AMVHNXY tế

CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5661,79731.582,11.4841.006359152,7344,7382,310,57,98,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2516,238,873,12926,310,790,70,52,21,11,5
1. Tiền516,238,842,12926,310,790,70,52,21,11,5
2. Các khoản tương đương tiền0003100000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,10,145000,10,200000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,145000,10,200000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7600,79041.180,61.162,5657,3281,2113,7237,4366,37,14,14,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng132,5297163,5235,3105,884,742,4147,238,63,30,50,3
2. Trả trước cho người bán53,6541,21.013,4917527,4145,423,887,8307,63,73,54,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn79,3004,900000000
6. Phải thu ngắn hạn khác403,567,65,36,424,154,147,62,420,10,100
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-68,1-1,8-1,7-1,10-3,1000000
IV. Tổng hàng tồn kho251,949,1312,6238,5308,336,216,38,615,31,12,32,1
1. Hàng tồn kho51,949,1312,6238,5308,336,216,38,615,31,12,32,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác54,13,65,19,911,315,111,980,20,10,40,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,20,40,20,80000,10,10,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,83,44,99,511,214,311,880,200,20,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.221,51.002390,8517,9524,1561,5719,230732,99,914,116,3
I. Các khoản phải thu dài hạn6187,661,9103,4103,4103,421836523,40000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác187,661,9103,4103,4103,421836523,40000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3272,8280174,7173156,359,570,776,62,79,61111,1
1. Tài sản cố định hữu hình2163,5166,6133,3135,212223,830,228,305,96,96,5
- Nguyên giá238,7219,5180,3169,6152,238,438,430,5011,611,610,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-75,3-52,9-47-34,4-30,2-14,7-8,3-2,20-5,7-4,7-3,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2109,3113,341,437,834,335,740,548,32,73,74,24,6
- Nguyên giá146,7140,559,659,250,952,152,155,29,19,79,79,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-37,4-27,1-18,2-21,5-16,6-16,3-11,6-6,8-6,4-6-5,5-5,1
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn226,437,2109,7238,9261,7282,4279,3206,430,1002,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00109,700000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,437,20238,9261,7282,4279,3206,430,100
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5730,7620,200002,10002,52,5
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh729,8620,200002,10002,62,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,900000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0000000000-0,10
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,92,83,12,72,71,62,20,60,10,30,50,4
1. Chi phí trả trước dài hạn3,82,52,82,22,71,62,20,60,10,30,50,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại0,10,30,30,400000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.883,21.9751.972,92.001,91.530920,5872651,7415,320,421,925,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2286,5281,6282,8325,1315,8101,380,481,563,98,410,713,4
I. Nợ ngắn hạn15286,5155,1155188,9157,266,336,964,328,73,53,22,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn149,624,640,336,431,726,613,86,24,31,72,50,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn20,715,214,558,838,324,114,343,421,41,20,10,6
4. Người mua trả tiền trước0,30,1000,14,80,76,40,800,10,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,94,30,52,20,234,16,41,40,100
6. Phải trả người lao động1,71,71,21,21,810,30,20,10,30,20,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn31,131,11912,68,30,32,10,20,60,10,10,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3000,400000000
11. Phải trả ngắn hạn khác77,178,177,977,476,86,51,61,500,10,10
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn001,6000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120126,5127,8136,2158,63543,517,235,24,97,511,4
1. Phải trả người bán dài hạn000000006,9000
2. Chi phí phải trả dài hạn001,4000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00007,87,87,87,80000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0126,5126,5134,2150,827,135,69,428,34,97,511,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000,100000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0002,100000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.596,71.693,41.690,11.676,81.214,2819,2791,6570,1351,41211,211,8
I. Vốn chủ sở hữu141.596,71.693,41.690,11.676,81.214,2819,2791,6570,1351,41211,211,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.311,11.311,11.311,11.311,1911,1379,6379,6271,2271,221,221,221,2
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,4-0,4-0,4-0,4-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000001,61,6
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2219,2312307,2293,4238,8386,4355,7243,629,3-9,1-11,5-10,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước291,8307,2293,4238,8160,1301,8135,929,3-9,1-9,9-10,8
- LNST chưa phân phối kỳ này-72,64,813,854,678,784,6219,8214,338,40,8-0,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát66,870,872,272,764,653,356,355,451,1000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.883,21.9751.972,92.001,91.530920,5872651,7415,320,421,925,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế