APGHOSETài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán APG

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN24.361,62.161,21.492,61.269,4980,1173,2381,1146,1143,9144,2150,1129,5
I. Tài sản tài chính134.357,92.160,21.491,81.244,7979172,6378,7140143,6142,8148,8128,1
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2406,517,6122,4177,23,83,81,55,816,241,346,141,7
1.1. Tiền406,517,622,4177,23,83,81,55,816,230,114,32,1
1.2. Các khoản tương đương tiền100000011,231,839,6
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)229,4445,5480,4329,8409,550,550,430,826,833,900
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2.044,245,2714,9632,11100234,600039,627,1
4. Các khoản cho vay791278,2104,683,3368,516,42016,66314,10
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0000000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-00000-0,8-0,9-0,7
7. Các khoản phải thu2303,7583,267,221,720,530,814,3004,400
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính238,5579,652,313,300004,400
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính365,23,614,98,420,530,814,3000,100
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận53,31,2114,8014,3000,100
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được00000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận11,92,43,93,520,530,8000000
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,30,20,10,20,16,80,134,833,132,935,350,1
10. Phải thu nội bộ0000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000000
12. Các khoản phải thu khác325,6790,32,10,466,564,557,752,36228,916,112
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)00-0,3-0,6-0,8-1,5-2,1
II.Tài sản ngắn hạn khác63,710,824,71,10,62,46,20,31,41,31,4
1. Tạm ứng0,40,50,50,50,40,62,360,20,100
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ000,500,100000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn30,60,30,60000,10,1000
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn00021,800000000
5. Tài sản ngắn hạn khác01,80,20000,11,31,31,4
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác00000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN61.325510,7334,6335192,9241,94,63,23,23,43,95,8
I. Tài sản tài chính dài hạn21.248,4464,2301,6285183,4232,101,11,11,111
1. Các khoản phải thu dài hạn0000000
2. Các khoản đầu tư31.248,4464,2301,6285183,4232,101,11,11,111
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.248,43838183,4232,101,111
2.2. Đầu tư vào công ty con00000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết00000
II. Tài sản cố định343,46,95,36,477,42,600,10,41,13
1. Tài sản cố định hữu hình324,73,11,82,32,42,20,3000,20,72,3
- Nguyên giá35,6988,28,47,55,45,15,15,15,16,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,9-5,9-6,2-5,9-6-5,3-5,1-5,1-5-4,9-4,4-3,8
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
3. Tài sản cố định vô hình318,73,83,54,14,65,22,300,10,20,40,7
- Nguyên giá29,111,510,310,2101063,63,63,63,63,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,4-7,7-6,8-6,1-5,4-4,8-3,7-3,6-3,5-3,4-3,2-2,9
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
III. Bất động sản đầu tư30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,60000000
V. Tài sản dài hạn khác525,739,627,843,62,52,322,121,91,81,8
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,91,90,50,500000000
2. Chi phí trả trước dài hạn14,300,200000000
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,332,321,839,20000000
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán85,45,33,92,42,2221,91,91,81,7
5. Tài sản dài hạn khác00000000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.686,62.6721.827,21.604,41.173415,1385,8149,3147,1147,6154,1135,3
C. NỢ PHẢI TRẢ23.304,3269,664,455164,815,511,63,82,411,217,823,3
I. Nợ phải trả ngắn hạn193.004,3269,657,455164,814,111,63,82,411,217,823,3
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn22.968,52509,80000000
1.1. Vay ngắn hạn2.968,52509,80000000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn36,348,896,13000000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,10,30,10000000
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn7,50,115,20,210,50,5000001
9. Người mua trả tiền trước331,310,70,51,50,70,50,100,5
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,53,32,20,142,26,27,32,91,90,91,21
11. Phải trả người lao động3,90,10,70,60,600,20,200,10,20,3
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,100000,10000
13. Chi phí phải trả ngắn hạn20,5131,44,24,93,5000000
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00009,600
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn00000,30000,416,320,6
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000
II. Nợ phải trả dài hạn153000701,4000000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2000000000
1.1. Vay dài hạn000000000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn00000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn3000000000
5. Phải trả người bán dài hạn0000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0000000
7. Chi phí phải trả dài hạn0000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn1,4000000
12. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả70000000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU22.382,32.402,31.762,81.549,41.008,2399,6374,2145,5144,7136,4136,3112
I. Vốn chủ sở hữu82.382,32.402,31.762,81.549,41.008,2399,6374,2145,5144,7136,4136,3112
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu52.306,12.306,11.536,11.462,9731,5340,3340,3135,3135,3135,3135,3135,3
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu22.236,22.236,21.536,21.463,1731,5340,3340,3135,3135,3135,3135,3135,3
a. Cổ phiếu phổ thông2.236,22.236,21.536,21.463,1731,5340,3340,3135,3135,3135135,3135,3
b. Cổ phiếu ưu đãi00000,300
1.2. Thặng dư vốn cổ phần69,9-0,1-0,1-0,10000000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu69,90000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
1.5. Cổ phiếu quỹ0000000
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý0000000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,4
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,400
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000,30,3
7. Lợi nhuận chưa phân phối275,595,522685,727658,633,29,48,60,40,2-24
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện116,4228,1215,5172,9166,959,33410,29,800,2-24
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-40,9-132,610,5-87,1109,1-0,8-0,8-0,8-1,20,400
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5.686,62.6721.827,21.604,41.173415,1385,8149,3147,1147,6154,1135,3
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ257,3
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm0

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế