Dữ Liệu Kinh Tế
ANIUPCOM

Công ty cổ phần ANI

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.543,1602
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,54,9
1. Tiền1,33,6
2. Các khoản tương đương tiền1,21,2
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3410,8192
1. Chứng khoán kinh doanh00
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn410,8192
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.119,6386,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng283,9192,3
2. Trả trước cho người bán3,18,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn38,20
6. Phải thu ngắn hạn khác800,6199,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,1-14,1
IV. Tổng hàng tồn kho215,5
1. Hàng tồn kho15,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00
V. Tài sản ngắn hạn khác59,213,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,93,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,310
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00
5. Tài sản ngắn hạn khác00
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73.119,53.001,3
I. Các khoản phải thu dài hạn6201,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0
3. Phải thu dài hạn nội bộ0
4. Phải thu về cho vay dài hạn201,2
5. Phải thu dài hạn khác00
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0
II. Tài sản cố định32.669,72.544,9
1. Tài sản cố định hữu hình22.650,72.538,5
- Nguyên giá3.069,32.688
- Giá trị hao mòn lũy kế-418,5-149,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính200
- Nguyên giá00
- Giá trị hao mòn lũy kế00
3. Tài sản cố định vô hình2196,4
- Nguyên giá19,26,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,20
III. Bất động sản đầu tư276,882,9
- Nguyên giá97,497,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-20,6-14,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn225,81
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,80,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5650
1. Đầu tư vào công ty con00
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh650
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3282,2171,4
1. Chi phí trả trước dài hạn168,2171,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0
3. Tài sản dài hạn khác00
VII. Lợi thế thương mại1140
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.662,63.603,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23.7032.886,2
I. Nợ ngắn hạn151.007,7751,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn752,7342,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00
3. Phải trả người bán ngắn hạn72,124
4. Người mua trả tiền trước0,20,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,84,6
6. Phải trả người lao động0,40,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn140,2126,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00
11. Phải trả ngắn hạn khác16,8250,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,61,4
14. Quỹ bình ổn giá00
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00
II. Nợ dài hạn122.695,32.135
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác0,70,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.6822.123,6
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,50,7
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2959,7717,1
I. Vốn chủ sở hữu14959,7717,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu240240
2. Thặng dư vốn cổ phần2,22,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00
4. Vốn khác của chủ sở hữu00
5. Cổ phiếu quỹ-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00
8. Quỹ đầu tư phát triển9,89,8
9. Quỹ dự phòng tài chính00
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2647,8433
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước409232,3
- LNST chưa phân phối kỳ này238,9200,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát59,932,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300
1. Nguồn kinh phí00
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.662,63.603,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế