BAFHOSENông nghiệp

Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54.341,83.0813.1482.662,74.310,74.665,46.036,33.578,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2365148,995,2151,4290,968,129,56
1. Tiền363,3146,492,6108,6265,667,529,56
2. Các khoản tương đương tiền1,82,62,642,825,30,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3478,3290,7326,510057,21711,155,5
1. Chứng khoán kinh doanh000065,1000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000-7,9000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn478,3290,7326,510001711,155,5
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7709,9444,11.105,11.502,52.863,43.583,45.088,53.110,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng83,3188,7890,51.3142.714,83.518,75.071,73.018,8
2. Trả trước cho người bán537,4197,4149,7142,1115,713,913,759,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,20,101,900026,5
6. Phải thu ngắn hạn khác98,362,269,148,8334,53,15,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,3-4,3-4,3-4,3046,300
IV. Tổng hàng tồn kho22.725,62.156,11.593881,81.087,7989,4906,9405,8
1. Hàng tồn kho2.725,62.156,11.593881,81.087,7989,4906,9405,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000
V. Tài sản ngắn hạn khác56341,228,32711,57,50,21
1. Chi phí trả trước ngắn hạn44,724,723,723,27,64,10,11
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,213,243,73,83,40,10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,13,40,60,10,10,100
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76.438,24.3683.385,62.066,41.146,5580,4301,4124,3
I. Các khoản phải thu dài hạn6260,3223,7120,581,799928542,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000,40,717,121,3174
5. Phải thu dài hạn khác260,3223,7120,18181,970,76838,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định33.457,52.394,41.617,41.096,1541,2213,845,145,9
1. Tài sản cố định hữu hình23.311,52.370,11.430,2889359,6213,444,645,3
- Nguyên giá3.978,32.799,41.686,21.048,3447,8255,85347,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-666,8-429,3-256-159,3-88,2-42,3-8,3-2,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2126,918,5000000
- Nguyên giá133,819,5000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-7-1000000
3. Tài sản cố định vô hình219,15,7187,2207,1181,60,30,40,6
- Nguyên giá2812,9192,8212,6182,20,70,60,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,9-7,1-5,6-5,5-0,6-0,4-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư200014,614,915,215,21,1
- Nguyên giá00015,215,215,215,21,1
- Giá trị hao mòn lũy kế000-0,5-0,3000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.392,2891,5901,8353,4248,2117,7111,50
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.392,2891,5901,8353,4248,2117,7111,50
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500029,563,334,6151,7
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000063,334,6151,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00029,50000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31.326,4858,4746491,1179,9107,229,833,2
1. Chi phí trả trước dài hạn1.273,6848,4707,3483,4175,7103,429,833,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại52,87,936,14,80000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại1,82,22,52,94,33,800
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.7807.4496.533,74.729,15.457,25.245,86.337,73.702,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26.715,94.513,34.625,32.986,44.002,44.680,26.2183.596,1
I. Nợ ngắn hạn154.331,83.064,63.011,12.291,73.851,44.615,95.966,53.536,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.1791.138,7703,7264,414,610,21.844,31.628,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.991,91.771,12.187,51.900,93.774,34.529,44.104,51.888,6
4. Người mua trả tiền trước65,330,88,61,4490,315,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,662,319,354,814,511,612,11,7
6. Phải trả người lao động75,938,618,823,79,61,511,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn39,247,236,830,62,51,64,10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000
11. Phải trả ngắn hạn khác16,21,414,28,734,412,60,20,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn122.384,11.448,71.614,3694,7151,164,3251,459,9
1. Phải trả người bán dài hạn36,700000191,60
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác40,50000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.798,4965,31.156,1692,9148,564,359,959,9
7. Trái phiếu chuyển đổi500,1475,2452,500000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,48,15,71,82,5000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24.064,12.935,81.908,31.742,71.454,8565,6119,8106,8
I. Vốn chủ sở hữu144.064,12.935,81.908,31.742,71.454,8565,6119,8106,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.040,22.390,21.435,21.435,2780500100100
2. Thặng dư vốn cổ phần356,6000279,8000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu137,6137,6137,600000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2525,2398,3324,9298,7387,365,619,86,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước398,380,9298,71265,619,86,8-8,6
- LNST chưa phân phối kỳ này126,9317,426,2286,7321,745,81315,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4,59,610,68,87,7000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.7807.4496.533,74.729,15.457,25.245,86.337,73.702,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế