AMPUPCOMY tế

Công ty Cổ phần Armephaco

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.406,81.097,5936947,71.094,4880,7908,71.107,3852,2778714,6700
I. Tiền và các khoản tương đương tiền286,540,454,745,677,641,136,651,452,159,7107,446,3
1. Tiền86,440,453,945,677,641,136,651,452,159,7107,446,3
2. Các khoản tương đương tiền0,100,8000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn331978,54,44,45,42,92,92,91,91,2
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn31978,54,44,45,42,92,92,91,91,2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7860,6760,1626,5656,3739575,3602806,2568,7551,4463,7518,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng622,3594532,9507,7478,6434,6447505,8479,9474,2418,1406,5
2. Trả trước cho người bán227,2152,281,8140251,5135,2149,6290,682,266,626,890,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác16,218,815,512,311,588,112,38,411,419,622,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,1-4,9-3,6-3,7-2,5-2,4-2,6-2,6-1,8-0,9-0,7-0,5
IV. Tổng hàng tồn kho2406,6277,6240,8230,8264,9249,6254,4235,1216,6156,3136,6128,5
1. Hàng tồn kho407,7277,6240,8231,2264,9249,6254,4235,3216,6156,3136,6128,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,200-0,3000-0,20000
V. Tài sản ngắn hạn khác522,110,46,96,48,510,410,311,811,97,85,15,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,80,70,30,40,40,60,61,10,500,60,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ20,39,76,5689,79,710,511,47,74,34,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000,10,10,10,2000,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7109,997,9948888,386,982,988,698,3105105,9105,8
I. Các khoản phải thu dài hạn61,91,82,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,91,82,81,81,81,81,81,81,81,81,81,8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định350,238,940,641,547,550,249,957,567,574,482,883,8
1. Tài sản cố định hữu hình250,238,740,541,447,350,249,857,267,17482,283,1
- Nguyên giá209,3199,5194,7188,6187,5182,9176,7176,5178,2174,4172,4165,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-159,1-160,8-154,3-147,2-140,1-132,7-126,9-119,3-111,1-100,4-90,2-82,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,10,20,10,10,200,10,30,40,50,60,7
- Nguyên giá1,51,51,41,31,211110,90,91,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,4-1,3-1,3-1,2-1-1-0,8-0,7-0,6-0,5-0,3-0,8
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn201,20,6000000000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang01,20,6000000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn551,149,544,840,335,632,2282624,924,617,817,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh45,944,644,840,335,632,22825,924,824,617,817,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0-0-0-0-00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,14,90000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,76,45,14,33,42,73,23,34,14,13,52,4
1. Chi phí trả trước dài hạn6,76,45,14,33,42,73,23,34,14,13,52,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.516,71.195,41.0301.035,71.182,7967,6991,71.195,9950,5883820,5805,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.311,1994,6860,2843,4986,9776,3806,81.017,8778,4717661,5650,8
I. Nợ ngắn hạn151.310,2993,7859,3842,4986,9775,4805,91.015,8776,2714,7659648,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn589,4406,5370,7376,3414,1448,5430,7449,9440,3428,5318,4241,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn406,1301,7289,4259,6251,8124,4193,5263,9185,9184,5200,4258,5
4. Người mua trả tiền trước206,6119,448,9107,8244,1130,1154,2279,4119,365,677,795,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,11,93,411,811,93,74,66,91,6
6. Phải trả người lao động6,17,46,13,84,43,93,94,64,84,65,72,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,677,46444,529,915,45,50,20,30,20,20,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác89,57877,64541,151,317,115,921,626,649,848,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00,10,720,50000,30,100
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,90,90,90,900,90,91,92,22,22,52,2
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,90,90,90,900,90,91,91,91,91,92,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000,20,30,60
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2205,6200,8169,8192,4195,8191,3184,9178,1172166158,9155
I. Vốn chủ sở hữu14205,5200,8169,7192,3195,7191,3184,8178172165,9158,9154,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu130130130130130130130130130130130130
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển18,718,718,718,616,716,716,716,716,714,812,85,9
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối256,551,820,743,448,744,337,8312520,815,718,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước51,848,117,139,443,437,830,92551,201,3
- LNST chưa phân phối kỳ này4,73,73,645,36,476,12019,615,717,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,30,30,30,30,30,300,30,30,30,30,3
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000,300000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000,10,10,10,10,1
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000,10,10,10,10,1
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.516,71.195,41.0301.035,71.182,7967,6991,71.195,9950,5883820,5805,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế