APHHOSENguyên vật liệu

Công ty Cổ phần Tập đoàn An Phát Holdings

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54.557,26.432,66.461,17.137,26.650,95.119,85.564,33.985,72.138,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21.625,22.420,82.504,62.0042.177,41.133,3321,4652,4511
1. Tiền1.190,41.653,41.350,71.3001.265,6275,8255,6224,5122,2
2. Các khoản tương đương tiền434,8767,51.153,8704911,7857,665,9427,8388,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3234,4718,61.279,8804,2436,2778,61.298,3748,950
1. Chứng khoán kinh doanh00000059,700
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn234,4718,61.279,8804,2436,2778,61.238,7748,950
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.521,21.805,41.442,91.898,42.507,51.838,52.438,41.571,8954,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng710,61.212,5919,91.266,61.566,3745894,2690,2417,5
2. Trả trước cho người bán400548,9367,8298481,5785,2650,1532,7326,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn313,11,521,9140,9211,747,7606,8251,9120,7
6. Phải thu ngắn hạn khác127,395,8163,4212,1258,9272,3287,49789,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29,8-53,3-30,2-19,2-10,8-11,7000
IV. Tổng hàng tồn kho2943,51.286,51.012,82.1551.336,51.156,81.333,1863,8537,8
1. Hàng tồn kho9461.289,71.017,22.230,61.3401.158,61.334,4866,5537,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,5-3,2-4,4-75,6-3,4-1,8-1,2-2,80
V. Tài sản ngắn hạn khác5232,9201,2221,1275,6193,3212,6173148,985,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1924,730,435,644,345,83421,318,9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ213,8175,2187,7229,9148,2165,1137,6124,966,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,11,3310,10,81,81,42,70,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn78.050,37.012,25.911,35.4175.677,25.313,74.423,74.205,62.862,6
I. Các khoản phải thu dài hạn622,89,420,673,6106,135,684,639158,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00050,268,4045,700
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn003,60,914,7000148,6
5. Phải thu dài hạn khác22,89,422,622,522,935,638,9399,9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00-5,6000000
II. Tài sản cố định32.783,33.039,52.814,42.922,62.987,93.182,12.480,62.2012.300
1. Tài sản cố định hữu hình22.620,82.837,22.588,42.712,42.7723.001,52.346,92.1162.203,5
- Nguyên giá5.187,35.405,84.863,14.617,64.3434.265,43.338,92.860,82.707,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.566,4-2.568,6-2.274,7-1.905,2-1.571,1-1.264-992,1-744,8-504,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính232,756,868,6123,2129,991,942,300
- Nguyên giá47,268,179,4158149,799,84300
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,6-11,3-10,7-34,8-19,9-7,9-0,700
3. Tài sản cố định vô hình2129,8145,6157,38786,188,891,58596,6
- Nguyên giá171,7185,7191,8114,7108,6106,5104,695103,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-41,9-40,1-34,5-27,7-22,5-17,7-13,1-9,9-6,9
III. Bất động sản đầu tư21.259,61.292,91.306,7496,2525,2446,6222,800
- Nguyên giá1.532,51.504,51.456,3598,8588,7476,4228,500
- Giá trị hao mòn lũy kế-272,9-211,6-149,6-102,6-63,5-29,7-5,700
IV. Tài sản dở dang dài hạn22.384,11.224,9298,5822939,5386,7364,41.20899,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.384,11.224,9298,5822939,5386,7364,41.20899,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5512,2270,5232,5253,4180,9263,1313,9512,461,4
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh481,8240,1232,50132,9191,6197,343461,4
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,530,40223,4181,58,2300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000303070108,448,40
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31.088,31.175,11.238,7849,2937,5999,5957,3245,2243,2
1. Chi phí trả trước dài hạn932,3966,9939,9481437,9416,3285,465,837,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,917,117,811,86,40,20,20,70,2
3. Tài sản dài hạn khác00000025,600
VII. Lợi thế thương mại142191,1281356,3493,2583646178,7205,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.607,513.444,912.372,512.554,212.328,110.433,59.9888.191,35.001
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26.810,77.525,56.6456.297,96.385,16.0415.924,95.257,73.010,2
I. Nợ ngắn hạn153.276,44.111,94.661,74.235,24.165,34.395,83.780,93.912,72.049,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.911,22.554,93.356,42.600,32.841,93.377,22.7452.791,41.474,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn574,1858,3619,5917,6718,9639,9745,2623519,6
4. Người mua trả tiền trước138,6135,2139,4198,9180,312998,843,917,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước101,589,528,830,753,426,632,414,214,3
6. Phải trả người lao động62,76860,979,866,848,351,621,113,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn98,393,3163,736,549,450,139,59,16,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn169,2111,5116,297,866,188,341,90,50
11. Phải trả ngắn hạn khác171,9161,6160,9237,816527,515409,13,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4939,715,935,823,68,911,50,60
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn123.534,43.413,61.983,42.062,72.219,81.645,22.1441.345960,4
1. Phải trả người bán dài hạn0000,510,441,7000
2. Chi phí phải trả dài hạn0007,300000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác3,73,98,814,313,190,324,200
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.131,71.353,9459,71.883,32.106,91.389,12.019,91.345959,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,811,912,40022,222,400,5
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,34,34,2000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2.382,92.039,51.498,2157,489,4101,977,400
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25.796,75.919,45.727,46.256,35.942,94.392,54.063,12.933,51.990,9
I. Vốn chủ sở hữu145.796,75.919,45.727,46.256,35.942,94.392,54.063,12.933,51.990,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.438,82.438,82.438,82.5122.024,21.466,81.423,81.282,91.100
2. Thặng dư vốn cổ phần28,528,528,5169,2657657,3485,5274,40
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu8080808070,870,8000
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái21,71811,56,6-5,1-1-0,3-00,2
8. Quỹ đầu tư phát triển15,315,315,315,315,315,38,94,30,1
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-55,2-74,8-17173,494,426,4188,1-264,1-224,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-102,1-193,163,548,3-11,934,3-275,8-294,40
- LNST chưa phân phối kỳ này46,9118,3-234,625,1106,3-7,9463,930,3-224,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3.267,63.413,43.324,23.399,73.086,42.1571.957,21.635,91.115,6
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.607,513.444,912.372,512.554,212.328,110.433,59.9888.191,35.001

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế