ASTHOSECông nghiệp

Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng không Taseco

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5688,4605,8520,3350281,6363,3466,3198267,2189,330,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2212,3134,5101,172,88,740,1220,2111,7177,841,40,8
1. Tiền128107,786,259,88,624,5130,352,932,941,40,8
2. Các khoản tương đương tiền84,226,914,913,10,115,689,958,7144,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3212,2297,2239,8143,2148,9194,5900000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn212,2297,2239,8143,2148,9194,5900000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7113,962,7596683,766,441,934,829,1124,722,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng71,130,726,123,222,717,116,99,96,74,61,1
2. Trả trước cho người bán17,54,3513,62112,124,13,229,10,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn01,50006,5010012,5
6. Phải thu ngắn hạn khác26,126,428,129,540,130,72319,819,290,98,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,8-0,2-0,2-0,3-0,2000000
IV. Tổng hàng tồn kho2113,286,6100,653,628,348,2102,342,540,320,94,6
1. Hàng tồn kho113,286,6100,653,628,548,8102,642,540,320,94,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-0,3-0,6-0,30000
V. Tài sản ngắn hạn khác536,924,819,814,51214,211,9920,12,32
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,46,36,24,616,25,14,715,12,22
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,318,513,69,110,17,36,84,44,90,10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,2000,80,90,70000,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7342,9247,5241228,9221261,7407,4468,1359,2178,720,6
I. Các khoản phải thu dài hạn6166,96,38,18,510,611159,2158,875,40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác166,96,38,18,510,611159,2158,875,40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3206,6136,1119,7112,4116,6126154,6141,7134,497,214,6
1. Tài sản cố định hữu hình2182,7112111,293,698117,2145,3133,1125,988,814,5
- Nguyên giá404,5312,1298,7257,3236,8227,5236,5186,3156,1103,414,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-221,8-200,1-187,5-163,7-138,7-110,4-91,2-53,2-30,2-14,7-0,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình223,924,18,518,818,68,89,38,68,48,40,1
- Nguyên giá28,228,212,322,321,611,2119,28,88,60,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-4,1-3,8-3,5-3-2,4-1,6-0,6-0,4-0,2-0
III. Bất động sản đầu tư20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,31,401,254,84,3300,80,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,31,401,254,84,3300,80,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn583,76468,861,657,279185,7150,657,200
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh74,157,160,249,745,158,971,1144,355,900
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,46,46,46,46,46,400000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0-1,1-0,90-1,1-0,900000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,21,63,15,56,814,6114,66,31,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác335,33946,145,633,741,351,913,68,95,45,1
1. Chi phí trả trước dài hạn24,121,419,710,47,88,411,913,68,95,45,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại11,217,726,435,225,932,9400000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.031,3853,3761,2578,9502,5625873,7666,1626,536850,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2344,4235173,5123,490,184,7229,6111,1157,1166,323,6
I. Nợ ngắn hạn15344,4234,4171,3115,587,383,6229,6111,1136,1131,423,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn58,446,324,130,745,143,73,57,939,7334,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn77,769,661,439,722,419,755,347,843,321,612,7
4. Người mua trả tiền trước28,59,12,64,52,21,69,86,312,12,70
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3425,815,75,71,1324,414,78,78,61,5
6. Phải trả người lao động81,154,944,326,810,610,740,13027,615,53,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn35,216,1143,70,90,51,70,91,81,80,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000003,80,8
11. Phải trả ngắn hạn khác18,454,12,84,33,794,62,32,843,70,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,17,651,70,70,70,31,200,90
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1200,62,27,92,71,1002134,80
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác0000,300000,40,40
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00,62,27,62,71,10020,734,50
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2686,8618,3587,7455,5412,5540,3644,1554,9469,3201,727,2
I. Vốn chủ sở hữu14686,8618,3587,7455,5412,5540,3644,1554,9469,3201,727,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu450450450450450450450360360160,527,1
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2136,976,355,4-55,4-7740,3139,8189,1105,241,40,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,81,4-55,4-77,340,389,139,728,80,20,10
- LNST chưa phân phối kỳ này12875110,721,9-117,3-48,8100,1160,310541,30,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát99,99282,460,839,549,954,35,84,1-0,20
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.031,3853,3761,2578,9502,5625873,7666,1626,536850,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế