845,65,86,111,41,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00022,400000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn10,912,411,612,11314,614,615,214,913,200
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.495,81.412,31.363,3981,51.095,71.003,9917,6819,4752,9705,6641,2594,9
I. Vốn chủ sở hữu141.495,81.412,31.363,3981,51.095,71.003,9917,6819,4752,9705,6641,2594,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu187,5187,5187,5154,2154,2154,2154,2154,2154,2154,2154,2154,2
2. Thặng dư vốn cổ phần485,8485,8485,8302,6302,7302,7302,7302,7302,7302,7302,7302,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu-83,9-83,9-83,9-76,200000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển581,6581,6581,6579,1542,8452,2351,8281,3224,6163,511290,1
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000015,112,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2324,5241,3192,321,79694,8108,981,271,485,257,135
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước208,3145,1-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
- LNST chưa phân phối kỳ này116,296,2192,922,496,695,4109,581,97285,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,200000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.190,52.327,81.850,41.639,51.543,11.570,41.254,61.119,51.041,11.006,9893,1808,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế