ASGHOSECông nghiệp

Cổ phiếu Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.9271.7591.734,91.737,7631,21.082,1733596,2367,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2319,8275,9165,7206,7137,3367,6249,1253,5183,3
1. Tiền167,4149,5110126,279,9101,7122,675,430,8
2. Các khoản tương đương tiền152,4126,455,880,657,4265,9126,5178,1152,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3908917,1982,7861,2157,8427,7136,662,64,7
1. Chứng khoán kinh doanh548,9552,2600,3618,9144,8159,385,650,14,7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,2-4,4-7,7-12,7-6-8-0,100
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn368,3369,3390,125518,9276,551,212,40
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7627,9518,5529,4611,1301262,4319,5256,8164,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng436,3370,4356,8406,3144,1103122,4127,9118,8
2. Trả trước cho người bán21,716,518,211,46,55,9715,97
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn71,661,694,6159,4132,6138,517387,114,3
6. Phải thu ngắn hạn khác147,610287,460,82819,117,12624,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-49,3-32,1-27,7-26,8-10,2-4,2-000
IV. Tổng hàng tồn kho231,22832,533,814,199,96,73,5
1. Hàng tồn kho31,528,332,83414,199,96,73,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,300000
V. Tài sản ngắn hạn khác540,119,524,524,920,915,417,816,612
1. Chi phí trả trước ngắn hạn17,616,719,416,314,36,710,27,53,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,12,855,96,48,67,68,68,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,10,12,70,20,20,10,50
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.736,21.511,91.315,31.293,21.508,9914,3679,3655520,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6291,237,442,850,20,30,10,20,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng026,133,140,100000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác291,211,39,710,10,30,10,20,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định3483,3457,3465,8535,3335,9342,3368,3341,5237,3
1. Tài sản cố định hữu hình2446,5419424,5491,4335,3341,4367,6340,6237,3
- Nguyên giá1.334,41.233,31.170,51.181,1596,1548,3522,2451,3291,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-887,9-814,3-745,9-689,6-260,8-206,9-154,6-110,7-54,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính23,14,15,56,500000
- Nguyên giá3,2887,800000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-3,9-2,5-1,300000
3. Tài sản cố định vô hình233,834,235,837,40,70,90,70,80
- Nguyên giá62,461,36160,721,91,51,40
- Giá trị hao mòn lũy kế-28,7-27,1-25,2-23,4-1,3-1-0,8-0,50
III. Bất động sản đầu tư211,61,92,73,500000
- Nguyên giá16,14,24,24,200000
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,5-2,3-1,5-0,600000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2340,5366,8118,228,723,74122,418,60,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang340,5366,8118,228,723,74122,418,60,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5232,9242,4265,6266,2936,6361,2103,9103,3181
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh229,4240,4252,1252,5434,1123,6103,7103,3137,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,51,513,513,5462,5237,40036,4
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,500,2400,20,207,5
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3375,7406,2420,1409,3212,3169,8184,5191,6101,5
1. Chi phí trả trước dài hạn239,3236,3241167,495,9101,2108,9107,5101,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2737,834,425,319,42,10,40,10,1
3. Tài sản dài hạn khác1,11,11,11,11,11,11,11,10
VII. Lợi thế thương mại108,3130,9143,5215,595,965,374,182,80
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.662,23.270,93.050,13.030,92.140,11.996,41.412,31.251,2888,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.532,21.238,91.199,71.206,1759,2674,3366,1410339,2
I. Nợ ngắn hạn15817977,6668,5599,9414,9338,1241,5155,6215,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn292,6584,4278,1212,5286,1214,8131,557,5128,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn297,4254,4278,8252,281,261,448,149,237,6
4. Người mua trả tiền trước11,10,60,40,30,10,10,300
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,429,220,721,110,711,414,311,615,6
6. Phải trả người lao động78,552,134,67220,621,231,923,726,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,229,129,521,1610,47,47,41,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,30,60,10,10,10,100
11. Phải trả ngắn hạn khác59,91920,217,37,614,75,84,12,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn020000002,2
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,26,65,73,22,542,220,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn12715,1261,4531,2606,2344,3336,2124,6254,4123,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác7,21312,313,2000,100
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn661,2189,6458,8555,1320,2332,150,198,3123,6
7. Trái phiếu chuyển đổi00000074,4155,90
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả45,457,558,235,9244,100,20
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,31,21,9200000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.130,12.031,91.850,41.824,91.380,91.322,21.046,3841,2549,1
I. Vốn chủ sở hữu142.130,12.031,91.850,41.824,91.380,91.322,21.046,3841,2549,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu907,8907,8756,5756,5756,5630,4483345200
2. Thặng dư vốn cổ phần67,367,367,668,268,268,23,600
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000006,810,40
4. Vốn khác của chủ sở hữu14,65,75,75,75,75,75,700
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1,31,31,31,30,50,50,500
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,41,41,4000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2393,4329,8310,9295,6255315,2310,7317,9334,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước314,8301,8306,9205,5194,9233,5173,6160,1149,8
- LNST chưa phân phối kỳ này78,628490,160,181,7137,1157,7184,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát744,2718,6706,9697,5295302,1235,9167,914,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.662,23.270,93.050,13.030,92.140,11.996,41.412,31.251,2888,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế