AVGUPCOMDịch vụ

CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5244212,4168,1174,9139,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,625,410,37,511,7
1. Tiền8,625,410,37,511,7
2. Các khoản tương đương tiền00000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn323,87,81000
1. Chứng khoán kinh doanh23,37,8000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,501000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7149,8123,571,376,785,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng148,7122,866,667,275,2
2. Trả trước cho người bán0,70,23,28,69,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,40,61,50,81,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000
IV. Tổng hàng tồn kho257,652,773,187,340,8
1. Hàng tồn kho57,652,773,187,340,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000
V. Tài sản ngắn hạn khác54,133,23,41,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,10,10,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,82,83,13,31,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7225,5191,4189,1187,5168,6
I. Các khoản phải thu dài hạn600000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000
5. Phải thu dài hạn khác00000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000
II. Tài sản cố định392,192,39488,380,5
1. Tài sản cố định hữu hình266,463,46457,153,7
- Nguyên giá88,981,878,768,162
- Giá trị hao mòn lũy kế-22,5-18,4-14,7-11,1-8,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính224,34,85,20
- Nguyên giá2,55,35,35,30
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,9-0,5-0,10
3. Tài sản cố định vô hình223,824,525,32626,8
- Nguyên giá28,728,728,728,728,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,1-3,4-2,6-1,9
III. Bất động sản đầu tư27477,681,283,251,4
- Nguyên giá91,391,391,289,655
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,2-13,6-10-6,4-3,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn241,53,101,922,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang41,53,101,922,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000
1. Đầu tư vào công ty con00000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác317,918,413,814,114,4
1. Chi phí trả trước dài hạn17,918,413,814,114,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000
3. Tài sản dài hạn khác00000
VII. Lợi thế thương mại00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN469,5403,8357,1362,4308,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2226,4176,9143157,1109,8
I. Nợ ngắn hạn15214,5172,3135,5146,9100,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn175,1149,2122,997,683
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán ngắn hạn36,420,910,938,615,6
4. Người mua trả tiền trước0,8000,70,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,90,80,50,60,8
6. Phải trả người lao động0,60,60,40,30,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,50,57,90,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000
11. Phải trả ngắn hạn khác00,30,31,10,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000
14. Quỹ bình ổn giá00000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
II. Nợ dài hạn1211,94,67,510,29,4
1. Phải trả người bán dài hạn00000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000
5. Phải trả dài hạn khác0,40,40,40,20,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,44,27,1109,2
7. Trái phiếu chuyển đổi00000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2243,2226,9214,1205,3198,4
I. Vốn chủ sở hữu14243,2226,9214,1205,3198,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu176,8176,8136136136
2. Thặng dư vốn cổ phần00000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000
5. Cổ phiếu quỹ00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,50,50,50,50,5
9. Quỹ dự phòng tài chính00000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối262,546,474,565,858,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước46,433,765,858,944,7
- LNST chưa phân phối kỳ này16,112,78,76,914,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,43,33,23,13
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000
1. Nguồn kinh phí00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN469,5403,8357,1362,4308,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế