APSHNXTài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán Châu Á – Thái Bình Dương

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2695,4740,1730,3913,41.594,6397,7342,8381378,9359,1456,2420,9
I. Tài sản tài chính13549,3593,7554,6902,61.593,1380,7316,4349,1357,3325,5454410,7
1. Tiền và các khoản tương đương tiền281,885,5151160,7159,159,731,56,39,64,9104,973,4
1.1. Tiền23,817,53039,7159,159,731,50,31,14,9104,871,9
1.2. Các khoản tương đương tiền586812112100068,500,11,5
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)426,1481,8426,3564,3901,692,5111,6175,7152,3141,100
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)000000174,6148,1
4. Các khoản cho vay173,8162,8146,7179,2533160,4168,6159,5166,7147,70,51
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)00002,12,100
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-10,8-10,7-10,1-10,2-10,6-10,6-10,8-10,8-10,8-13,1-5,2-0,2
7. Các khoản phải thu212,39,63,22,27,362,413,614,136,331,800
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính004,660,29933,730,500
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính312,39,63,22,22,72,24,75,12,61,300
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận000001,300
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận9,63,22,22,72,24,75,12,6000
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00000000
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp7,76,77,66,71,715,10,80,70,80,600
10. Phải thu nội bộ00000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán00000000
12. Các khoản phải thu khác7,911,611,28,912,313,413,414,311,118,4193,3202,8
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-152,6-153,6-181,2-9,1-11,3-12,3-12,3-10,8-10,8-7,9-14,1-14,4
II.Tài sản ngắn hạn khác6146,1146,5175,710,81,517,126,431,921,633,62,110,2
1. Tạm ứng145145,6172,90,81,416,826,431,821,433,500
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ00000000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,30,20,10,200,10,100,10
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,1000000,10,10,100
5. Tài sản ngắn hạn khác00,82,59,7000000210,2
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác00000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN682,17572,461,618,11315,112,21212,821,423,5
I. Tài sản tài chính dài hạn20000004,75,3
1. Các khoản phải thu dài hạn00000000
2. Các khoản đầu tư30000004,75,3
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000004,75,3
2.2. Đầu tư vào công ty con00000000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết00000000
II. Tài sản cố định37,18,79,411,20,20,20,411,82,62,93,7
1. Tài sản cố định hữu hình34,65,26,16,900,10,40,711,21,52
- Nguyên giá16,416,216,216,299998,98,78,78,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,8-11-10,2-9,3-9-8,9-8,6-8,3-7,9-7,6-7,1-6,5
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý00000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính300000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý00000000
3. Tài sản cố định vô hình32,53,53,44,30,20,100,20,81,51,41,7
- Nguyên giá10,610,59,49,45,14,94,84,84,84,843,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,2-7-6-5,1-4,9-4,8-4,8-4,5-3,9-3,3-2,6-2,2
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý00000000
III. Bất động sản đầu tư300000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý00000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,90,76,3000003,63,6
V. Tài sản dài hạn khác57566,362,149,711,612,814,711,210,210,110,110,9
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0000000,30,30,300
2. Chi phí trả trước dài hạn0,10,10,20,50,40,10,20,10,10,610,3
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại56,14845,43501,23,40,40000
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán18,918,216,614,311,211,41110,49,99,38,78
5. Tài sản dài hạn khác00000000,42,6
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN777,5815,1802,79751.612,7410,7357,9393,2390,9371,9477,5444,5
C. NỢ PHẢI TRẢ26,112,121,413,8202,510,814,615,515,28,2116,690
I. Nợ phải trả ngắn hạn196,17,516,89,2122,410,814,615,513,68,2116,690
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2000000058
1.1. Vay ngắn hạn00000058
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn00000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn00000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn00000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn00000000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán00000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,30,30,20,60,60,30,10,20,30,258,961,1
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính00000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn0,40,20,20,755,30,10,20,10,20,20,10,2
9. Người mua trả tiền trước0,80,80,81,11,11,51,61,81,72,51,81,1
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,815,31,856,24,50,87,55,20,30,50,5
11. Phải trả người lao động1,51,951,21,71,41,81,31,80,40,41,4
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,30,40,30,10000000
13. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,50,51,70,61,10,80,70,611,33,7
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn00000000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn1,22,14,11,66,41,68,83,63,53,548,414
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,40,40,40,40,40,30,20,10
II. Nợ phải trả dài hạn154,64,64,6800001,6000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn200000000
1.1. Vay dài hạn00000000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn00000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn00000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn000000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn4,64,64,600000000
5. Phải trả người bán dài hạn00000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn00000000
7. Chi phí phải trả dài hạn00000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn00000000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn00000000
12. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư00000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả800001,6000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2771,4803781,3961,21.410,2399,9343,3377,7375,8363,7361354,4
I. Vốn chủ sở hữu8771,4803781,3961,21.410,2399,9343,3377,7375,8363,7361354,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5843,8843,8843,8843,8843,8396396396396396396396
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2830830830830830390390390390390390390
a. Cổ phiếu phổ thông830830830830830390390390390390390390
b. Cổ phiếu ưu đãi00000000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần13,813,813,813,813,86666666
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
1.5. Cổ phiếu quỹ00000000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý00000000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ0000002,92,9
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,92,92,92,92,92,92,92,92,92,900
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000
7. Lợi nhuận chưa phân phối2-75,2-43,6-65,4114,6563,61-55,5-21,1-23,1-35,2-37,9-44,5
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện149148,4116,2254,4243,55,9-41,8-19,6-29,4-35,2-37,9-44,5
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-224,2-191,9-181,6-139,8320,1-4,9-13,7-1,66,2000
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát00000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác00000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU777,5815,1802,79751.612,7410,7357,9393,2390,9371,9477,5444,5
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ3,3
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm0,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế